Shanghai Shenhua: tin tức, thông tin website facebook
CLB Shanghai Shenhua: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Shanghai Shenhua |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1993-12-10 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Trung Quốc |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Trung Quốc |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | Shanghai Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 35,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Leonid Slutskiy |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Shanghai Shenhua mới nhất
-
16/05 19:00Yunnan YukunShanghai Shenhua0 - 0Vòng 12
-
09/05 18:351 Shanghai ShenhuaChongqing Tonglianglong0 - 2Vòng 11
-
05/05 18:35Shandong TaishanShanghai Shenhua2 - 0Vòng 10
-
01/05 19:00Shanghai ShenhuaChengdu Rongcheng FC2 - 1Vòng 9
-
26/04 19:00Henan Football ClubShanghai Shenhua0 - 1Vòng 8
-
22/04 19:00Shanghai ShenhuaQingdao Manatee0 - 0Vòng 7
-
18/04 19:00Shanghai ShenhuaLiaoning Tieren3 - 0Vòng 6
-
11/04 18:35Shanghai ShenhuaShanghai Port0 - 0Vòng 5
-
05/04 18:35Tianjin TigersShanghai Shenhua1 - 1Vòng 4
-
21/03 14:30Beijing GuoanShanghai Shenhua1 - 0Vòng 3
Lịch kèo nhà cái world cup Shanghai Shenhua sắp tới
-
20/05 18:35Shanghai ShenhuaWuhan Three Towns? - ?Vòng 13
-
24/05 19:00Shanghai ShenhuaShenzhen Xinpengcheng? - ?Vòng 14
-
30/05 17:00Qingdao Youth IslandShanghai Shenhua? - ?Vòng 15
-
28/06 18:00Dalian ZhixingShanghai Shenhua? - ?Vòng 16
-
05/07 18:35Shanghai ShenhuaZhejiang Professional FC? - ?Vòng 17
-
10/07 14:00Shanghai ShenhuaBeijing Guoan? - ?Vòng 18
-
17/07 14:00Shanghai ShenhuaTianjin Tigers? - ?Vòng 19
-
25/07 14:00Shanghai PortShanghai Shenhua? - ?Vòng 20
-
01/08 14:00Liaoning TierenShanghai Shenhua? - ?Vòng 21
-
08/08 14:00Qingdao ManateeShanghai Shenhua? - ?Vòng 22
BXH VĐQG Trung Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng FC | 13 | 11 | 1 | 1 | 32 | 11 | 21 | 34 | T T T T T B |
| 2 | Chongqing Tonglianglong | 12 | 5 | 5 | 2 | 16 | 13 | 3 | 20 | T H B H H B |
| 3 | Yunnan Yukun | 12 | 6 | 1 | 5 | 24 | 20 | 4 | 19 | B T H B T T |
| 4 | Dalian Zhixing | 13 | 6 | 1 | 6 | 19 | 24 | -5 | 19 | B T B B B H |
| 5 | Shandong Taishan | 12 | 7 | 2 | 3 | 21 | 17 | 4 | 17 | T B H T T T |
| 6 | Qingdao West Coast | 13 | 2 | 8 | 3 | 12 | 19 | -7 | 14 | H H H H T H |
| 7 | Beijing Guoan | 13 | 4 | 5 | 4 | 22 | 19 | 3 | 12 | B H T H T H |
| 8 | Henan Football Club | 13 | 5 | 3 | 5 | 14 | 15 | -1 | 12 | B T H B T T |
| 9 | Shanghai Shenhua | 12 | 6 | 3 | 3 | 24 | 18 | 6 | 11 | T T B B H B |
| 10 | Shanghai Port | 13 | 4 | 4 | 5 | 20 | 17 | 3 | 11 | T B H H H T |
| 11 | Zhejiang Professional FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 14 | 17 | -3 | 11 | B B T T H H |
| 12 | Shenzhen Xinpengcheng | 13 | 3 | 2 | 8 | 15 | 22 | -7 | 11 | T B H B B H |
| 13 | Qingdao Manatee | 12 | 5 | 2 | 5 | 19 | 19 | 0 | 10 | B T T T T B |
| 14 | Liaoning Tieren | 12 | 2 | 2 | 8 | 10 | 20 | -10 | 8 | B B B B B H |
| 15 | Wuhan Three Towns | 12 | 2 | 4 | 6 | 16 | 24 | -8 | 5 | T B H B H H |
| 16 | Tianjin Tigers | 13 | 2 | 5 | 6 | 17 | 20 | -3 | 1 | T H H H B B |
AFC CL
AFC CL2
Relegation