Kết quả Shandong Taishan vs Wuhan Three Towns, 18h35 ngày 24/05
Kết quả Shandong Taishan vs Wuhan Three Towns
Đối đầu Shandong Taishan vs Wuhan Three Towns
Phong độ Shandong Taishan gần đây
Phong độ Wuhan Three Towns gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 24/05/202618:35
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.91+1.5
0.85O 3
0.76U 3
1.021
1.33X
4.752
8.00Hiệp 1-0.5
0.75+0.5
1.01O 1.25
0.84U 1.25
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Shandong Taishan vs Wuhan Three Towns
-
Sân vận động: Jinan Olympic Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 2
VĐQG Trung Quốc 2026 » vòng 14
-
Shandong Taishan vs Wuhan Three Towns: Diễn biến chính
-
4'Jose Joaquim de Carvalho Penalty awarded0-0
-
6'Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
1-0 -
13'1-1
Gustavo Affonso Sauerbeck (Assist:Jhonder Leonel Cadiz) -
19'Jose Joaquim de Carvalho1-1
-
28'1-1Jhonder Leonel Cadiz Penalty confirmed
-
30'1-2
Jhonder Leonel Cadiz -
44'Xie Wenneng (Assist:Yang Liu)
2-2 -
46'Imran Memet
Chen Pu2-2 -
48'Xie Wenneng2-2
-
67'Wang Tong
Pedro Alvaro2-2 -
67'Huang Zhengyu
Xie Wenneng2-2 -
69'Crysan da Cruz Queiroz Barcelos (Assist:Yang Liu)
3-2 -
70'3-2Gustavo Affonso Sauerbeck
-
73'3-2Zhechao Chen
Kang Wang -
73'3-2Long Wei
Liao Chengjian -
73'3-2Kilian Bevis
Jizheng Xiong -
75'3-2Mbouri Basile Yamkam
-
77'Songchen Shi
Chen Zeshi3-2 -
85'3-2Ming Tian
-
88'3-2Shenyuan Li
Ming Tian -
88'3-2Zheng Haoqian
Wang Jinxian -
88'3-3
Jhonder Leonel Cadiz (Assist:Gustavo Affonso Sauerbeck) -
90'3-3Kilian Bevis
-
90'3-3He Guan
-
90'Zheng Zheng3-3
-
Shandong Taishan vs Wuhan Three Towns: Đội hình chính và dự bị
-
Shandong Taishan4-3-3Wuhan Three Towns4-2-3-11Yu Jinyong11Yang Liu5Zheng Zheng23Pedro Alvaro7Xie Wenneng29Chen Pu8Guilherme Madruga37Chen Zeshi10Valeri Qazaishvili19Jose Joaquim de Carvalho9Crysan da Cruz Queiroz Barcelos29Jhonder Leonel Cadiz21Jizheng Xiong7Gustavo Affonso Sauerbeck8Wang Jinxian12Liao Chengjian20Adriano Firmino Dos Santos Da Silva23Ming Tian2He Guan3Mbouri Basile Yamkam37Kang Wang22Fang Jingqi
- Đội hình dự bị
-
38Imran Memet6Wang Tong35Huang Zhengyu15Songchen Shi36Qiwei Liu3Xiao Peng21Binbin Liu17Raphael Merkies24Liuyu Duan20Pedro Delgado22Yuanyi Li42Yixiang PengZhechao Chen 15Long Wei 6Kilian Bevis 10Zheng Haoqian 9Shenyuan Li 5Jiayu Guo 31Zheng Kaimu 13Yi Denny Wang 28Jingwei Ruan 34Zixi Min 16Zhong Jin Bao 30Tianle Yu 35
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Han PengRicardo Soares
- BXH VĐQG Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Shandong Taishan vs Wuhan Three Towns: Số liệu thống kê
-
Shandong TaishanWuhan Three Towns
-
Giao bóng trước
-
-
20Tổng cú sút17
-
-
10Sút trúng cầu môn5
-
-
18Phạm lỗi12
-
-
3Phạt góc2
-
-
11Sút Phạt17
-
-
0Việt vị1
-
-
3Thẻ vàng5
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
2Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua7
-
-
10Cản phá thành công5
-
-
5Thử thách5
-
-
16Long pass30
-
-
2Kiến tạo thành bàn2
-
-
5Successful center3
-
-
4Thay người5
-
-
8Sút ra ngoài9
-
-
1Woodwork2
-
-
2Cản sút3
-
-
10Rê bóng thành công5
-
-
5Đánh chặn18
-
-
20Ném biên13
-
-
417Số đường chuyền330
-
-
83%Chuyền chính xác84%
-
-
94Pha tấn công90
-
-
62Tấn công nguy hiểm45
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
7Big Chances3
-
-
4Big Chances Missed1
-
-
15Shots Inside Box9
-
-
5Shots Outside Box8
-
-
50Duels Won48
-
-
4.05Expected Goals2.74
-
-
3.61xGOT2.52
-
-
38Touches In Opposition Box23
-
-
22Accurate Crosses15
-
-
33Ground Duels Won42
-
-
16Aerial Duels Won7
-
-
20Clearances31
-
BXH VĐQG Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng FC | 14 | 11 | 1 | 2 | 32 | 13 | 19 | 34 | T T T T B B |
| 2 | Chongqing Tonglianglong | 14 | 6 | 6 | 2 | 17 | 13 | 4 | 24 | B H H B H T |
| 3 | Dalian Zhixing | 14 | 7 | 1 | 6 | 21 | 24 | -3 | 22 | T B B B H T |
| 4 | Yunnan Yukun | 14 | 6 | 2 | 6 | 26 | 23 | 3 | 20 | H B T T H B |
| 5 | Shandong Taishan | 14 | 7 | 3 | 4 | 25 | 24 | 1 | 18 | H T T T B H |
| 6 | Qingdao West Coast | 14 | 3 | 8 | 3 | 15 | 21 | -6 | 17 | H H H T H T |
| 7 | Henan Football Club | 14 | 6 | 3 | 5 | 16 | 16 | 0 | 15 | T H B T T T |
| 8 | Liaoning Tieren | 14 | 4 | 2 | 8 | 17 | 21 | -4 | 14 | B B B H T T |
| 9 | Zhejiang Professional FC | 14 | 5 | 4 | 5 | 18 | 23 | -5 | 14 | T T H H T B |
| 10 | Shanghai Shenhua | 13 | 6 | 4 | 3 | 26 | 20 | 6 | 12 | B B H B H B |
| 11 | Shanghai Port | 14 | 4 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 12 | B H H H T H |
| 12 | Beijing Guoan | 14 | 4 | 5 | 5 | 23 | 21 | 2 | 12 | H T H T H B |
| 13 | Shenzhen Xinpengcheng | 13 | 3 | 2 | 8 | 15 | 22 | -7 | 11 | B H B B H T |
| 14 | Qingdao Manatee | 14 | 5 | 2 | 7 | 20 | 22 | -2 | 10 | T T T B B B |
| 15 | Wuhan Three Towns | 14 | 2 | 6 | 6 | 21 | 29 | -8 | 7 | H B H H H H |
| 16 | Tianjin Tigers | 14 | 2 | 6 | 6 | 18 | 21 | -3 | 2 | H H H B B H |
AFC CL
AFC CL2
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

