Kết quả Arka Gdynia vs LKS Nieciecza, 00h00 ngày 19/05
Kết quả Arka Gdynia vs LKS Nieciecza
Nhận định, Soi kèo Arka Gdynia vs Nieciecza 00h00 ngày 19/05: Chiến đấu đến cùng
Đối đầu Arka Gdynia vs LKS Nieciecza
Phong độ Arka Gdynia gần đây
Phong độ LKS Nieciecza gần đây
-
Thứ ba, Ngày 19/05/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.95+0.75
0.91O 2.75
0.92U 2.75
0.761
1.91X
3.302
3.40Hiệp 1-0.25
0.86+0.25
0.98O 1.25
1.06U 1.25
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Arka Gdynia vs LKS Nieciecza
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 33
-
Arka Gdynia vs LKS Nieciecza: Diễn biến chính
-
12'0-1
Damian Hilbrycht -
25'0-1Arkadiusz Kasperkiewicz
-
38'Kike Hermoso0-1
-
42'0-1Maciej Wolski
-
45'Eduardo David Espiau Hernandez (Assist:Oskar Kubiak)
1-1 -
45'Eduardo David Espiau Hernandez Goal awarded1-1
-
46'1-1Andrzej Trubeha
Igor Strzalek -
52'Vladislavs Gutkovskis
2-1 -
65'2-1Damian Hilbrycht
-
66'2-1Wojciech Jakubik
Maciej Ambrosiewicz -
68'Marcos Navarro
Dawid Kocyla2-1 -
68'Sebastian Kerk
Patryk Szysz2-1 -
74'2-2
Arkadiusz Kasperkiewicz (Assist:Lucas Masoero) -
79'Dawid Gojny
Oskar Kubiak2-2 -
79'Aurelien Nguiamba
Michal Rzuchowski2-2 -
80'2-2Artem Putivtsev
-
89'2-2Ivan Durdov
Andrzej Trubeha -
90'2-2Milosz Matysik
Sergio Guerrero -
90'2-3
Ivan Durdov (Assist:Damian Hilbrycht)
-
Arka Gdynia vs LKS Nieciecza: Đội hình chính và dự bị
-
Arka Gdynia3-5-2LKS Nieciecza3-5-21Jedrzej Grobelny33Dawid Abramowicz29Michal Marcjanik23Kike Hermoso7Oskar Kubiak21Patryk Szysz22Michal Rzuchowski35Kamil Jakubczyk11Dawid Kocyla99Eduardo David Espiau Hernandez19Vladislavs Gutkovskis25Kamil Zapolnik9Jesus Jimenez6Maciej Wolski28Maciej Ambrosiewicz86Igor Strzalek23Sergio Guerrero21Damian Hilbrycht5Lucas Masoero3Arkadiusz Kasperkiewicz77Artem Putivtsev1Adrian Chovan
- Đội hình dự bị
-
2Marcos Navarro37Sebastian Kerk94Dawid Gojny10Aurelien Nguiamba77Damian Weglarz3Serafin Szota4Dominick Zator8Alassane Sidibe9Tornike GaprindashviliAndrzej Trubeha 53Wojciech Jakubik 26Ivan Durdov 19Milosz Matysik 32Maciej Janicki 24Kacper Surowiec 35Pawel Surowiec 16
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Dariusz Marzec
- BXH VĐQG Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Arka Gdynia vs LKS Nieciecza: Số liệu thống kê
-
Arka GdyniaLKS Nieciecza
-
16Tổng cú sút12
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
19Phạm lỗi11
-
-
2Phạt góc4
-
-
11Sút Phạt19
-
-
4Việt vị2
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
1Cứu thua1
-
-
13Cản phá thành công12
-
-
9Thử thách5
-
-
27Long pass36
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
5Successful center5
-
-
7Sút ra ngoài5
-
-
1Woodwork1
-
-
5Cản sút3
-
-
8Rê bóng thành công12
-
-
1Đánh chặn1
-
-
21Ném biên19
-
-
324Số đường chuyền427
-
-
73%Chuyền chính xác78%
-
-
88Pha tấn công95
-
-
59Tấn công nguy hiểm44
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
4Big Chances2
-
-
3Big Chances Missed1
-
-
8Shots Inside Box8
-
-
8Shots Outside Box4
-
-
38Duels Won65
-
-
1.95Expected Goals1.24
-
-
1.59xG Open Play1.04
-
-
1.95xG Non Penalty1.24
-
-
1.06xGOT1.07
-
-
26Touches In Opposition Box16
-
-
18Accurate Crosses16
-
-
24Ground Duels Won36
-
-
14Aerial Duels Won29
-
-
35Clearances36
-
BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 60 | 43 | 17 | 59 | H T T T H T |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 44 | 36 | 8 | 53 | H T T B H T |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 55 | 41 | 14 | 53 | H T B T T H |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 48 | 40 | 8 | 52 | H T T T B T |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 50 | 44 | 6 | 49 | H T H T H H |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 45 | 37 | 8 | 48 | T B B H T B |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 38 | 37 | 1 | 46 | H T B T T T |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 32 | 36 | -4 | 45 | T T B B B B |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 50 | 47 | 3 | 44 | B T T T H B |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 46 | 48 | -2 | 44 | T B H T B T |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 46 | 49 | -3 | 43 | H B B B T H |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 39 | 39 | 0 | 42 | H B H H B T |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 | 44 | -3 | 41 | B H T H H B |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 38 | 41 | -3 | 41 | H B H H H H |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 | 40 | -1 | 39 | T B T B T B |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 60 | 62 | -2 | 38 | B H B B B B |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 34 | 58 | -24 | 36 | H B B H H B |
| 18 | LKS Nieciecza | 33 | 8 | 7 | 18 | 40 | 63 | -23 | 31 | B B T B B T |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation

