Arka Gdynia: tin tức, thông tin website facebook

CLB Arka Gdynia: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Arka Gdynia
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1929
Bóng đá quốc gia nào? Ba Lan
Giải bóng đá VĐQG Hạng nhất Ba Lan
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Olimpijska 5/9, 81-538 Gdynia
Sân vận động Gosir
Sức chứa sân vận động 12,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Dariusz Marzec
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Arka Gdynia mới nhất

  • 19/05 00:00
    Arka Gdynia
    LKS Nieciecza
    1 - 1
    Vòng 33
  • 13/05 23:00
    Arka Gdynia
    Gornik Zabrze
    0 - 0
    Vòng 31
  • 09/05 01:30
    Lech Poznan
    Arka Gdynia
    0 - 0
    Vòng 32
  • 28/04 00:00
    Piast Gliwice
    Arka Gdynia
    1 - 0
    Vòng 30
  • 19/04 22:30
    Arka Gdynia
    Jagiellonia Bialystok
    0 - 2
    Vòng 29
  • 12/04 17:15
    Cracovia Krakow
    Arka Gdynia
    1 - 1
    Vòng 28
  • 08/04 00:00
    Arka Gdynia
    Zaglebie Lubin 1
    2 - 0
    Vòng 27
  • 22/03 18:15
    Korona Kielce
    Arka Gdynia
    3 - 0
    Vòng 26
  • 15/03 18:15
    Arka Gdynia
    Widzew lodz
    0 - 0
    Vòng 25
  • 10/03 01:00
    Wisla Plock
    Arka Gdynia
    0 - 0
    Vòng 24

Lịch kèo nhà cái world cup Arka Gdynia sắp tới

  • 23/05 22:30
    Rakow Czestochowa
    Arka Gdynia
    ? - ?
    Vòng 34

BXH Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Wisla Krakow 32 19 11 2 70 29 41 68 H H H T T T
2 Slask Wroclaw 32 16 10 6 66 47 19 58 T H T T H T
3 KS Wieczysta Krakow 33 16 8 9 69 46 23 56 H T T T B T
4 Chrobry Glogow 33 16 6 11 47 35 12 54 B T B T B T
5 Ruch Chorzow 33 14 11 8 52 43 9 53 B H H T T T
6 LKS Lodz 33 14 9 10 53 47 6 51 B T T T H B
7 Polonia Warszawa 33 14 8 11 50 48 2 50 B T T B T B
8 Puszcza Niepolomice 33 12 13 8 44 38 6 49 B T H T H T
9 Miedz Legnica 33 14 7 12 50 52 -2 49 T B B T T B
10 Polonia Bytom 33 13 8 12 55 46 9 47 B B T T T B
11 Pogon Grodzisk Mazowiecki 33 11 11 11 51 54 -3 44 B H B B B H
12 Odra Opole 33 11 11 11 33 38 -5 44 T H B B T T
13 Stal Rzeszow 33 12 6 15 46 57 -11 42 B B B B T B
14 Pogon Siedlce 33 9 9 15 33 41 -8 36 B T T B B B
15 Stal Mielec 33 9 6 18 47 61 -14 33 T B B B H T
16 Gornik Leczna 33 5 12 16 38 59 -21 27 T T H B B B
17 Znicz Pruszkow 33 6 7 20 37 66 -29 25 B H H B B B
18 GKS Tychy 33 5 7 21 37 71 -34 22 T T B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation