| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
297
(97.06%) |
| Số trận sắp đá |
9
(2.94%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
132
(43.14%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
83
(27.12%) |
| Số trận hòa |
82
(26.8%) |
| Số bàn thắng |
805
(2.71 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
459
(1.55 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
346
(1.16 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Lech Poznan, Lechia Gdansk (60 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Lech Poznan (60 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Rakow Czestochowa (28 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Wisla Plock (32 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Wisla Plock (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Arka Gdynia (10 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Gornik Zabrze, Wisla Plock (36 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Legia Warszawa (12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Lech Poznan (16 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(63 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(29 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(37 bàn thua) |