BXH VĐQG Thụy Điển, Thứ hạng của VĐQG Thụy Điển 2026 mới nhất
BXH VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 9 | 13 | 22 | T T H T T T |
| 2 | Hammarby | 9 | 5 | 2 | 2 | 21 | 8 | 13 | 17 | H H T T T B |
| 3 | Hacken | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 | 11 | 5 | 16 | T H H H T T |
| 4 | Elfsborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 13 | 8 | 5 | 16 | T B H T H H |
| 5 | Mjallby AIF | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 10 | 3 | 14 | H T T T B H |
| 6 | Djurgardens | 8 | 4 | 1 | 3 | 18 | 11 | 7 | 13 | B B H T T B |
| 7 | GAIS | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 9 | 3 | 12 | H H T T H T |
| 8 | Brommapojkarna | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 13 | -2 | 11 | B T B T B T |
| 9 | Malmo FF | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 15 | -2 | 10 | T B T B B B |
| 10 | AIK Solna | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 12 | -2 | 9 | T B B H B H |
| 11 | Degerfors IF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 12 | -3 | 9 | B T H H B H |
| 12 | Vasteras SK FK | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 15 | -5 | 9 | B H T B B H |
| 13 | Kalmar | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 11 | -2 | 7 | B H T B T B |
| 14 | IFK Goteborg | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 17 | -10 | 6 | H H H B B T |
| 15 | Orgryte | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 21 | -13 | 5 | B B H B B B |
| 16 | Halmstads | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 15 | -10 | 3 | H H B B B H |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Top ghi bàn VĐQG Thụy Điển 2026
| # | Cầu thủ | Đội bóng | Bàn | Penalty | Mở tỷ số |
| 1 | Isak Bjerkebo | IK Sirius FK | 8 | 4 | |
| 2 | Gustav Lindgren | Hacken | 5 | 0 | |
| 3 | Robbie Ure | IK Sirius FK | 5 | 0 | |
| 4 | Mikkel Ladefoged | Vasteras SK FK | 5 | 0 | |
| 5 | Nahir Besara | Hammarby | 5 | 1 | |
| 6 | Paulos Abraham | Hammarby | 5 | 0 | |
| 7 | Charlie Rosenqvist | Kalmar | 4 | 0 | |
| 8 | Jacob Bergstrom | Mjallby AIF | 4 | 0 | |
| 9 | Kristian Lien | Djurgardens | 4 | 0 | |
| 10 | Sead Haksabanovic | Malmo FF | 3 | 0 | |
| 11 | Erik Botheim | Malmo FF | 3 | 0 | |
| 12 | Patric Karl Emil Aslund | Djurgardens | 3 | 0 | |
| 13 | Leo Ostman | Elfsborg | 3 | 0 | |
| 14 | Nikola Vasic | Hammarby | 3 | 0 | |
| 15 | Victor Lind | Hammarby | 3 | 0 | |
| 16 | Adrian Svanback | Hacken | 2 | 0 | |
| 17 | William Milovanovic | GAIS | 2 | 0 | |
| 18 | Mikkel Rygaard Jensen | Hacken | 2 | 0 | |
| 19 | Samuel Salter | GAIS | 2 | 0 | |
| 20 | Robert Frosti Thorkelsson | GAIS | 2 | 0 |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026
Top ghi bàn VĐQG Thụy Điển 2026
Top kiến tạo VĐQG Thụy Điển 2026
Top thẻ phạt VĐQG Thụy Điển 2026
Bảng xếp hạng bàn thắng VĐQG Thụy Điển 2026
Bảng xếp hạng bàn thua VĐQG Thụy Điển 2026
BXH BÓNG ĐÁ HOT NHẤT
VĐQG Thụy Điển
| Tên giải đấu | VĐQG Thụy Điển |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Swedish Allsvenskan |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 9 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |