Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Trung Quốc 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Trung Quốc mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Wuhan Three Towns | 12 | 7 | 58% | 5 | 42% |
| 2 | Liaoning Tieren | 12 | 7 | 58% | 5 | 42% |
| 3 | Tianjin Tigers | 13 | 8 | 61% | 5 | 38% |
| 4 | Chongqing Tonglianglong | 12 | 5 | 41% | 7 | 58% |
| 5 | Shandong Taishan | 12 | 9 | 75% | 3 | 25% |
| 6 | Beijing Guoan | 13 | 8 | 61% | 5 | 38% |
| 7 | Zhejiang Professional FC | 12 | 6 | 50% | 6 | 50% |
| 8 | Shanghai Shenhua | 12 | 7 | 58% | 5 | 42% |
| 9 | Henan Football Club | 13 | 7 | 53% | 6 | 46% |
| 10 | Chengdu Rongcheng FC | 13 | 9 | 69% | 4 | 31% |
| 11 | Qingdao Youth Island | 13 | 3 | 23% | 10 | 77% |
| 12 | Yunnan Yukun | 12 | 11 | 91% | 1 | 8% |
| 13 | Dalian Zhixing | 13 | 9 | 69% | 4 | 31% |
| 14 | Shanghai Port | 13 | 8 | 61% | 5 | 38% |
| 15 | Shenzhen Xinpengcheng | 13 | 5 | 38% | 8 | 62% |
| 16 | Qingdao Manatee | 12 | 7 | 58% | 5 | 42% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Trung Quốc
| Tên giải đấu | VĐQG Trung Quốc |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Chinese Super League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 13 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |