BXH VĐQG Bỉ, Thứ hạng của VĐQG Bỉ 2026 mới nhất
BXH VĐQG Bỉ mùa giải 2025-2026
League
Champion Additional
Playoffs
Playoffs
Relegation Playoff Final
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 8 | 7 | 0 | 1 | 25 | 7 | 18 | 53 | B T T T T T |
| 2 | Saint Gilloise | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 9 | 2 | 49 | T H T B T B |
| 3 | Sint-Truidense | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 8 | 2 | 40 | H T T T B H |
| 4 | Anderlecht | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 17 | -5 | 30 | T B B B H H |
| 5 | Mechelen | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 19 | -12 | 28 | B B B T B H |
| 6 | KAA Gent | 8 | 0 | 5 | 3 | 4 | 9 | -5 | 28 | H H B B H H |
Top ghi bàn VĐQG Bỉ 2025-2026
| # | Cầu thủ | Đội bóng | Bàn | Penalty | Mở tỷ số |
| 1 | Nicolo Tresoldi | Club Brugge | 15 | 0 | |
| 2 | Christos Tzolis | Club Brugge | 15 | 3 | |
| 3 | Jeppe Erenbjerg | Zulte-Waregem | 13 | 1 | |
| 4 | Thorgan Hazard | Anderlecht | 13 | 5 | |
| 5 | Wilfried Kanga Aka | KAA Gent | 12 | 4 | |
| 6 | Nacho Ferri | Westerlo | 11 | 0 | |
| 7 | Pape Moussa Fall | LaLouviere | 11 | 1 | |
| 8 | Keisuke Goto | Sint-Truidense | 11 | 2 | |
| 9 | Joseph Opoku | Zulte-Waregem | 10 | 0 | |
| 10 | Daan Heymans | Racing Genk | 10 | 3 | |
| 11 | Vincent Janssen | Royal Antwerp | 10 | 4 | |
| 12 | Ryotaro Ito | Sint-Truidense | 10 | 4 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Saint Gilloise | 9 | 0 | |
| 14 | Mihajlo Cvetkovic | Anderlecht | 9 | 0 | |
| 15 | Promise David | Saint Gilloise | 9 | 0 | |
| 16 | Parfait Guiagon | Charleroi | 9 | 3 | |
| 17 | Bruny Nsimba | FCV Dender EH | 9 | 4 | |
| 18 | Marley Ake | Zulte-Waregem | 8 | 0 | |
| 19 | Romeo Vermant | Club Brugge | 8 | 0 | |
| 20 | Zakaria El Ouahdi | Racing Genk | 8 | 0 |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ mùa giải 2025-2026
Top ghi bàn VĐQG Bỉ 2025-2026
Top kiến tạo VĐQG Bỉ 2025-2026
Top thẻ phạt VĐQG Bỉ 2025-2026
Bảng xếp hạng bàn thắng VĐQG Bỉ 2025-2026
Bảng xếp hạng bàn thua VĐQG Bỉ 2025-2026
BXH BÓNG ĐÁ HOT NHẤT
VĐQG Bỉ
| Tên giải đấu | VĐQG Bỉ |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Belgian Pro League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2025-2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 9 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |