Kết quả Piast Gliwice vs Rakow Czestochowa, 17h15 ngày 17/05
Kết quả Piast Gliwice vs Rakow Czestochowa
Đối đầu Piast Gliwice vs Rakow Czestochowa
Phong độ Piast Gliwice gần đây
Phong độ Rakow Czestochowa gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 17/05/202617:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.94-0
0.94O 2.5
1.03U 2.5
0.831
2.70X
3.252
2.40Hiệp 1+0
0.88-0
0.94O 1
0.94U 1
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Piast Gliwice vs Rakow Czestochowa
-
Sân vận động: Stadion Miejski w Gliwicach
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 33
-
Piast Gliwice vs Rakow Czestochowa: Diễn biến chính
-
1'0-1
Jean Carlos Silva Rocha -
20'0-2
Marko Bulat -
25'0-3
Tomasz Pienko (Assist:Jean Carlos Silva Rocha) -
32'Jason Eyenga Lokilo0-3
-
38'Oskar Lesniak0-3
-
39'German Barkovskiy0-3
-
44'0-3Vladyslav Kochergin
Oskar Repka -
46'Emmanuel Twumasi
Filip Borowski0-3 -
46'Jorge Felix
Quentin Boisgard0-3 -
52'Juan de Dios Rivas0-3
-
61'0-3Ariel Mosor
-
64'Andreas Katsantonis
German Barkovskiy0-3 -
68'0-3Adriano Luis Amorim Santos
Tomasz Pienko -
68'0-3Leonardo Miramar Rocha
Jonatan Braut Brunes -
73'Leandro Mario Balde Sanca
Jason Eyenga Lokilo0-3 -
80'Oliwier Maziarz
Oskar Lesniak0-3 -
81'0-3Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez
Patryk Makuch -
81'0-3Stratos Svarnas
Ariel Mosor -
87'Emmanuel Twumasi0-3
-
89'Patryk Dziczek (Assist:Leandro Mario Balde Sanca)
1-3 -
90'Igor Drapinski1-3
-
Piast Gliwice vs Rakow Czestochowa: Đội hình chính và dự bị
-
Piast Gliwice4-3-2-1Rakow Czestochowa3-4-330Dominik Holec36Jakub Lewicki29Igor Drapinski5Juan de Dios Rivas28Filip Borowski80Hugo Claudio Vallejo Aviles10Patryk Dziczek31Oskar Lesniak17Quentin Boisgard98Jason Eyenga Lokilo63German Barkovskiy9Patryk Makuch18Jonatan Braut Brunes8Tomasz Pienko19Michael Ameyaw6Oskar Repka5Marko Bulat20Jean Carlos Silva Rocha27Pawel Dawidowicz25Bogdan Racovitan2Ariel Mosor1Kacper Trelowski
- Đội hình dự bị
-
55Emmanuel Twumasi7Jorge Felix70Andreas Katsantonis11Leandro Mario Balde Sanca18Oliwier Maziarz12Jakub Grelich33Karol Szymanski22Tomasz Mokwa4Jakub Czerwinski6Michal Chrapek23Szczepan Mucha9Adrian Dalmau VaquerVladyslav Kochergin 30Adriano Luis Amorim Santos 11Leonardo Miramar Rocha 17Stratos Svarnas 4Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez 10Oliwier Zych 48Wiktor Zolneczko 29Fran Tudor 7Mitja Ilenic 35Bogdan Mircetic 44Jerzy Napieraj 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Waldemar FornalikMarek Papszun
- BXH VĐQG Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Piast Gliwice vs Rakow Czestochowa: Số liệu thống kê
-
Piast GliwiceRakow Czestochowa
-
31Tổng cú sút6
-
-
9Sút trúng cầu môn5
-
-
16Phạm lỗi7
-
-
9Phạt góc0
-
-
7Sút Phạt16
-
-
1Việt vị1
-
-
6Thẻ vàng1
-
-
67%Kiểm soát bóng33%
-
-
2Cứu thua7
-
-
6Cản phá thành công3
-
-
9Thử thách7
-
-
21Long pass25
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
11Successful center0
-
-
10Sút ra ngoài1
-
-
12Cản sút0
-
-
6Rê bóng thành công3
-
-
9Đánh chặn3
-
-
13Ném biên10
-
-
512Số đường chuyền267
-
-
83%Chuyền chính xác69%
-
-
109Pha tấn công71
-
-
93Tấn công nguy hiểm17
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
68%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)32%
-
-
5Big Chances1
-
-
5Big Chances Missed0
-
-
25Shots Inside Box3
-
-
6Shots Outside Box3
-
-
46Duels Won53
-
-
3.28Expected Goals0.83
-
-
2.49xG Open Play0.7
-
-
3.28xG Non Penalty0.83
-
-
2.55xGOT1.75
-
-
80Touches In Opposition Box9
-
-
47Accurate Crosses0
-
-
25Ground Duels Won25
-
-
21Aerial Duels Won28
-
-
6Clearances58
-
BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 60 | 43 | 17 | 59 | H T T T H T |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 44 | 36 | 8 | 53 | H T T B H T |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 55 | 41 | 14 | 53 | H T B T T H |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 48 | 40 | 8 | 52 | H T T T B T |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 50 | 44 | 6 | 49 | H T H T H H |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 45 | 37 | 8 | 48 | T B B H T B |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 38 | 37 | 1 | 46 | H T B T T T |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 32 | 36 | -4 | 45 | T T B B B B |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 50 | 47 | 3 | 44 | B T T T H B |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 46 | 48 | -2 | 44 | T B H T B T |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 46 | 49 | -3 | 43 | H B B B T H |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 39 | 39 | 0 | 42 | H B H H B T |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 | 44 | -3 | 41 | B H T H H B |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 38 | 41 | -3 | 41 | H B H H H H |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 | 40 | -1 | 39 | T B T B T B |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 60 | 62 | -2 | 38 | B H B B B B |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 34 | 58 | -24 | 36 | H B B H H B |
| 18 | LKS Nieciecza | 33 | 8 | 7 | 18 | 40 | 63 | -23 | 31 | B B T B B T |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation

