Kết quả Shandong Taishan vs Chongqing Tonglianglong, 18h35 ngày 16/05
Kết quả Shandong Taishan vs Chongqing Tonglianglong
Phong độ Shandong Taishan gần đây
Phong độ Chongqing Tonglianglong gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 16/05/202618:35
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.83+1
0.87O 2.75
0.76U 2.75
0.861
1.53X
3.902
5.50Hiệp 1-0.5
0.99+0.5
0.69O 1.25
0.95U 1.25
0.65 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Shandong Taishan vs Chongqing Tonglianglong
-
Sân vận động: Jinan Olympic Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Trung Quốc 2026 » vòng 12
-
Shandong Taishan vs Chongqing Tonglianglong: Diễn biến chính
-
Shandong Taishan vs Chongqing Tonglianglong: Đội hình chính và dự bị
-
Shandong Taishan4-3-3Chongqing Tonglianglong5-4-114Wang Dalei11Yang Liu33Gao Zhunyi3Xiao Peng7Xie Wenneng29Chen Pu8Guilherme Madruga38Imran Memet10Valeri Qazaishvili19Jose Joaquim de Carvalho9Crysan da Cruz Queiroz Barcelos11Landry Nany Dimata9George Alexandru Cimpanu16Zhixiong Zhang15Chunxin Chen7Xiang Yuwang38Ruan Qilong6Jin Pengxiang33Lucas Cavalcante Silva Afonso3Zhang Yingkai26He Xiaoqiang1Haoyang Yao
- Đội hình dự bị
-
37Chen Zeshi17Raphael Merkies35Huang Zhengyu15Songchen Shi24Liuyu Duan36Qiwei Liu1Yu Jinyong2Ruiqi Yang5Zheng Zheng6Wang Tong21Binbin Liu42Yixiang PengLiu Mingshi 24Du Yuezheng 19Yu Hei Ng 17Wu Yongqiang 27Yutao Bai 30Zitong Wu 31Yerjet Yerzat 25Haowen Wang 28Huang Xuheng 5Suowei Wei 37Ma Yujun 22Jiale Liu 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Han PengLiu Jianye
- BXH VĐQG Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Shandong Taishan vs Chongqing Tonglianglong: Số liệu thống kê
-
Shandong TaishanChongqing Tonglianglong
BXH VĐQG Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng FC | 12 | 11 | 1 | 0 | 32 | 10 | 22 | 34 | T T T T T T |
| 2 | Chongqing Tonglianglong | 12 | 5 | 5 | 2 | 16 | 13 | 3 | 20 | T H B H H B |
| 3 | Yunnan Yukun | 12 | 6 | 1 | 5 | 24 | 20 | 4 | 19 | B T H B T T |
| 4 | Dalian Zhixing | 12 | 6 | 0 | 6 | 18 | 23 | -5 | 18 | T B T B B B |
| 5 | Shandong Taishan | 12 | 7 | 2 | 3 | 21 | 17 | 4 | 17 | T B H T T T |
| 6 | Qingdao West Coast | 12 | 2 | 7 | 3 | 11 | 18 | -7 | 13 | H H H H H T |
| 7 | Shanghai Shenhua | 12 | 6 | 3 | 3 | 24 | 18 | 6 | 11 | T T B B H B |
| 8 | Beijing Guoan | 12 | 4 | 4 | 4 | 21 | 18 | 3 | 11 | T B H T H T |
| 9 | Zhejiang Professional FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 14 | 17 | -3 | 11 | B B T T H H |
| 10 | Qingdao Manatee | 12 | 5 | 2 | 5 | 19 | 19 | 0 | 10 | B T T T T B |
| 11 | Shenzhen Xinpengcheng | 12 | 3 | 1 | 8 | 14 | 21 | -7 | 10 | B T B H B B |
| 12 | Henan Football Club | 12 | 4 | 3 | 5 | 12 | 14 | -2 | 9 | H B T H B T |
| 13 | Shanghai Port | 12 | 3 | 4 | 5 | 19 | 17 | 2 | 8 | B T B H H H |
| 14 | Liaoning Tieren | 12 | 2 | 2 | 8 | 10 | 20 | -10 | 8 | B B B B B H |
| 15 | Wuhan Three Towns | 12 | 2 | 4 | 6 | 16 | 24 | -8 | 5 | T B H B H H |
| 16 | Tianjin Tigers | 12 | 2 | 5 | 5 | 16 | 18 | -2 | 1 | B T H H H B |
AFC CL
AFC CL2
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

