| Tổng số trận |
91 |
| Số trận đã kết thúc |
24
(26.37%) |
| Số trận sắp đá |
67
(73.63%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
11
(12.09%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
9
(9.89%) |
| Số trận hòa |
4
(4.4%) |
| Số bàn thắng |
45
(1.88 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
24
(1 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
21
(0.88 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Al Mukalla SC, Al Wehda Sanaa, Al Ouroba (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Al Mukalla SC (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Al Ouroba (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Al Helal Al-Sahely, Salam Al Qarfa (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Al Helal Al-Sahely, Fahman Abyan, Ittihad Hadramaut, Salam Al Qarfa (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Al Ahli Sanaa, Ittihad Ibb, Al Helal Al-Sahely, Salam Al Qarfa, Sabbab Al-Bida\'a (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Shab Hadramawt (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Al Wehda Sanaa, Shab Hadramawt, Al-Yarmok Rawda (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Shab Hadramawt, Al Mukalla SC, Al Ahli Sanaa (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Al Wehda Sanaa, Al Ahli Sanaa (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Al Ouroba (5 bàn thua) |