Kết quả Zhejiang Professional FC vs Shandong Taishan, 19h00 ngày 20/05
Kết quả Zhejiang Professional FC vs Shandong Taishan
Nhận định, Zhejiang Professional vs Shandong Taishan 19h00 ngày 20/5: Khách ca khúc khải hoàn
Đối đầu Zhejiang Professional FC vs Shandong Taishan
Phong độ Zhejiang Professional FC gần đây
Phong độ Shandong Taishan gần đây
-
Thứ tư, Ngày 20/05/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.83-0.25
0.98O 3
0.87U 3
0.801
2.75X
3.502
2.15Hiệp 1+0
1.12-0
0.77O 1.25
0.98U 1.25
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Zhejiang Professional FC vs Shandong Taishan
-
Sân vận động: Zhejiang Huanglong Sports Center
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 25℃~26℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Trung Quốc 2026 » vòng 13
-
Zhejiang Professional FC vs Shandong Taishan: Diễn biến chính
-
1'0-1
Raphael Merkies (Assist:Xie Wenneng) -
37'0-1Wang Dalei
-
46'0-1Chen Pu
Wang Tong -
46'Junchi Xu
Zhang Jiaqi0-1 -
46'Cheng Jin
Tong Lei0-1 -
60'Cheng Jin
1-1 -
61'Gao Di Goal awarded1-1
-
64'Gao Di (Assist:Alexandru Mitrita)
2-1 -
67'2-1Yuanyi Li
Raphael Merkies -
70'2-1Songchen Shi
Gao Zhunyi -
73'Marko Tolic (Assist:Wang Yudong)
3-1 -
79'3-1Zheng Zheng
Huang Zhengyu -
79'3-1Chen Zeshi
Xie Wenneng -
86'Tao Qianglong
Gao Di3-1 -
86'Wu Wei
Marko Tolic3-1 -
90'Alexander Ndoumbou
Cheng Jin3-1 -
90'Tao Qianglong (Assist:Alexandru Mitrita)
4-1
-
Zhejiang Professional FC vs Shandong Taishan: Đội hình chính và dự bị
-
Zhejiang Professional FC4-2-3-1Shandong Taishan4-3-31Dong Chunyu26Sun Guowen36Lucas Possignolo5Haofan Liu16Tong Lei4Park Jin Seop29Zhang Jiaqi11Wang Yudong28Alexandru Mitrita10Marko Tolic9Gao Di9Crysan da Cruz Queiroz Barcelos17Raphael Merkies10Valeri Qazaishvili6Wang Tong35Huang Zhengyu8Guilherme Madruga7Xie Wenneng3Xiao Peng33Gao Zhunyi11Yang Liu14Wang Dalei
- Đội hình dự bị
-
25Junchi Xu22Cheng Jin14Wu Wei7Tao Qianglong8Alexander Ndoumbou33Zhao Bo17Wang Shiqin3Chang Wang38Zhang Aihui6Shengxin Bao19Ablikim Abdusalam18Fang HaoChen Pu 29Yuanyi Li 22Songchen Shi 15Zheng Zheng 5Chen Zeshi 37Yu Jinyong 1Qiwei Liu 36Binbin Liu 21Liuyu Duan 24Imran Memet 38Yixiang Peng 42
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ross AloisiHan Peng
- BXH VĐQG Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Zhejiang Professional FC vs Shandong Taishan: Số liệu thống kê
-
Zhejiang Professional FCShandong Taishan
-
Giao bóng trước
-
-
23Tổng cú sút9
-
-
9Sút trúng cầu môn2
-
-
18Phạm lỗi8
-
-
5Phạt góc4
-
-
8Sút Phạt18
-
-
2Việt vị2
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
1Cứu thua5
-
-
13Cản phá thành công10
-
-
7Thử thách6
-
-
25Long pass29
-
-
3Kiến tạo thành bàn1
-
-
6Successful center3
-
-
9Sút ra ngoài3
-
-
5Cản sút4
-
-
12Rê bóng thành công10
-
-
4Đánh chặn9
-
-
18Ném biên17
-
-
444Số đường chuyền380
-
-
82%Chuyền chính xác77%
-
-
88Pha tấn công96
-
-
45Tấn công nguy hiểm46
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
2Big Chances2
-
-
0Big Chances Missed1
-
-
16Shots Inside Box5
-
-
7Shots Outside Box4
-
-
39Duels Won55
-
-
2.81Expected Goals1.19
-
-
3.35xGOT0.96
-
-
24Touches In Opposition Box18
-
-
12Accurate Crosses12
-
-
29Ground Duels Won40
-
-
10Aerial Duels Won15
-
-
22Clearances16
-
BXH VĐQG Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng FC | 14 | 11 | 1 | 2 | 32 | 13 | 19 | 34 | T T T T B B |
| 2 | Chongqing Tonglianglong | 14 | 6 | 6 | 2 | 17 | 13 | 4 | 24 | B H H B H T |
| 3 | Dalian Zhixing | 14 | 7 | 1 | 6 | 21 | 24 | -3 | 22 | T B B B H T |
| 4 | Yunnan Yukun | 14 | 6 | 2 | 6 | 26 | 23 | 3 | 20 | H B T T H B |
| 5 | Shandong Taishan | 14 | 7 | 3 | 4 | 25 | 24 | 1 | 18 | H T T T B H |
| 6 | Qingdao West Coast | 14 | 3 | 8 | 3 | 15 | 21 | -6 | 17 | H H H T H T |
| 7 | Henan Football Club | 14 | 6 | 3 | 5 | 16 | 16 | 0 | 15 | T H B T T T |
| 8 | Liaoning Tieren | 14 | 4 | 2 | 8 | 17 | 21 | -4 | 14 | B B B H T T |
| 9 | Zhejiang Professional FC | 14 | 5 | 4 | 5 | 18 | 23 | -5 | 14 | T T H H T B |
| 10 | Shanghai Shenhua | 13 | 6 | 4 | 3 | 26 | 20 | 6 | 12 | T B B H B H |
| 11 | Shanghai Port | 14 | 4 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 12 | B H H H T H |
| 12 | Beijing Guoan | 14 | 4 | 5 | 5 | 23 | 21 | 2 | 12 | H T H T H B |
| 13 | Shenzhen Xinpengcheng | 13 | 3 | 2 | 8 | 15 | 22 | -7 | 11 | T B H B B H |
| 14 | Qingdao Manatee | 14 | 5 | 2 | 7 | 20 | 22 | -2 | 10 | T T T B B B |
| 15 | Wuhan Three Towns | 14 | 2 | 6 | 6 | 21 | 29 | -8 | 7 | H B H H H H |
| 16 | Tianjin Tigers | 14 | 2 | 6 | 6 | 18 | 21 | -3 | 2 | H H H B B H |
AFC CL
AFC CL2
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

