BXH U19 nữ Châu Âu, Thứ hạng của U19 nữ Châu Âu 2026 mới nhất

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Slovenia (W) U19 3 3 0 0 14 1 13 9
2 Estonia (W) U19 3 2 0 1 2 5 -3 6
3 Cyprus (W) U19 3 1 0 2 3 5 -2 3
4 San Marino (W) U19 3 0 0 3 3 11 -8 0

Bảng B

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Kosovo U19(W) 3 2 0 1 11 3 8 6
2 Faroe Islands (W) U19 3 2 0 1 10 6 4 6
3 Lithuania (W) U19 3 1 1 1 3 4 -1 4
4 Moldova (W) U19 3 0 1 2 1 12 -11 1

Bảng C

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Israel (W) U19 3 3 0 0 15 2 13 9
2 Bulgaria (W) U19 3 2 0 1 13 6 7 6
3 malta (W) (U19) 3 1 0 2 1 13 -12 3
4 Kazakhstan (W) U19 3 0 0 3 1 9 -8 0

Bảng D

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Bosnia (W) U19 3 2 1 0 9 2 7 7
2 Belarus (W) U19 3 2 1 0 5 1 4 7
3 Luxembourg U19 (W) 3 1 0 2 5 7 -2 3
4 Armenia (W) U19 3 0 0 3 1 10 -9 0

Bảng E

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Turkey (W) U19 3 3 0 0 12 0 12 9
2 Albania U19(W) 3 1 1 1 5 3 2 4
3 Montenegro (W) U19 3 1 1 1 7 7 0 4
4 Liechtenstein (W) U19 3 0 0 3 0 14 -14 0

Bảng F

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Croatia (W) U19 3 3 0 0 11 0 11 9
2 Czech (W) U19 3 2 0 1 14 1 13 6
3 Georgia (W) U19 3 1 0 2 4 10 -6 3
4 Azerbaijan (W) U19 3 0 0 3 1 19 -18 0

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Switzerland (W) U19 3 3 0 0 7 1 6 9
2 Wales (W) U19 3 2 0 1 6 6 0 6
3 England (W) U19 3 1 0 2 7 5 2 3
4 Latvia (W) U19 3 0 0 3 2 10 -8 0

Bảng B

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Poland (W) U19 3 2 1 0 7 0 7 7
2 Greece (W) U19 3 2 0 1 2 3 -1 6
3 Belgium (W) U19 3 1 1 1 1 1 0 4
4 Romania (W) U19 3 0 0 3 0 6 -6 0

Bảng C

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Iceland (W) U19 3 2 1 0 7 3 4 7
2 Denmark (W) U19 3 2 0 1 5 4 1 6
3 Finland (W) U19 3 1 1 1 3 3 0 4
4 Serbia (W) U19 3 0 0 3 0 5 -5 0

Bảng D

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Austria (W) U19 3 2 0 1 8 2 6 6
2 Scotland (W) U19 3 2 0 1 12 3 9 6
3 Norway (W) U19 3 2 0 1 5 3 2 6
4 North Macedonia (W) U19 3 0 0 3 0 17 -17 0

Bảng E

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Sweden (W) U19 3 2 1 0 3 1 2 7
2 Netherlands (W) U19 3 2 0 1 8 3 5 6
3 Italy (W) U19 3 1 1 1 3 5 -2 4
4 Ukraine (W) U19 3 0 0 3 0 5 -5 0

Bảng F

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Germany (W) U19 3 3 0 0 9 3 6 9
2 France (W) U19 3 1 1 1 5 5 0 4
3 Slovakia (W) U19 3 1 0 2 5 7 -2 3
4 Ireland (W) U19 3 0 1 2 3 7 -4 1

Bảng G

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Spain (W) U19 3 2 1 0 6 0 6 7
2 Portugal (W) U19 3 2 1 0 4 0 4 7
3 Northern Ireland (W) U19 3 0 1 2 1 5 -4 1
4 Hungary (W) U19 3 0 1 2 1 7 -6 1

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Serbia (W) U19 3 3 0 0 14 0 14 9
2 Montenegro (W) U19 3 2 0 1 8 4 4 6
3 Cyprus (W) U19 3 1 0 2 2 11 -9 3
4 Armenia (W) U19 3 0 0 3 0 9 -9 0

Bảng B

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Slovakia (W) U19 3 3 0 0 20 0 20 9
2 Luxembourg U19 (W) 3 2 0 1 7 3 4 6
3 Albania U19(W) 3 1 0 2 5 9 -4 3
4 Liechtenstein (W) U19 3 0 0 3 0 20 -20 0

Bảng C

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Ukraine (W) U19 3 2 1 0 7 0 7 7
2 Romania (W) U19 3 2 1 0 8 1 7 7
3 Bosnia (W) U19 3 1 0 2 11 4 7 3
4 San Marino (W) U19 3 0 0 3 0 21 -21 0

Bảng D

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Hungary (W) U19 3 3 0 0 15 1 14 9
2 Czech (W) U19 3 2 0 1 16 3 13 6
3 Lithuania (W) U19 3 1 0 2 7 10 -3 3
4 Moldova (W) U19 3 0 0 3 0 24 -24 0

Bảng E

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 North Macedonia (W) U19 3 2 1 0 7 2 5 7
2 Slovenia (W) U19 3 2 1 0 6 1 5 7
3 Georgia (W) U19 3 1 0 2 4 6 -2 3
4 Azerbaijan (W) U19 3 0 0 3 1 9 -8 0

Bảng F

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Latvia (W) U19 3 3 0 0 10 3 7 9
2 Israel (W) U19 3 2 0 1 7 4 3 6
3 malta (W) (U19) 3 1 0 2 5 9 -4 3
4 Kazakhstan (W) U19 3 0 0 3 1 7 -6 0

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Denmark (W) U19 3 2 1 0 8 3 5 7
2 Portugal (W) U19 3 2 1 0 7 3 4 7
3 Iceland (W) U19 3 1 0 2 6 5 1 3
4 Kosovo U19(W) 3 0 0 3 1 11 -10 0

Bảng B

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Spain (W) U19 3 3 0 0 18 1 17 9
2 Germany (W) U19 3 1 1 1 10 7 3 4
3 Belgium (W) U19 3 1 1 1 8 7 1 4
4 Faroe Islands (W) U19 3 0 0 3 0 21 -21 0

Bảng C

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 England (W) U19 3 2 1 0 11 1 10 7
2 Greece (W) U19 3 2 0 1 5 4 1 6
3 Austria (W) U19 3 1 1 1 13 3 10 4
4 Estonia (W) U19 3 0 0 3 0 21 -21 0

Bảng D

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Norway (W) U19 3 2 1 0 7 2 5 7
2 Scotland (W) U19 3 2 1 0 7 3 4 7
3 Netherlands (W) U19 3 1 0 2 4 4 0 3
4 Croatia (W) U19 3 0 0 3 1 10 -9 0

Bảng E

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Poland (W) U19 3 3 0 0 8 0 8 9
2 Sweden (W) U19 3 2 0 1 5 3 2 6
3 Ireland (W) U19 3 1 0 2 5 7 -2 3
4 Bulgaria (W) U19 3 0 0 3 1 9 -8 0

Bảng F

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Italy (W) U19 3 2 1 0 12 1 11 7
2 Switzerland (W) U19 3 2 1 0 3 1 2 7
3 Northern Ireland (W) U19 3 1 0 2 5 14 -9 3
4 Belarus (W) U19 3 0 0 3 2 6 -4 0

Bảng G

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 France (W) U19 3 3 0 0 7 3 4 9
2 Finland (W) U19 3 1 1 1 4 3 1 4
3 Wales (W) U19 3 1 1 1 4 4 0 4
4 Turkey (W) U19 3 0 0 3 1 6 -5 0

U19 nữ Châu Âu

Tên giải đấu U19 nữ Châu Âu
Tên khác
Tên Tiếng Anh European Women
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2025-2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 0
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)