Kết quả SC Freiburg vs Aston Villa, 02h00 ngày 21/05

Cúp C2 Châu Âu 2025-2026 » vòng Finals

  • SC Freiburg vs Aston Villa: Diễn biến chính

  • 5'
    Philipp Treu
    0-0
  • 15'
    0-0
    Emiliano Buendia Stati
  • 21'
    0-0
    Matthew Cash
  • 41'
    0-1
    goal Youri Tielemans (Assist:Morgan Rogers)
  • 45'
    0-2
    goal Emiliano Buendia Stati (Assist:John McGinn)
  • 58'
    0-3
    goal Morgan Rogers (Assist:Emiliano Buendia Stati)
  • 61'
    Max Rosenfelder  
    Philipp Lienhart  
    0-3
  • 61'
    Lucas Holer  
    Nicolas Hofler  
    0-3
  • 66'
    0-3
     Amadou Onana
     Victor Nilsson-Lindelof
  • 73'
    Jordy Makengo  
    Lukas Kubler  
    0-3
  • 73'
    Derry Scherhant  
    Vincenzo Grifo  
    0-3
  • 81'
    0-3
     Jadon Sancho
     Emiliano Buendia Stati
  • 81'
    0-3
     Ian Maatsen
     Lucas Digne
  • 84'
    0-3
    John McGinn
  • 86'
    Christian Gunter  
    Jan-Niklas Beste  
    0-3
  • 88'
    0-3
     Tyrone Mings
     Pau Torres
  • 88'
    0-3
     Douglas Luiz Soares de Paulo
     Youri Tielemans
  • SC Freiburg vs Aston Villa: Đội hình chính và dự bị

  • SC Freiburg4-2-3-1
    1
    Noah Atubolu
    29
    Philipp Treu
    3
    Philipp Lienhart
    28
    Matthias Ginter
    17
    Lukas Kubler
    27
    Nicolas Hofler
    8
    Maximilian Eggestein
    32
    Vincenzo Grifo
    44
    Johan Manzambi
    19
    Jan-Niklas Beste
    31
    Igor Matanovic
    11
    Ollie Watkins
    7
    John McGinn
    27
    Morgan Rogers
    10
    Emiliano Buendia Stati
    3
    Victor Nilsson-Lindelof
    8
    Youri Tielemans
    2
    Matthew Cash
    4
    Ezri Konsa Ngoyo
    14
    Pau Torres
    12
    Lucas Digne
    23
    Damian Emiliano Martinez Romero
    Aston Villa4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 33Jordy Makengo
    37Max Rosenfelder
    7Derry Scherhant
    30Christian Gunter
    9Lucas Holer
    22Cyriaque Irie
    21Florian Muller
    6Patrick Osterhage
    5Anthony Jung
    26Maximilian Philipp
    24Jannik Huth
    43Ifechukwu Ogbus
    Amadou Onana 24
    Douglas Luiz Soares de Paulo 21
    Ian Maatsen 22
    Tyrone Mings 5
    Jadon Sancho 19
    Leon Bailey 31
    Marco Bizot 40
    Lamare Bogarde 26
    Andrés García Robledo 16
    Tammy Abraham 18
    Harvey Elliott 9
    James Wright 64
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Julian Schuster
    Unai Emery Etxegoien
  • BXH Cúp C2 Châu Âu
  • BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
  • SC Freiburg vs Aston Villa: Số liệu thống kê

  • SC Freiburg
    Aston Villa
  • Giao bóng trước
  • 4
    Tổng cú sút
    17
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 1
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 5
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 27
    Đánh đầu
    19
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 15
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    3
  •  
     
  • 21
    Long pass
    22
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    3
  •  
     
  • 2
    Successful center
    5
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 11
    Đánh đầu thành công
    12
  •  
     
  • 0
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    5
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 9
    Ném biên
    14
  •  
     
  • 366
    Số đường chuyền
    356
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    86%
  •  
     
  • 91
    Pha tấn công
    68
  •  
     
  • 20
    Tấn công nguy hiểm
    40
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    58%
  •  
     
  • 0
    Big Chances
    4
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    3
  •  
     
  • 3
    Shots Inside Box
    11
  •  
     
  • 1
    Shots Outside Box
    6
  •  
     
  • 43
    Duels Won
    40
  •  
     
  • 0.27
    Expected Goals
    2.11
  •  
     
  • 0.08
    xG Open Play
    1.26
  •  
     
  • 0.27
    xG Non Penalty
    2.11
  •  
     
  • 0.3
    xGOT
    2.28
  •  
     
  • 12
    Touches In Opposition Box
    32
  •  
     
  • 14
    Accurate Crosses
    15
  •  
     
  • 32
    Ground Duels Won
    28
  •  
     
  • 11
    Aerial Duels Won
    12
  •  
     
  • 19
    Clearances
    16
  •  
     

BXH Cúp C2 Châu Âu 2025/2026