Kết quả Yunnan Yukun vs Qingdao Youth Island, 18h00 ngày 24/05
Kết quả Yunnan Yukun vs Qingdao Youth Island
Đối đầu Yunnan Yukun vs Qingdao Youth Island
Phong độ Yunnan Yukun gần đây
Phong độ Qingdao Youth Island gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 24/05/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.93+0.75
0.88O 3
0.84U 3
0.831
1.83X
3.502
3.50Hiệp 1-0.25
0.89+0.25
0.87O 1.25
0.94U 1.25
0.84 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Yunnan Yukun vs Qingdao Youth Island
-
Sân vận động: Yuxi Plateau Sports Center Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Trung Quốc 2026 » vòng 14
-
Yunnan Yukun vs Qingdao Youth Island: Diễn biến chính
-
13'Alexandru Ionita (Assist:Cleber Bomfim de Jesus)
1-0 -
45'1-1
Nelson Luz (Assist:Abdul-Aziz Yakubu) -
46'Alexandru Ionita1-1
-
46'1-1Zhang Xiuwei
Zhanpeng Yang -
52'1-2
Peng Xinli (Assist:Nelson Luz) -
61'1-2Zhang Xiuwei
-
63'Bunyamin Abdusalam
John Hou Saeter1-2 -
68'1-3
Nelson Luz (Assist:Peng Xinli) -
70'Sun XueLong
Deng Hanwen1-3 -
70'1-3Nelson Luz Goal awarded
-
70'Tang Miao
Xu Xin1-3 -
83'Oscar Taty Maritu Penalty awarded1-3
-
85'Oscar Taty Maritu
2-3 -
86'2-3Sun Jie
Zhang ChengDong -
87'2-3Jingchao Meng
Peng Xinli -
90'2-3Ding Haifeng
Wang Gengrui -
90'2-3Weiwei Jia
Abdul-Aziz Yakubu -
90'2-3Dong Yu
-
90'2-3Nelson Luz
-
Yunnan Yukun vs Qingdao West Coast: Đội hình chính và dự bị
-
Yunnan Yukun4-3-3Qingdao West Coast4-4-1-123Wang Zhifeng19Zichang Huang33Andrei Burca5Shi Ke25Deng Hanwen30John Hou Saeter8Xu Xin7Ye Chugui11Oscar Taty Maritu9Cleber Bomfim de Jesus10Alexandru Ionita9Abdul-Aziz Yakubu30Zhanpeng Yang10Nelson Luz25Peng Xinli28Zhang ChengDong11Davidson19Dong Yu5Samir Memisevic15Peng Wang22Wang Gengrui16Hao Li
- Đội hình dự bị
-
39Bunyamin Abdusalam20Tang Miao17Sun XueLong24Yu Jianxian1Bao Yaxiong16Xiangshuo Zhang21Yang Zihao18Yi Teng26Zhang Chenliang6Zhao Yuhao15Zhang Yufeng36Fei ErnanduoZhang Xiuwei 8Sun Jie 36Jingchao Meng 21Ding Haifeng 32Weiwei Jia 29Dong Hang 37Shibo Liu 26Song Haoyu 13Zhao Honglue 3Liu Xiaolong 45Afrden Asqer 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jordi VinyalsZheng Zhi
- BXH VĐQG Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Yunnan Yukun vs Qingdao Youth Island: Số liệu thống kê
-
Yunnan YukunQingdao Youth Island
-
Giao bóng trước
-
-
20Tổng cú sút12
-
-
7Sút trúng cầu môn7
-
-
10Phạm lỗi15
-
-
6Phạt góc7
-
-
14Sút Phạt10
-
-
2Việt vị3
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
3Cứu thua5
-
-
10Cản phá thành công10
-
-
8Thử thách9
-
-
22Long pass12
-
-
1Kiến tạo thành bàn3
-
-
11Successful center6
-
-
3Thay người5
-
-
8Sút ra ngoài2
-
-
1Woodwork0
-
-
5Cản sút3
-
-
9Rê bóng thành công10
-
-
9Đánh chặn5
-
-
25Ném biên21
-
-
418Số đường chuyền262
-
-
85%Chuyền chính xác79%
-
-
149Pha tấn công108
-
-
81Tấn công nguy hiểm64
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
2Big Chances4
-
-
1Big Chances Missed2
-
-
14Shots Inside Box10
-
-
6Shots Outside Box2
-
-
57Duels Won36
-
-
1.75Expected Goals1.94
-
-
1.41xGOT2.54
-
-
30Touches In Opposition Box21
-
-
31Accurate Crosses22
-
-
46Ground Duels Won30
-
-
11Aerial Duels Won6
-
-
19Clearances33
-
BXH VĐQG Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng FC | 14 | 11 | 1 | 2 | 32 | 13 | 19 | 34 | T T T T B B |
| 2 | Chongqing Tonglianglong | 14 | 6 | 6 | 2 | 17 | 13 | 4 | 24 | B H H B H T |
| 3 | Dalian Zhixing | 14 | 7 | 1 | 6 | 21 | 24 | -3 | 22 | T B B B H T |
| 4 | Yunnan Yukun | 14 | 6 | 2 | 6 | 26 | 23 | 3 | 20 | H B T T H B |
| 5 | Shandong Taishan | 14 | 7 | 3 | 4 | 25 | 24 | 1 | 18 | H T T T B H |
| 6 | Qingdao West Coast | 14 | 3 | 8 | 3 | 15 | 21 | -6 | 17 | H H H T H T |
| 7 | Henan Football Club | 14 | 6 | 3 | 5 | 16 | 16 | 0 | 15 | T H B T T T |
| 8 | Liaoning Tieren | 14 | 4 | 2 | 8 | 17 | 21 | -4 | 14 | B B B H T T |
| 9 | Zhejiang Professional FC | 14 | 5 | 4 | 5 | 18 | 23 | -5 | 14 | T T H H T B |
| 10 | Shanghai Shenhua | 13 | 6 | 4 | 3 | 26 | 20 | 6 | 12 | B B H B H B |
| 11 | Shanghai Port | 14 | 4 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 12 | B H H H T H |
| 12 | Beijing Guoan | 14 | 4 | 5 | 5 | 23 | 21 | 2 | 12 | H T H T H B |
| 13 | Shenzhen Xinpengcheng | 13 | 3 | 2 | 8 | 15 | 22 | -7 | 11 | B H B B H T |
| 14 | Qingdao Manatee | 14 | 5 | 2 | 7 | 20 | 22 | -2 | 10 | T T T B B B |
| 15 | Wuhan Three Towns | 14 | 2 | 6 | 6 | 21 | 29 | -8 | 7 | H B H H H H |
| 16 | Tianjin Tigers | 14 | 2 | 6 | 6 | 18 | 21 | -3 | 2 | H H H B B H |
AFC CL
AFC CL2
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

