Kết quả Liaoning Tieren vs Qingdao Manatee, 18h00 ngày 20/05
Kết quả Liaoning Tieren vs Qingdao Manatee
Đối đầu Liaoning Tieren vs Qingdao Manatee
Phong độ Liaoning Tieren gần đây
Phong độ Qingdao Manatee gần đây
-
Thứ tư, Ngày 20/05/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.03+0.25
0.78O 2.75
1.00U 2.75
0.801
2.30X
3.202
2.62Hiệp 1+0
0.83-0
1.05O 1
0.72U 1
1.06 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Liaoning Tieren vs Qingdao Manatee
-
Sân vận động: Tiexi Shenyang Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Trung Quốc 2026 » vòng 13
-
Liaoning Tieren vs Qingdao Manatee: Diễn biến chính
-
11'0-0Hailong Li
Zixian Wei -
16'0-0Song Wenjie
Carlos Strandberg -
18'Jiarun Gao
Dilmurat Mawlanyaz0-0 -
34'Guy Carel Mbenza Kamboleke (Assist:Takahiro Kunimoto)
1-0 -
57'1-1
Yaw Yeboah (Assist:Yonghao Jin) -
76'Zang Yifeng
Ange Samuel1-1 -
76'Tian YiNong
Li Tixiang1-1 -
78'1-1Ngan Chuck Pan
Luo Senwen -
79'1-1Ahmed El Messaoudi
Lin Chuangyi -
81'Guy Carel Mbenza Kamboleke (Assist:Chen Binbin)
2-1 -
87'Dinghao Yan2-1
-
89'Chen Binbin2-1
-
90'Ximing Pan
Guy Carel Mbenza Kamboleke2-1 -
90'Tian Yuda
Jefferson Pereira2-1 -
90'Zang Yifeng2-1
-
Liaoning Tieren vs Qingdao Manatee: Đội hình chính và dự bị
-
Liaoning Tieren4-1-4-1Qingdao Manatee4-2-3-129Zhang Yanru11Chen Binbin15Felipe Bezerra Rodrigues26Yuan Mincheng5Dilmurat Mawlanyaz18Li Tixiang47Jefferson Pereira8Dinghao Yan10Takahiro Kunimoto7Ange Samuel9Guy Carel Mbenza Kamboleke10Carlos Strandberg7Yaw Yeboah8Lin Chuangyi34Yonghao Jin31Luo Senwen6Malcom Sylas Edjouma37Zixian Wei4Jin Yangyang26Nemanja Andjelkovic29Suda Li28Mu Pengfei
- Đội hình dự bị
-
27Jiarun Gao33Tian YiNong14Zang Yifeng3Ximing Pan17Tian Yuda21Han Rongze6Pavle Vagic35Haoran Li30Shenghan Pang28Xu Dong4Tian Ziyi37Jiacheng ZhengHailong Li 16Song Wenjie 19Ngan Chuck Pan 24Ahmed El Messaoudi 11Liu Jun 1Mewlan Jappar 43Sun Zheng Ao 14Junshuai Liu 3Qiao Wang 17Song Long 23Liu XinYu 9Cong Yang 22
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Seo Jung WonMilan Ristic
- BXH VĐQG Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Liaoning Tieren vs Qingdao Manatee: Số liệu thống kê
-
Liaoning TierenQingdao Manatee
-
Giao bóng trước
-
-
17Tổng cú sút10
-
-
8Sút trúng cầu môn3
-
-
13Phạm lỗi13
-
-
4Phạt góc0
-
-
13Sút Phạt13
-
-
2Việt vị1
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
2Cứu thua5
-
-
11Cản phá thành công7
-
-
10Thử thách8
-
-
32Long pass26
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
7Successful center3
-
-
5Thay người4
-
-
8Sút ra ngoài6
-
-
1Woodwork0
-
-
1Cản sút1
-
-
10Rê bóng thành công6
-
-
11Đánh chặn4
-
-
23Ném biên28
-
-
346Số đường chuyền354
-
-
75%Chuyền chính xác72%
-
-
62Pha tấn công64
-
-
49Tấn công nguy hiểm37
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
4Big Chances3
-
-
3Big Chances Missed3
-
-
13Shots Inside Box7
-
-
4Shots Outside Box4
-
-
58Duels Won49
-
-
2.41Expected Goals0.8
-
-
1.97xGOT0.52
-
-
25Touches In Opposition Box15
-
-
21Accurate Crosses12
-
-
42Ground Duels Won28
-
-
16Aerial Duels Won21
-
-
22Clearances29
-
BXH VĐQG Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng FC | 13 | 11 | 1 | 1 | 32 | 11 | 21 | 34 | T T T T T B |
| 2 | Chongqing Tonglianglong | 13 | 5 | 6 | 2 | 16 | 13 | 3 | 21 | H B H H B H |
| 3 | Yunnan Yukun | 13 | 6 | 2 | 5 | 24 | 20 | 4 | 20 | T H B T T H |
| 4 | Dalian Zhixing | 13 | 6 | 1 | 6 | 19 | 24 | -5 | 19 | B T B B B H |
| 5 | Shandong Taishan | 13 | 7 | 2 | 4 | 22 | 21 | 1 | 17 | B H T T T B |
| 6 | Zhejiang Professional FC | 13 | 5 | 4 | 4 | 18 | 18 | 0 | 14 | B T T H H T |
| 7 | Qingdao West Coast | 13 | 2 | 8 | 3 | 12 | 19 | -7 | 14 | H H H H T H |
| 8 | Shanghai Shenhua | 13 | 6 | 4 | 3 | 26 | 20 | 6 | 12 | T B B H B H |
| 9 | Beijing Guoan | 13 | 4 | 5 | 4 | 22 | 19 | 3 | 12 | B H T H T H |
| 10 | Henan Football Club | 13 | 5 | 3 | 5 | 14 | 15 | -1 | 12 | B T H B T T |
| 11 | Shanghai Port | 13 | 4 | 4 | 5 | 20 | 17 | 3 | 11 | T B H H H T |
| 12 | Shenzhen Xinpengcheng | 13 | 3 | 2 | 8 | 15 | 22 | -7 | 11 | T B H B B H |
| 13 | Liaoning Tieren | 13 | 3 | 2 | 8 | 12 | 21 | -9 | 11 | B B B B H T |
| 14 | Qingdao Manatee | 13 | 5 | 2 | 6 | 20 | 21 | -1 | 10 | T T T T B B |
| 15 | Wuhan Three Towns | 13 | 2 | 5 | 6 | 18 | 26 | -8 | 6 | B H B H H H |
| 16 | Tianjin Tigers | 13 | 2 | 5 | 6 | 17 | 20 | -3 | 1 | T H H H B B |
AFC CL
AFC CL2
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

