Kết quả Arka Gdynia vs Zaglebie Lubin, 00h00 ngày 08/04

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 27

  • Arka Gdynia vs Zaglebie Lubin: Diễn biến chính

  • 15'
    Oskar Kubiak goal 
    1-0
  • 17'
    Vladislavs Gutkovskis Goal awarded
    1-0
  • 23'
    1-0
    Sebastian Kowalczyk
  • 30'
    Aurelien Nguiamba
    1-0
  • 34'
    Kamil Jakubczyk
    1-0
  • 43'
    1-0
    Michal Nalepa
  • 45'
    Sebastian Kerk goal 
    2-0
  • 46'
    2-0
     Jakub Sypek
     Sebastian Kowalczyk
  • 46'
    Luis Amaranto Perea  
    Aurelien Nguiamba  
    2-0
  • 46'
    2-0
     Adam Radwanski
     Jakub Kolan
  • 48'
    2-0
    Michal Nalepa
  • 52'
    2-1
    goal Levente Szabo (Assist:Marcel Regula)
  • 66'
    2-1
     Michalis Kosidis
     Levente Szabo
  • 66'
    2-1
     Jakub Ligocki
     Josip Corluka
  • 72'
    Patryk Szysz  
    Dawid Kocyla  
    2-1
  • 72'
    Michal Rzuchowski  
    Kamil Jakubczyk  
    2-1
  • 76'
    Michal Rzuchowski
    2-1
  • 78'
    Vladislavs Gutkovskis (Assist:Patryk Szysz) goal 
    3-1
  • 84'
    3-1
     Mateusz Dziewiatowski
     Marcel Regula
  • 89'
    Alassane Sidibe  
    Sebastian Kerk  
    3-1
  • 89'
    Eduardo David Espiau Hernandez  
    Vladislavs Gutkovskis  
    3-1
  • Arka Gdynia vs Zaglebie Lubin: Đội hình chính và dự bị

  • Arka Gdynia4-2-3-1
    77
    Damian Weglarz
    94
    Dawid Gojny
    29
    Michal Marcjanik
    23
    Kike Hermoso
    4
    Dominick Zator
    10
    Aurelien Nguiamba
    35
    Kamil Jakubczyk
    11
    Dawid Kocyla
    37
    Sebastian Kerk
    7
    Oskar Kubiak
    19
    Vladislavs Gutkovskis
    17
    Levente Szabo
    44
    Marcel Regula
    26
    Jakub Kolan
    7
    Sebastian Kowalczyk
    8
    Damian Dabrowski
    39
    Filip Kocaba
    16
    Josip Corluka
    25
    Michal Nalepa
    4
    Damian Michalski
    35
    Luka Lucic
    1
    Jasmin Buric
    Zaglebie Lubin4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 6Luis Amaranto Perea
    22Michal Rzuchowski
    21Patryk Szysz
    8Alassane Sidibe
    99Eduardo David Espiau Hernandez
    3Serafin Szota
    33Dawid Abramowicz
    2Marcos Navarro
    1Jedrzej Grobelny
    Jakub Sypek 19
    Adam Radwanski 18
    Michalis Kosidis 9
    Jakub Ligocki 84
    Mateusz Dziewiatowski 20
    Igor Orlikowski 31
    Mateusz Grzybek 13
    Maciej Urbanski 94
    Roman Yakuba 3
    Rafal Gikiewicz 12
    Arkadiusz Wozniak 11
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Dariusz Marzec
    Piotr Stokowiec
  • BXH VĐQG Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Arka Gdynia vs Zaglebie Lubin: Số liệu thống kê

  • Arka Gdynia
    Zaglebie Lubin
  • 14
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 3
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 21
    Long pass
    28
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 5
    Successful center
    7
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 2
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 14
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 314
    Số đường chuyền
    293
  •  
     
  • 71%
    Chuyền chính xác
    72%
  •  
     
  • 83
    Pha tấn công
    96
  •  
     
  • 42
    Tấn công nguy hiểm
    53
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 9
    Shots Inside Box
    7
  •  
     
  • 5
    Shots Outside Box
    4
  •  
     
  • 66
    Duels Won
    59
  •  
     
  • 1.84
    Expected Goals
    0.85
  •  
     
  • 1.45
    xG Open Play
    0.72
  •  
     
  • 1.84
    xG Non Penalty
    0.85
  •  
     
  • 2.5
    xGOT
    1.11
  •  
     
  • 24
    Touches In Opposition Box
    21
  •  
     
  • 13
    Accurate Crosses
    32
  •  
     
  • 37
    Ground Duels Won
    37
  •  
     
  • 29
    Aerial Duels Won
    22
  •  
     
  • 37
    Clearances
    31
  •  
     

BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lech Poznan 33 16 11 6 60 43 17 59 H T T T H T
2 Gornik Zabrze 33 15 8 10 44 36 8 53 H T T B H T
3 Jagiellonia Bialystok 33 14 11 8 55 41 14 53 H T B T T H
4 Rakow Czestochowa 33 15 7 11 48 40 8 52 H T T T B T
5 GKS Katowice 33 14 7 12 50 44 6 49 H T H T H H
6 Zaglebie Lubin 33 13 9 11 45 37 8 48 T B B H T B
7 Legia Warszawa 33 11 13 9 38 37 1 46 H T B T T T
8 Wisla Plock 33 12 9 12 32 36 -4 45 T T B B B B
9 Radomiak Radom 33 11 11 11 50 47 3 44 B T T T H B
10 Pogon Szczecin 33 13 5 15 46 48 -2 44 T B H T B T
11 Motor Lublin 33 10 13 10 46 49 -3 43 H B B B T H
12 Korona Kielce 33 11 9 13 39 39 0 42 H B H H B T
13 Piast Gliwice 33 11 8 14 41 44 -3 41 B H T H H B
14 Cracovia Krakow 33 9 14 10 38 41 -3 41 H B H H H H
15 Widzew lodz 33 11 6 16 39 40 -1 39 T B T B T B
16 Lechia Gdansk 33 12 7 14 60 62 -2 38 B H B B B B
17 Arka Gdynia 33 9 9 15 34 58 -24 36 H B B H H B
18 LKS Nieciecza 33 8 7 18 40 63 -23 31 B B T B B T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation