Kết quả Gornik Zabrze vs Radomiak Radom, 22h30 ngày 23/05
Kết quả Gornik Zabrze vs Radomiak Radom
Đối đầu Gornik Zabrze vs Radomiak Radom
Phong độ Gornik Zabrze gần đây
Phong độ Radomiak Radom gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 23/05/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
1.04+1.25
0.86O 2.75
0.78U 2.75
1.111
1.44X
4.202
5.50Hiệp 1-0.5
0.96+0.5
0.88O 1.25
0.98U 1.25
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Gornik Zabrze vs Radomiak Radom
-
Sân vận động: Stadion Gornika Zabrze
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 5 - 0
VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 34
-
Gornik Zabrze vs Radomiak Radom: Diễn biến chính
-
9'Maksym Khlan
1-0 -
13'Maksym Khlan (Assist:Yvan Junior Ikia Dimi)
2-0 -
23'2-0Maurides Roque Junior
-
23'2-0Luquinhas
-
28'Sondre Liseth (Assist:Lukas Sadilek)
3-0 -
42'Lukas Sadilek (Assist:Erik Janza)
4-0 -
45'Lukas Sadilek (Assist:Sondre Liseth)
5-0 -
46'5-0Ibrahima Camara
Romario Baro -
46'5-0Elves Balde
Vasco Miguel Lopes de Matos -
53'Erik Janza (Assist:Maksym Khlan)
6-0 -
56'6-0Joan Pedro
-
57'Tomasz Loska
Marcel Lubik6-0 -
57'Bastien Donio
Patrik Hellebrand6-0 -
61'6-0Salifou Soumah
Maurides Roque Junior -
61'6-0Jeremy Blasco
Joan Pedro -
69'Lukas Podolski
Sondre Liseth6-0 -
72'6-1
Elves Balde (Assist:Adrian Dieguez) -
75'6-1Adrian Dieguez
-
76'6-1Oskar Markiewicz
Jan Grzesik -
79'Jaroslaw Kubicki
Lukas Sadilek6-1 -
79'Michal Sacek
Pawel Olkowsk6-1 -
80'6-2
Salifou Soumah (Assist:Adrian Dieguez) -
87'6-2Zie Mohamed Ouattara
-
Gornik Zabrze vs Radomiak Radom: Đội hình chính và dự bị
-
Gornik Zabrze4-1-4-1Radomiak Radom4-1-4-11Marcel Lubik64Erik Janza20Josema26Rafal Janicki16Pawel Olkowsk8Patrik Hellebrand33Maksym Khlan13Lukas Sadilek18Lukas Ambros7Yvan Junior Ikia Dimi23Sondre Liseth25Maurides Roque Junior7Vasco Miguel Lopes de Matos6Romario Baro82Luquinhas20Joan Pedro77Christos Donis24Zie Mohamed Ouattara14Steve Kingue26Adrian Dieguez13Jan Grzesik1Filip Majchrowicz
- Đội hình dự bị
-
99Tomasz Loska28Bastien Donio10Lukas Podolski61Michal Sacek14Jaroslaw Kubicki4Pawel Bochniewicz67Ondrej Zmrzly17Kamil Lukoszek36Michal Rakoczy15Roberto Massimo77Borislav RupanovIbrahima Camara 2Elves Balde 21Jeremy Blasco 5Salifou Soumah 19Oskar Markiewicz 33Wiktor Koptas 44Michal Jerke 75Mateusz Cichocki 16Adam Zabicki 17Michal Kaput 28
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Bartosch GaulMariusz Lewandowski
- BXH VĐQG Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Gornik Zabrze vs Radomiak Radom: Số liệu thống kê
-
Gornik ZabrzeRadomiak Radom
-
25Tổng cú sút10
-
-
11Sút trúng cầu môn3
-
-
9Phạm lỗi9
-
-
6Phạt góc4
-
-
9Sút Phạt9
-
-
3Việt vị1
-
-
0Thẻ vàng5
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
1Cứu thua6
-
-
13Cản phá thành công11
-
-
10Thử thách12
-
-
28Long pass19
-
-
5Kiến tạo thành bàn2
-
-
3Successful center2
-
-
5Sút ra ngoài2
-
-
9Cản sút5
-
-
12Rê bóng thành công11
-
-
10Đánh chặn14
-
-
17Ném biên12
-
-
444Số đường chuyền481
-
-
86%Chuyền chính xác86%
-
-
83Pha tấn công71
-
-
67Tấn công nguy hiểm49
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
65%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)35%
-
-
6Big Chances1
-
-
3Big Chances Missed0
-
-
15Shots Inside Box7
-
-
10Shots Outside Box3
-
-
47Duels Won42
-
-
4.56Expected Goals0.86
-
-
4.05xG Open Play0.86
-
-
4.56xG Non Penalty0.86
-
-
5.35xGOT1.48
-
-
46Touches In Opposition Box16
-
-
7Accurate Crosses12
-
-
43Ground Duels Won37
-
-
4Aerial Duels Won5
-
-
13Clearances7
-
BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 34 | 16 | 12 | 6 | 62 | 45 | 17 | 60 | T T T H T H |
| 2 | Gornik Zabrze | 34 | 16 | 8 | 10 | 50 | 38 | 12 | 56 | T T B H T T |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 34 | 15 | 11 | 8 | 56 | 41 | 15 | 56 | T B T T H T |
| 4 | Rakow Czestochowa | 34 | 16 | 7 | 11 | 51 | 40 | 11 | 55 | T T T B T T |
| 5 | GKS Katowice | 34 | 14 | 8 | 12 | 51 | 45 | 6 | 50 | T H T H H H |
| 6 | Legia Warszawa | 34 | 12 | 13 | 9 | 42 | 37 | 5 | 49 | T B T T T T |
| 7 | Zaglebie Lubin | 34 | 13 | 9 | 12 | 45 | 38 | 7 | 48 | B B H T B B |
| 8 | Wisla Plock | 34 | 12 | 10 | 12 | 34 | 38 | -4 | 46 | T B B B B H |
| 9 | Pogon Szczecin | 34 | 13 | 6 | 15 | 47 | 49 | -2 | 45 | B H T B T H |
| 10 | Radomiak Radom | 34 | 11 | 11 | 12 | 52 | 53 | -1 | 44 | T T T H B B |
| 11 | Korona Kielce | 34 | 11 | 10 | 13 | 40 | 40 | 0 | 43 | B H H B T H |
| 12 | Motor Lublin | 34 | 10 | 13 | 11 | 46 | 53 | -7 | 43 | B B B T H B |
| 13 | Cracovia Krakow | 34 | 9 | 15 | 10 | 39 | 42 | -3 | 42 | B H H H H H |
| 14 | Widzew lodz | 34 | 12 | 6 | 16 | 41 | 41 | 0 | 42 | B T B T B T |
| 15 | Piast Gliwice | 34 | 11 | 8 | 15 | 42 | 46 | -4 | 41 | H T H H B B |
| 16 | Lechia Gdansk | 34 | 12 | 7 | 15 | 62 | 65 | -3 | 38 | H B B B B B |
| 17 | Arka Gdynia | 34 | 9 | 9 | 16 | 34 | 61 | -27 | 36 | B B H H B B |
| 18 | LKS Nieciecza | 34 | 9 | 7 | 18 | 43 | 65 | -22 | 34 | B T B B T T |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation

