Kết quả Legia Warszawa vs Motor Lublin, 22h30 ngày 23/05
Kết quả Legia Warszawa vs Motor Lublin
Đối đầu Legia Warszawa vs Motor Lublin
Phong độ Legia Warszawa gần đây
Phong độ Motor Lublin gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 23/05/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.91+1
0.95O 3
1.04U 3
0.801
1.53X
4.002
4.80Hiệp 1-0.5
1.06+0.5
0.76O 1.25
1.04U 1.25
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Legia Warszawa vs Motor Lublin
-
Sân vận động: Stadion Narodowy
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 34
-
Legia Warszawa vs Motor Lublin: Diễn biến chính
-
7'Rafal Augustyniak0-0
-
30'0-0Mbaye Jacques Ndiaye
-
32'Jean Pierre Nsame (Assist:Kamil Piatkowski)
1-0 -
39'Kacper Chodyna (Assist:Juergen Elitim)
2-0 -
46'Radovan Pankov
Jan Leszczynski2-0 -
49'Juergen Elitim (Assist:Rafal Adamski)
3-0 -
54'3-0Marek Kristian Bartos
-
54'3-0Jakub Labojko
Sergi Samper Montana -
54'3-0Mathieu Scalet
Kacper Karasek -
54'3-0Bradly van Hoeven
Fabio Ronaldo -
55'Jean Pierre Nsame
4-0 -
66'4-0Pawel Stolarski
Mbaye Jacques Ndiaye -
70'Samuel Kovacik
Jakub Zewlakow4-0 -
70'Mileta Rajovic
Jean Pierre Nsame4-0 -
74'4-0Bright Ede
Arkadiusz Najemski -
78'Artur Jedrzejczyk
Ruben Vinagre4-0 -
85'Kacper Tobiasz
Otto Hindrich4-0
-
Legia Warszawa vs Motor Lublin: Đội hình chính và dự bị
-
Legia Warszawa3-4-3Motor Lublin4-1-4-189Otto Hindrich56Jan Leszczynski8Rafal Augustyniak91Kamil Piatkowski19Ruben Vinagre22Juergen Elitim67Bartosz Kapustka11Kacper Chodyna9Rafal Adamski18Jean Pierre Nsame20Jakub Zewlakow9Karol Czubak30Mbaye Jacques Ndiaye10Kacper Karasek68Bartosz Wolski11Fabio Ronaldo6Sergi Samper Montana29Thomas Santos39Marek Kristian Bartos18Arkadiusz Najemski24Filip Luberecki33Gasper Tratnik
- Đội hình dự bị
-
12Radovan Pankov99Samuel Kovacik29Mileta Rajovic55Artur Jedrzejczyk1Kacper Tobiasz77Ermal Krasniqi82Kacper Urbanski6Henrique Arreiol44Damian Szymanski53Wojcieh Urbanski14Antonio-Mirko ColakBradly van Hoeven 19Mathieu Scalet 8Jakub Labojko 21Pawel Stolarski 28Bright Ede 42Patryk Kukulski 99Herve Matthys 3Filip Wojcik 17Paskal Konrad Meyer 2Franciszek Lewandowski 16Florian Haxha 23Renat Dadashov 77
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kosta Runjaic
- BXH VĐQG Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Legia Warszawa vs Motor Lublin: Số liệu thống kê
-
Legia WarszawaMotor Lublin
-
18Tổng cú sút10
-
-
11Sút trúng cầu môn5
-
-
11Phạm lỗi14
-
-
5Phạt góc3
-
-
14Sút Phạt11
-
-
1Việt vị1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
1Đánh đầu0
-
-
5Cứu thua6
-
-
3Cản phá thành công17
-
-
13Thử thách7
-
-
28Long pass10
-
-
3Kiến tạo thành bàn0
-
-
4Successful center1
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
1Cản sút2
-
-
2Rê bóng thành công10
-
-
12Đánh chặn6
-
-
14Ném biên11
-
-
452Số đường chuyền334
-
-
87%Chuyền chính xác77%
-
-
122Pha tấn công78
-
-
78Tấn công nguy hiểm48
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
4Big Chances1
-
-
1Big Chances Missed1
-
-
10Shots Inside Box3
-
-
8Shots Outside Box7
-
-
44Duels Won45
-
-
2.33Expected Goals0.54
-
-
1.01xG Open Play0.43
-
-
1.33xG Set Play0.1
-
-
2.33xG Non Penalty0.54
-
-
3xGOT0.61
-
-
32Touches In Opposition Box11
-
-
19Accurate Crosses13
-
-
34Ground Duels Won31
-
-
10Aerial Duels Won14
-
-
10Clearances23
-
BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 34 | 16 | 12 | 6 | 62 | 45 | 17 | 60 | T T T H T H |
| 2 | Gornik Zabrze | 34 | 16 | 8 | 10 | 50 | 38 | 12 | 56 | T T B H T T |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 34 | 15 | 11 | 8 | 56 | 41 | 15 | 56 | T B T T H T |
| 4 | Rakow Czestochowa | 34 | 16 | 7 | 11 | 51 | 40 | 11 | 55 | T T T B T T |
| 5 | GKS Katowice | 34 | 14 | 8 | 12 | 51 | 45 | 6 | 50 | T H T H H H |
| 6 | Legia Warszawa | 34 | 12 | 13 | 9 | 42 | 37 | 5 | 49 | T B T T T T |
| 7 | Zaglebie Lubin | 34 | 13 | 9 | 12 | 45 | 38 | 7 | 48 | B B H T B B |
| 8 | Wisla Plock | 34 | 12 | 10 | 12 | 34 | 38 | -4 | 46 | T B B B B H |
| 9 | Pogon Szczecin | 34 | 13 | 6 | 15 | 47 | 49 | -2 | 45 | B H T B T H |
| 10 | Radomiak Radom | 34 | 11 | 11 | 12 | 52 | 53 | -1 | 44 | T T T H B B |
| 11 | Korona Kielce | 34 | 11 | 10 | 13 | 40 | 40 | 0 | 43 | B H H B T H |
| 12 | Motor Lublin | 34 | 10 | 13 | 11 | 46 | 53 | -7 | 43 | B B B T H B |
| 13 | Cracovia Krakow | 34 | 9 | 15 | 10 | 39 | 42 | -3 | 42 | B H H H H H |
| 14 | Widzew lodz | 34 | 12 | 6 | 16 | 41 | 41 | 0 | 42 | B T B T B T |
| 15 | Piast Gliwice | 34 | 11 | 8 | 15 | 42 | 46 | -4 | 41 | H T H H B B |
| 16 | Lechia Gdansk | 34 | 12 | 7 | 15 | 62 | 65 | -3 | 38 | H B B B B B |
| 17 | Arka Gdynia | 34 | 9 | 9 | 16 | 34 | 61 | -27 | 36 | B B H H B B |
| 18 | LKS Nieciecza | 34 | 9 | 7 | 18 | 43 | 65 | -22 | 34 | B T B B T T |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation

