Kết quả Jagiellonia Bialystok vs Zaglebie Lubin, 22h30 ngày 23/05
Kết quả Jagiellonia Bialystok vs Zaglebie Lubin
Đối đầu Jagiellonia Bialystok vs Zaglebie Lubin
Phong độ Jagiellonia Bialystok gần đây
Phong độ Zaglebie Lubin gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 23/05/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
1.00+1
0.80O 2.75
0.85U 2.75
0.951
1.57X
3.902
5.00Hiệp 1-0.25
0.73+0.25
1.12O 1.25
1.11U 1.25
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Jagiellonia Bialystok vs Zaglebie Lubin
-
Sân vận động: Stadion w Białymstoku
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 34
-
Jagiellonia Bialystok vs Zaglebie Lubin: Diễn biến chính
-
29'0-0Igor Orlikowski
-
32'Afimico Pululu
1-0 -
39'Guilherme Montoia1-0
-
46'1-0Adam Radwanski
Jakub Ligocki -
46'1-0Luka Lucic
Mateusz Grzybek -
63'Bartlomiej Wdowik
Guilherme Montoia1-0 -
69'1-0Adam Radwanski
-
72'1-0Jakub Sypek
Igor Orlikowski -
72'1-0Mateusz Dziewiatowski
Damian Dabrowski -
75'1-0Marcel Regula
-
76'Apostolos Konstantopoulos
Bernardo Vital1-0 -
84'1-0Michalis Kosidis
Josip Corluka -
84'Matias Nahuel Leiva
Alejandro Pozo1-0 -
84'Samed Bazdar
Afimico Pululu1-0 -
84'Kozlowski
Jesus Imaz Balleste1-0 -
90'1-0Michal Nalepa
-
Jagiellonia Bialystok vs Zaglebie Lubin: Đội hình chính và dự bị
-
Jagiellonia Bialystok4-2-3-1Zaglebie Lubin5-4-150Slawomir Abramowicz23Guilherme Montoia4Yuki Kobayashi13Bernardo Vital15Norbert Wojtuszek86Bartosz Mazurek6Taras Romanczuk77Kajetan Szmyt11Jesus Imaz Balleste7Alejandro Pozo10Afimico Pululu17Levente Szabo84Jakub Ligocki8Damian Dabrowski39Filip Kocaba44Marcel Regula13Mateusz Grzybek31Igor Orlikowski25Michal Nalepa4Damian Michalski16Josip Corluka1Jasmin Buric
- Đội hình dự bị
-
27Bartlomiej Wdowik44Apostolos Konstantopoulos19Matias Nahuel Leiva85Kozlowski14Samed Bazdar66Adrian Damasiewicz8Dawid Drachal31Leon Maximilian Flach72Kamil Jozwiak21Sergio Lozano9Dimitris Rallis17Youssuf SyllaLuka Lucic 35Adam Radwanski 18Mateusz Dziewiatowski 20Jakub Sypek 19Michalis Kosidis 9Rafal Gikiewicz 12Seweryn Marek 21Tomasz Makowski 6Mihael Mlinaric 88Sebastian Kowalczyk 7Arkadiusz Wozniak 11
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Maciej StolarczykPiotr Stokowiec
- BXH VĐQG Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Jagiellonia Bialystok vs Zaglebie Lubin: Số liệu thống kê
-
Jagiellonia BialystokZaglebie Lubin
-
14Tổng cú sút16
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
15Phạm lỗi16
-
-
6Phạt góc1
-
-
15Sút Phạt14
-
-
1Việt vị0
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
5Cứu thua3
-
-
6Cản phá thành công6
-
-
6Thử thách4
-
-
21Long pass24
-
-
2Successful center9
-
-
5Sút ra ngoài6
-
-
1Woodwork0
-
-
5Cản sút5
-
-
6Rê bóng thành công5
-
-
13Đánh chặn5
-
-
9Ném biên14
-
-
394Số đường chuyền307
-
-
81%Chuyền chính xác77%
-
-
89Pha tấn công79
-
-
67Tấn công nguy hiểm63
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
2Big Chances3
-
-
1Big Chances Missed3
-
-
10Shots Inside Box10
-
-
4Shots Outside Box6
-
-
52Duels Won47
-
-
2.05Expected Goals2.4
-
-
1.26xG Non Penalty1.61
-
-
1.23xGOT1.63
-
-
27Touches In Opposition Box32
-
-
19Accurate Crosses23
-
-
39Ground Duels Won30
-
-
13Aerial Duels Won17
-
-
30Clearances27
-
BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 34 | 16 | 12 | 6 | 62 | 45 | 17 | 60 | T T T H T H |
| 2 | Gornik Zabrze | 34 | 16 | 8 | 10 | 50 | 38 | 12 | 56 | T T B H T T |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 34 | 15 | 11 | 8 | 56 | 41 | 15 | 56 | T B T T H T |
| 4 | Rakow Czestochowa | 34 | 16 | 7 | 11 | 51 | 40 | 11 | 55 | T T T B T T |
| 5 | GKS Katowice | 34 | 14 | 8 | 12 | 51 | 45 | 6 | 50 | T H T H H H |
| 6 | Legia Warszawa | 34 | 12 | 13 | 9 | 42 | 37 | 5 | 49 | T B T T T T |
| 7 | Zaglebie Lubin | 34 | 13 | 9 | 12 | 45 | 38 | 7 | 48 | B B H T B B |
| 8 | Wisla Plock | 34 | 12 | 10 | 12 | 34 | 38 | -4 | 46 | T B B B B H |
| 9 | Pogon Szczecin | 34 | 13 | 6 | 15 | 47 | 49 | -2 | 45 | B H T B T H |
| 10 | Radomiak Radom | 34 | 11 | 11 | 12 | 52 | 53 | -1 | 44 | T T T H B B |
| 11 | Korona Kielce | 34 | 11 | 10 | 13 | 40 | 40 | 0 | 43 | B H H B T H |
| 12 | Motor Lublin | 34 | 10 | 13 | 11 | 46 | 53 | -7 | 43 | B B B T H B |
| 13 | Cracovia Krakow | 34 | 9 | 15 | 10 | 39 | 42 | -3 | 42 | B H H H H H |
| 14 | Widzew lodz | 34 | 12 | 6 | 16 | 41 | 41 | 0 | 42 | B T B T B T |
| 15 | Piast Gliwice | 34 | 11 | 8 | 15 | 42 | 46 | -4 | 41 | H T H H B B |
| 16 | Lechia Gdansk | 34 | 12 | 7 | 15 | 62 | 65 | -3 | 38 | H B B B B B |
| 17 | Arka Gdynia | 34 | 9 | 9 | 16 | 34 | 61 | -27 | 36 | B B H H B B |
| 18 | LKS Nieciecza | 34 | 9 | 7 | 18 | 43 | 65 | -22 | 34 | B T B B T T |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation

