Kết quả Chongqing Tonglianglong vs Yunnan Yukun, 19h00 ngày 20/05
Kết quả Chongqing Tonglianglong vs Yunnan Yukun
Nhận định, Chongqing Tonglianglong vs Yunnan Yukun 19h00 ngày 20/5: Đại chiến Top 4
Đối đầu Chongqing Tonglianglong vs Yunnan Yukun
Phong độ Chongqing Tonglianglong gần đây
Phong độ Yunnan Yukun gần đây
-
Thứ tư, Ngày 20/05/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.80-0
0.90O 2.5
0.85U 2.5
0.831
2.40X
3.302
2.57Hiệp 1+0
0.78-0
0.98O 1
0.90U 1
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Chongqing Tonglianglong vs Yunnan Yukun
-
Sân vận động: Tonglianglong stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 29℃~30℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Trung Quốc 2026 » vòng 13
-
Chongqing Tonglianglong vs Yunnan Yukun: Diễn biến chính
-
32'0-0Ye Chugui
-
44'George Alexandru Cimpanu Goal cancelled0-0
-
46'Ibrahim Amadou
Chunxin Chen0-0 -
46'0-0Fei Ernanduo
Cleber Bomfim de Jesus -
68'Xiang Yuwang
He Xiaoqiang0-0 -
75'0-0Xu Xin
Ye Chugui -
75'0-0Yang Zihao
Zichang Huang -
77'0-0Zhao Yuhao
-
80'Yu Hei Ng
Wu Yongqiang0-0 -
81'0-0Zhang Yufeng
Zhao Yuhao -
81'Du Yuezheng
Landry Nany Dimata0-0 -
82'0-0John Hou Saeter
-
84'Jiale Liu
Ruan Qilong0-0 -
86'0-0Bunyamin Abdusalam
Alexandru Ionita
-
Chongqing Tonglianglong vs Yunnan Yukun: Đội hình chính và dự bị
-
Chongqing Tonglianglong3-4-2-1Yunnan Yukun4-2-3-11Haoyang Yao3Zhang Yingkai32Michael Ngadeu-Ngadjui33Lucas Cavalcante Silva Afonso26He Xiaoqiang15Chunxin Chen38Ruan Qilong24Liu Mingshi27Wu Yongqiang9George Alexandru Cimpanu11Landry Nany Dimata9Cleber Bomfim de Jesus10Alexandru Ionita30John Hou Saeter11Oscar Taty Maritu7Ye Chugui6Zhao Yuhao25Deng Hanwen5Shi Ke33Andrei Burca19Zichang Huang23Wang Zhifeng
- Đội hình dự bị
-
10Ibrahim Amadou7Xiang Yuwang17Yu Hei Ng19Du Yuezheng21Jiale Liu31Zitong Wu5Huang Xuheng6Jin Pengxiang4Ruijie Yue37Suowei Wei22Ma Yujun30Yutao BaiFei Ernanduo 36Yang Zihao 21Xu Xin 8Zhang Yufeng 15Bunyamin Abdusalam 39Bao Yaxiong 1Yu Jianxian 24Tang Miao 20Xiangshuo Zhang 16Zhang Chenliang 26Yi Teng 18Han ZiLong 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Liu JianyeJordi Vinyals
- BXH VĐQG Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Chongqing Tonglianglong vs Yunnan Yukun: Số liệu thống kê
-
Chongqing TonglianglongYunnan Yukun
-
Giao bóng trước
-
-
7Tổng cú sút4
-
-
1Sút trúng cầu môn1
-
-
11Phạm lỗi17
-
-
6Phạt góc3
-
-
17Sút Phạt11
-
-
3Việt vị1
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
1Cứu thua1
-
-
8Cản phá thành công14
-
-
7Thử thách7
-
-
21Long pass26
-
-
2Successful center4
-
-
5Thay người5
-
-
4Sút ra ngoài2
-
-
2Cản sút1
-
-
8Rê bóng thành công10
-
-
5Đánh chặn7
-
-
17Ném biên17
-
-
469Số đường chuyền428
-
-
86%Chuyền chính xác84%
-
-
74Pha tấn công54
-
-
38Tấn công nguy hiểm25
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
2Big Chances1
-
-
2Big Chances Missed1
-
-
4Shots Inside Box2
-
-
3Shots Outside Box2
-
-
46Duels Won43
-
-
1.02Expected Goals0.25
-
-
14Touches In Opposition Box11
-
-
17Accurate Crosses13
-
-
32Ground Duels Won31
-
-
14Aerial Duels Won10
-
-
22Clearances19
-
BXH VĐQG Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng FC | 14 | 11 | 1 | 2 | 32 | 13 | 19 | 34 | T T T T B B |
| 2 | Chongqing Tonglianglong | 14 | 6 | 6 | 2 | 17 | 13 | 4 | 24 | B H H B H T |
| 3 | Dalian Zhixing | 14 | 7 | 1 | 6 | 21 | 24 | -3 | 22 | T B B B H T |
| 4 | Yunnan Yukun | 14 | 6 | 2 | 6 | 26 | 23 | 3 | 20 | H B T T H B |
| 5 | Shandong Taishan | 14 | 7 | 3 | 4 | 25 | 24 | 1 | 18 | H T T T B H |
| 6 | Qingdao West Coast | 14 | 3 | 8 | 3 | 15 | 21 | -6 | 17 | H H H T H T |
| 7 | Henan Football Club | 14 | 6 | 3 | 5 | 16 | 16 | 0 | 15 | T H B T T T |
| 8 | Liaoning Tieren | 14 | 4 | 2 | 8 | 17 | 21 | -4 | 14 | B B B H T T |
| 9 | Zhejiang Professional FC | 14 | 5 | 4 | 5 | 18 | 23 | -5 | 14 | T T H H T B |
| 10 | Shanghai Shenhua | 13 | 6 | 4 | 3 | 26 | 20 | 6 | 12 | B B H B H B |
| 11 | Shanghai Port | 14 | 4 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 12 | B H H H T H |
| 12 | Beijing Guoan | 14 | 4 | 5 | 5 | 23 | 21 | 2 | 12 | H T H T H B |
| 13 | Shenzhen Xinpengcheng | 13 | 3 | 2 | 8 | 15 | 22 | -7 | 11 | B H B B H T |
| 14 | Qingdao Manatee | 14 | 5 | 2 | 7 | 20 | 22 | -2 | 10 | T T T B B B |
| 15 | Wuhan Three Towns | 14 | 2 | 6 | 6 | 21 | 29 | -8 | 7 | H B H H H H |
| 16 | Tianjin Tigers | 14 | 2 | 6 | 6 | 18 | 21 | -3 | 2 | H H H B B H |
AFC CL
AFC CL2
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

