Kết quả Dalian Zhixing vs Chengdu Rongcheng FC, 19h00 ngày 23/05
Kết quả Dalian Zhixing vs Chengdu Rongcheng FC
Đối đầu Dalian Zhixing vs Chengdu Rongcheng FC
Phong độ Dalian Zhixing gần đây
Phong độ Chengdu Rongcheng FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 23/05/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.98-0.5
0.78O 2.75
0.90U 2.75
0.881
3.70X
3.602
1.85Hiệp 1+0.25
0.78-0.25
1.00O 1
0.62U 1
1.16 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dalian Zhixing vs Chengdu Rongcheng FC
-
Sân vận động: Dalian Suoyuwan Football Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Trung Quốc 2026 » vòng 14
-
Dalian Zhixing vs Chengdu Rongcheng FC: Diễn biến chính
-
26'Luo Jing0-0
-
29'0-0Rongxiang Liao
Romulo Jose Pacheco da Silva -
31'0-0Alexander Christian Jojo
-
37'0-0Behram Abduweli
-
37'Isnik Alimi0-0
-
46'0-0Yiran He
Alexander Christian Jojo -
46'Zhang Huachen
Liao Jintao0-0 -
61'Yang Mingrui
Luo Jing0-0 -
72'0-0Rongxiang Liao
-
76'Cephas Malele (Assist:Yang Mingrui)
1-0 -
85'1-0Matheus Isaias dos Santos
Liao Lisheng -
86'1-0Han Pengfei
-
86'Song Yue
Frank Acheampong1-0 -
86'1-0Mirahmetjan Muzepper
Rongxiang Liao -
89'Mamadou Traoré
2-0 -
90'Pengyu Zhu
Nicolae Stanciu2-0 -
90'Mamadou Traoré2-0
-
Dalian Zhixing vs Chengdu Rongcheng FC: Đội hình chính và dự bị
-
Dalian Zhixing4-4-1-1Chengdu Rongcheng FC4-2-3-120Liu Weiguo22Weijie Mao2Mamadou Traoré24Bi Jinhao38Zhuoyi Lu30Frank Acheampong4Isnik Alimi40Liao Jintao7Luo Jing10Nicolae Stanciu11Cephas Malele27Behram Abduweli10Romulo Jose Pacheco da Silva20Wang Ziming11Wellington Alves da Silva23Liao Lisheng16Yang MingYang3Alexander Christian Jojo18Han Pengfei28Egor Sorokin2Hu Hetao32Liu Dianzuo
- Đội hình dự bị
-
8Zhang Huachen27Yang Mingrui6Song Yue16Pengyu Zhu26Huang Zihao17Li Ang15Jiabao Wen28Kangbo Sun44Feng Jin23Shan Huang21Lu Peng5Peng ShunjieRongxiang Liao 58Yiran He 4Matheus Isaias dos Santos 5Mirahmetjan Muzepper 25Weifeng Ran 15Jian Tao 1Wang dongsheng 17Dong Yanfeng 19Mutellip Iminqari 29Moyu Li 48Chao Gan 39Tang Chuang 24
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Guoxu LiJohn Aloisi
- BXH VĐQG Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Dalian Zhixing vs Chengdu Rongcheng FC: Số liệu thống kê
-
Dalian ZhixingChengdu Rongcheng FC
-
Giao bóng trước
-
-
12Tổng cú sút5
-
-
3Sút trúng cầu môn0
-
-
10Phạm lỗi17
-
-
3Phạt góc5
-
-
17Sút Phạt10
-
-
2Việt vị2
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
0Cứu thua1
-
-
10Cản phá thành công11
-
-
18Thử thách10
-
-
15Long pass31
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
2Successful center1
-
-
4Thay người4
-
-
4Sút ra ngoài1
-
-
5Cản sút4
-
-
10Rê bóng thành công11
-
-
1Đánh chặn10
-
-
22Ném biên27
-
-
303Số đường chuyền509
-
-
73%Chuyền chính xác81%
-
-
70Pha tấn công118
-
-
35Tấn công nguy hiểm47
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
37%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)63%
-
-
1Big Chances0
-
-
7Shots Inside Box2
-
-
5Shots Outside Box3
-
-
40Duels Won46
-
-
1.15Expected Goals0.16
-
-
1.07xGOT0
-
-
17Touches In Opposition Box11
-
-
10Accurate Crosses13
-
-
31Ground Duels Won34
-
-
9Aerial Duels Won12
-
-
21Clearances21
-
BXH VĐQG Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng FC | 14 | 11 | 1 | 2 | 32 | 13 | 19 | 34 | T T T T B B |
| 2 | Chongqing Tonglianglong | 14 | 6 | 6 | 2 | 17 | 13 | 4 | 24 | B H H B H T |
| 3 | Dalian Zhixing | 14 | 7 | 1 | 6 | 21 | 24 | -3 | 22 | T B B B H T |
| 4 | Yunnan Yukun | 14 | 6 | 2 | 6 | 26 | 23 | 3 | 20 | H B T T H B |
| 5 | Shandong Taishan | 14 | 7 | 3 | 4 | 25 | 24 | 1 | 18 | H T T T B H |
| 6 | Qingdao West Coast | 14 | 3 | 8 | 3 | 15 | 21 | -6 | 17 | H H H T H T |
| 7 | Henan Football Club | 14 | 6 | 3 | 5 | 16 | 16 | 0 | 15 | T H B T T T |
| 8 | Liaoning Tieren | 14 | 4 | 2 | 8 | 17 | 21 | -4 | 14 | B B B H T T |
| 9 | Zhejiang Professional FC | 14 | 5 | 4 | 5 | 18 | 23 | -5 | 14 | T T H H T B |
| 10 | Shanghai Shenhua | 13 | 6 | 4 | 3 | 26 | 20 | 6 | 12 | B B H B H B |
| 11 | Shanghai Port | 14 | 4 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 12 | B H H H T H |
| 12 | Beijing Guoan | 14 | 4 | 5 | 5 | 23 | 21 | 2 | 12 | H T H T H B |
| 13 | Shenzhen Xinpengcheng | 13 | 3 | 2 | 8 | 15 | 22 | -7 | 11 | B H B B H T |
| 14 | Qingdao Manatee | 14 | 5 | 2 | 7 | 20 | 22 | -2 | 10 | T T T B B B |
| 15 | Wuhan Three Towns | 14 | 2 | 6 | 6 | 21 | 29 | -8 | 7 | H B H H H H |
| 16 | Tianjin Tigers | 14 | 2 | 6 | 6 | 18 | 21 | -3 | 2 | H H H B B H |
AFC CL
AFC CL2
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc
