Kết quả Qingdao Youth Island vs Beijing Guoan, 19h00 ngày 19/05
Kết quả Qingdao Youth Island vs Beijing Guoan
Nhận định, Soi kèo Qingdao West Coast vs Beijing Guoan 19h00 ngày 19/05: Khách lấn chủ
Đối đầu Qingdao Youth Island vs Beijing Guoan
Phong độ Qingdao Youth Island gần đây
Phong độ Beijing Guoan gần đây
-
Thứ ba, Ngày 19/05/202619:00
-
41
Vòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.89-0.25
0.97O 1.75
1.00U 1.75
0.801
3.45X
2.872
2.26Hiệp 1+0
1.33-0
0.63O 0.5
2.43U 0.5
0.29 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Qingdao Youth Island vs Beijing Guoan
-
Sân vận động: Qingdao West Coast University Town sport
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Trung Quốc 2026 » vòng 13
-
Qingdao Youth Island vs Beijing Guoan: Diễn biến chính
-
Qingdao West Coast vs Beijing Guoan: Đội hình chính và dự bị
-
Qingdao West Coast4-4-1-1Beijing Guoan4-1-3-216Hao Li22Wang Gengrui23Julio Cesar de Rezende5Samir Memisevic20He Longhai11Davidson28Zhang ChengDong8Zhang Xiuwei10Nelson Luz25Peng Xinli9Abdul-Aziz Yakubu29Fabio Abreu10Zhang Xizhe7Sai Erjiniao23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir4Li Lei8Aboubacar Konte21Tze Nam Yue27Wang Gang5Guilherme Ramos26Bai Yang34Hou Sen
- Đội hình dự bị
-
37Dong Hang26Shibo Liu19Dong Yu32Ding Haifeng36Sun Jie3Zhao Honglue15Peng Wang30Zhanpeng Yang21Jingchao Meng45Liu Xiaolong27Afrden Asqer29Weiwei JiaJianzhi Zhang 39Abduhamit Abdugheni 24Feng Boxuan 16Deng Jiefu 47Wang Yu 18Lin Liangming 11Jia Feifan 36Cao Yongjing 37Chi Zhongguo 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Zheng ZhiNick Montgomery
- BXH VĐQG Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Qingdao Youth Island vs Beijing Guoan: Số liệu thống kê
-
Qingdao Youth IslandBeijing Guoan
-
Giao bóng trước
-
-
3Tổng cú sút3
-
-
0Sút trúng cầu môn1
-
-
3Phạm lỗi4
-
-
3Phạt góc3
-
-
3Sút Phạt3
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
36%Kiểm soát bóng64%
-
-
1Cứu thua0
-
-
3Cản phá thành công8
-
-
4Thử thách3
-
-
5Long pass10
-
-
1Successful center4
-
-
1Sút ra ngoài0
-
-
2Cản sút2
-
-
3Rê bóng thành công8
-
-
3Đánh chặn3
-
-
7Ném biên6
-
-
144Số đường chuyền273
-
-
78%Chuyền chính xác89%
-
-
33Pha tấn công61
-
-
36Tấn công nguy hiểm25
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
-
0Shots Inside Box2
-
-
3Shots Outside Box1
-
-
19Duels Won27
-
-
12Touches In Opposition Box8
-
-
15Accurate Crosses11
-
-
13Ground Duels Won17
-
-
6Aerial Duels Won10
-
-
12Clearances18
-
BXH VĐQG Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng FC | 12 | 11 | 1 | 0 | 32 | 10 | 22 | 34 | T T T T T T |
| 2 | Chongqing Tonglianglong | 12 | 5 | 5 | 2 | 16 | 13 | 3 | 20 | T H B H H B |
| 3 | Yunnan Yukun | 12 | 6 | 1 | 5 | 24 | 20 | 4 | 19 | B T H B T T |
| 4 | Dalian Zhixing | 12 | 6 | 0 | 6 | 18 | 23 | -5 | 18 | T B T B B B |
| 5 | Shandong Taishan | 12 | 7 | 2 | 3 | 21 | 17 | 4 | 17 | T B H T T T |
| 6 | Qingdao West Coast | 12 | 2 | 7 | 3 | 11 | 18 | -7 | 13 | H H H H H T |
| 7 | Shanghai Shenhua | 12 | 6 | 3 | 3 | 24 | 18 | 6 | 11 | T T B B H B |
| 8 | Beijing Guoan | 12 | 4 | 4 | 4 | 21 | 18 | 3 | 11 | T B H T H T |
| 9 | Zhejiang Professional FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 14 | 17 | -3 | 11 | B B T T H H |
| 10 | Qingdao Manatee | 12 | 5 | 2 | 5 | 19 | 19 | 0 | 10 | B T T T T B |
| 11 | Shenzhen Xinpengcheng | 12 | 3 | 1 | 8 | 14 | 21 | -7 | 10 | B T B H B B |
| 12 | Henan Football Club | 12 | 4 | 3 | 5 | 12 | 14 | -2 | 9 | H B T H B T |
| 13 | Shanghai Port | 12 | 3 | 4 | 5 | 19 | 17 | 2 | 8 | B T B H H H |
| 14 | Liaoning Tieren | 12 | 2 | 2 | 8 | 10 | 20 | -10 | 8 | B B B B B H |
| 15 | Wuhan Three Towns | 12 | 2 | 4 | 6 | 16 | 24 | -8 | 5 | T B H B H H |
| 16 | Tianjin Tigers | 12 | 2 | 5 | 5 | 16 | 18 | -2 | 1 | B T H H H B |
AFC CL
AFC CL2
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

