Radomiak Radom: tin tức, thông tin website facebook

CLB Radomiak Radom: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Radomiak Radom
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1910
Bóng đá quốc gia nào? Ba Lan
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Ba Lan
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Struga 63, 26-600 Radom
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 6,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Mariusz Lewandowski
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Radomiak Radom mới nhất

  • 17/05 01:15
    Radomiak Radom
    Lech Poznan
    1 - 2
    Vòng 33
  • 12/05 00:00
    Cracovia Krakow
    Radomiak Radom 1
    0 - 0
    Vòng 32
  • 05/05 00:00
    1 Radomiak Radom
    Lechia Gdansk
    2 - 0
    Vòng 31
  • 26/04 17:15
    Wisla Plock
    Radomiak Radom
    0 - 0
    Vòng 30
  • 18/04 19:45
    Radomiak Radom
    Widzew lodz
    0 - 0
    Vòng 29
  • 11/04 22:30
    Zaglebie Lubin
    Radomiak Radom
    1 - 0
    Vòng 28
  • 06/04 19:45
    Radomiak Radom
    Motor Lublin
    0 - 1
    Vòng 27
  • 21/03 00:00
    Piast Gliwice
    Radomiak Radom
    1 - 0
    Vòng 26
  • 14/03 02:30
    Radomiak Radom
    Legia Warszawa
    1 - 1
    Vòng 25
  • 08/03 20:45
    Radomiak Radom
    GKS Katowice
    0 - 1
    Vòng 24

Lịch kèo nhà cái world cup Radomiak Radom sắp tới

  • 13/02 20:00
    Korona Kielce
    Radomiak Radom
    ? - ?
  • 07/03 01:10
    Chrobry Glogow
    Radomiak Radom
    ? - ?
    Vòng 19
  • 23/05 22:30
    Gornik Zabrze
    Radomiak Radom
    ? - ?
    Vòng 34

BXH VĐQG Ba Lan mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lech Poznan 33 16 11 6 60 43 17 59 H T T T H T
2 Gornik Zabrze 33 15 8 10 44 36 8 53 H T T B H T
3 Jagiellonia Bialystok 33 14 11 8 55 41 14 53 H T B T T H
4 Rakow Czestochowa 33 15 7 11 48 40 8 52 H T T T B T
5 GKS Katowice 33 14 7 12 50 44 6 49 H T H T H H
6 Zaglebie Lubin 33 13 9 11 45 37 8 48 T B B H T B
7 Legia Warszawa 33 11 13 9 38 37 1 46 H T B T T T
8 Wisla Plock 33 12 9 12 32 36 -4 45 T T B B B B
9 Radomiak Radom 33 11 11 11 50 47 3 44 B T T T H B
10 Pogon Szczecin 33 13 5 15 46 48 -2 44 T B H T B T
11 Motor Lublin 33 10 13 10 46 49 -3 43 H B B B T H
12 Korona Kielce 33 11 9 13 39 39 0 42 H B H H B T
13 Piast Gliwice 33 11 8 14 41 44 -3 41 B H T H H B
14 Cracovia Krakow 33 9 14 10 38 41 -3 41 H B H H H H
15 Widzew lodz 33 11 6 16 39 40 -1 39 T B T B T B
16 Lechia Gdansk 33 12 7 14 60 62 -2 38 B H B B B B
17 Arka Gdynia 33 9 9 15 34 58 -24 36 H B B H H B
18 LKS Nieciecza 33 8 7 18 40 63 -23 31 B B T B B T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation