Kết quả Tianjin Tigers vs Henan Football Club, 18h35 ngày 19/05
Kết quả Tianjin Tigers vs Henan Football Club
Nhận định, Soi kèo Tianjin Jinmen Tiger vs Henan 18h35 ngày 19/05: Tin vào chủ nhà
Đối đầu Tianjin Tigers vs Henan Football Club
Phong độ Tianjin Tigers gần đây
Phong độ Henan Football Club gần đây
-
Thứ ba, Ngày 19/05/202618:35
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.03-0
0.78O 2.25
0.91U 2.25
0.771
2.80X
3.002
2.37Hiệp 1+0
1.11-0
0.74O 1
1.02U 1
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tianjin Tigers vs Henan Football Club
-
Sân vận động: Tianjin Olympic Center Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Trung Quốc 2026 » vòng 13
-
Tianjin Tigers vs Henan Football Club: Diễn biến chính
-
22'0-0Yihao Zhong
-
26'0-1
Gustavo Henrique da Silva Sousa -
46'Ba Dun
Wang Zhenghao0-1 -
46'Xinghan Wu
Sinan Kaloğlu0-1 -
46'Guilherme Schettine
Wang Xianjun0-1 -
55'Wang Qiuming
Ji Shengpan0-1 -
60'Alberto Quiles
1-1 -
62'Guilherme Schettine1-1
-
65'1-1Jordi Mboula
Yang Yilin -
65'1-1Chao He
-
80'1-1Abraham Halik
Chao He -
83'Xinghan Wu1-1
-
83'1-1Gustavo Henrique da Silva Sousa Penalty awarded
-
86'1-2
Bruno Nazario -
90'Wang Qiuming1-2
-
90'Shi Yan
Xinghan Wu1-2 -
90'1-2Abdurasul Abudulam
Bruno Nazario -
90'1-2Oliver Gerbig
Yihao Zhong -
90'Wang Qiuming Goal cancelled1-2
-
Tianjin Tigers vs Henan Football Club: Đội hình chính và dự bị
-
Tianjin Tigers5-4-1Henan Football Club4-2-3-125Bingliang Yan6Wang Xianjun14Huang Jiahui18Aitor Córdoba4Yang Fan3Wang Zhenghao5Jaume Grau Ciscar20Ji Shengpan28Sinan Kaloğlu8Xadas9Alberto Quiles9Gustavo Henrique da Silva Sousa25Yang Yilin10Bruno Nazario7Yihao Zhong21Chao He6Wang Shangyuan4Shinar Yeljan2Iago Justen Maidana Martins23Lucas Maia22Huang Ruifeng18Wang Guoming
- Đội hình dự bị
-
29Ba Dun17Xinghan Wu7Guilherme Schettine30Wang Qiuming40Shi Yan21Qi Yuxi38Li Shuaiqi31Sun Ming Him27Sirong Li22Yongjia Li24Chen Zhexuan19Liu JunxianJordi Mboula 14Abraham Halik 15Oliver Gerbig 3Abdurasul Abudulam 13Shi Chenglong 33Du Changjie 28Jiahui Liu 5Yixin Liu 27Haofeng Xu 19Xulin Fan 30Osman Ekber 39Yin Congyao 24
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Sinan KaloğluDaniel Antonio Lopes Ramos
- BXH VĐQG Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Tianjin Tigers vs Henan Football Club: Số liệu thống kê
-
Tianjin TigersHenan Football Club
-
Giao bóng trước
-
-
9Tổng cú sút8
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
14Phạm lỗi14
-
-
4Phạt góc1
-
-
14Sút Phạt13
-
-
2Việt vị1
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
1Cứu thua1
-
-
9Cản phá thành công6
-
-
6Thử thách6
-
-
29Long pass22
-
-
4Successful center4
-
-
5Thay người4
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
1Woodwork1
-
-
3Cản sút1
-
-
9Rê bóng thành công6
-
-
8Đánh chặn1
-
-
30Ném biên26
-
-
380Số đường chuyền382
-
-
77%Chuyền chính xác77%
-
-
104Pha tấn công103
-
-
45Tấn công nguy hiểm46
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
1Big Chances2
-
-
1Big Chances Missed0
-
-
5Shots Inside Box5
-
-
4Shots Outside Box3
-
-
51Duels Won46
-
-
0.72Expected Goals1.14
-
-
0.38xGOT1.39
-
-
12Touches In Opposition Box14
-
-
20Accurate Crosses11
-
-
33Ground Duels Won24
-
-
18Aerial Duels Won22
-
-
26Clearances33
-
BXH VĐQG Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng FC | 14 | 11 | 1 | 2 | 32 | 13 | 19 | 34 | T T T T B B |
| 2 | Chongqing Tonglianglong | 14 | 6 | 6 | 2 | 17 | 13 | 4 | 24 | B H H B H T |
| 3 | Dalian Zhixing | 14 | 7 | 1 | 6 | 21 | 24 | -3 | 22 | T B B B H T |
| 4 | Yunnan Yukun | 14 | 6 | 2 | 6 | 26 | 23 | 3 | 20 | H B T T H B |
| 5 | Shandong Taishan | 14 | 7 | 3 | 4 | 25 | 24 | 1 | 18 | H T T T B H |
| 6 | Qingdao West Coast | 14 | 3 | 8 | 3 | 15 | 21 | -6 | 17 | H H H T H T |
| 7 | Henan Football Club | 14 | 6 | 3 | 5 | 16 | 16 | 0 | 15 | T H B T T T |
| 8 | Liaoning Tieren | 14 | 4 | 2 | 8 | 17 | 21 | -4 | 14 | B B B H T T |
| 9 | Zhejiang Professional FC | 14 | 5 | 4 | 5 | 18 | 23 | -5 | 14 | T T H H T B |
| 10 | Shanghai Shenhua | 13 | 6 | 4 | 3 | 26 | 20 | 6 | 12 | B B H B H B |
| 11 | Shanghai Port | 14 | 4 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 12 | B H H H T H |
| 12 | Beijing Guoan | 14 | 4 | 5 | 5 | 23 | 21 | 2 | 12 | H T H T H B |
| 13 | Shenzhen Xinpengcheng | 13 | 3 | 2 | 8 | 15 | 22 | -7 | 11 | B H B B H T |
| 14 | Qingdao Manatee | 14 | 5 | 2 | 7 | 20 | 22 | -2 | 10 | T T T B B B |
| 15 | Wuhan Three Towns | 14 | 2 | 6 | 6 | 21 | 29 | -8 | 7 | H B H H H H |
| 16 | Tianjin Tigers | 14 | 2 | 6 | 6 | 18 | 21 | -3 | 2 | H H H B B H |
AFC CL
AFC CL2
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

