| Tổng số trận |
239 |
| Số trận đã kết thúc |
96
(40.17%) |
| Số trận sắp đá |
143
(59.83%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
46
(19.25%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
26
(10.88%) |
| Số trận hòa |
24
(10.04%) |
| Số bàn thắng |
287
(2.99 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
173
(1.8 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
114
(1.19 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Chengdu Rongcheng FC (32 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Chengdu Rongcheng FC (32 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Chengdu Rongcheng FC, Yunnan Yukun (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Liaoning Tieren (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Qingdao West Coast (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Shenzhen Xinpengcheng (3 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Chengdu Rongcheng FC (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Chengdu Rongcheng FC, Qingdao West Coast (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Chengdu Rongcheng FC, Beijing Guoan, Chongqing Tonglianglong (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Yunnan Yukun, Shanghai Shenhua (24 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Shenzhen Xinpengcheng (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(16 bàn thua) |