Kết quả Lechia Gdansk vs Legia Warszawa, 22h30 ngày 17/05
Kết quả Lechia Gdansk vs Legia Warszawa
Đối đầu Lechia Gdansk vs Legia Warszawa
Phong độ Lechia Gdansk gần đây
Phong độ Legia Warszawa gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 17/05/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.82-0.25
1.00O 2.75
0.91U 2.75
0.771
2.60X
3.352
2.47Hiệp 1+0
1.08-0
0.78O 1
0.69U 1
1.17 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lechia Gdansk vs Legia Warszawa
-
Sân vận động: PGE Arena Gdansk
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 33
-
Lechia Gdansk vs Legia Warszawa: Diễn biến chính
-
11'0-1
Jean Pierre Nsame (Assist:Kacper Chodyna) -
32'0-1Kacper Chodyna
-
43'Ivan Zhelizko0-1
-
61'0-1Rafal Adamski
Ermal Krasniqi -
61'0-1Wojcieh Urbanski
Ruben Vinagre -
61'Anton Tsarenko
Tomasz Neugebauer0-1 -
61'0-1Samuel Kovacik
Jakub Zewlakow -
63'Tomas Bobcek (Assist:Camilo Mena)
1-1 -
72'1-1Antonio-Mirko Colak
Jean Pierre Nsame -
73'Tomas Bobcek1-1
-
81'1-1Damian Szymanski
Bartosz Kapustka -
87'Ivan Zhelizko1-1
-
88'Maksym Dyachuk
Kacper Sezonienko1-1 -
89'1-1Rafal Augustyniak
-
90'1-2
Antonio-Mirko Colak -
90'Matej Rodin1-2
-
90'1-2Jan Leszczynski
-
Lechia Gdansk vs Legia Warszawa: Đội hình chính và dự bị
-
Lechia Gdansk4-4-1-1Legia Warszawa3-4-318Alex Paulsen27Matus Vojtko80Matej Rodin4Bujar Pllana33Tomasz Wojtowicz79Kacper Sezonienko5Ivan Zhelizko10Rifet Kapic11Camilo Mena99Tomasz Neugebauer89Tomas Bobcek77Ermal Krasniqi18Jean Pierre Nsame20Jakub Zewlakow11Kacper Chodyna67Bartosz Kapustka22Juergen Elitim19Ruben Vinagre91Kamil Piatkowski8Rafal Augustyniak56Jan Leszczynski89Otto Hindrich
- Đội hình dự bị
-
17Anton Tsarenko15Maksym Dyachuk29Bohdan Sarnavskyi1Szymon Weirauch2Bartlomiej Kludka23Milosz Kalahur21Michal Glogowski77Dorian SinkiewiczWojcieh Urbanski 53Rafal Adamski 9Samuel Kovacik 99Antonio-Mirko Colak 14Damian Szymanski 44Kacper Tobiasz 1Artur Jedrzejczyk 55Henrique Arreiol 6Kacper Urbanski 82
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kosta Runjaic
- BXH VĐQG Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Lechia Gdansk vs Legia Warszawa: Số liệu thống kê
-
Lechia GdanskLegia Warszawa
-
16Tổng cú sút9
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
17Phạm lỗi12
-
-
4Phạt góc5
-
-
12Sút Phạt17
-
-
1Việt vị1
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
1Đánh đầu2
-
-
2Cứu thua5
-
-
22Cản phá thành công10
-
-
8Thử thách15
-
-
24Long pass13
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
6Successful center6
-
-
7Sút ra ngoài2
-
-
1Woodwork1
-
-
3Cản sút3
-
-
12Rê bóng thành công10
-
-
9Đánh chặn9
-
-
27Ném biên21
-
-
470Số đường chuyền275
-
-
79%Chuyền chính xác68%
-
-
76Pha tấn công57
-
-
57Tấn công nguy hiểm34
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
1Big Chances1
-
-
1Big Chances Missed0
-
-
12Shots Inside Box8
-
-
4Shots Outside Box1
-
-
66Duels Won62
-
-
1.03Expected Goals1.53
-
-
0.49xG Set Play1.42
-
-
1.03xG Non Penalty1.53
-
-
1.26xGOT1.04
-
-
30Touches In Opposition Box21
-
-
18Accurate Crosses19
-
-
42Ground Duels Won39
-
-
24Aerial Duels Won23
-
-
26Clearances34
-
BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 60 | 43 | 17 | 59 | H T T T H T |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 44 | 36 | 8 | 53 | H T T B H T |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 55 | 41 | 14 | 53 | H T B T T H |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 48 | 40 | 8 | 52 | H T T T B T |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 50 | 44 | 6 | 49 | H T H T H H |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 45 | 37 | 8 | 48 | T B B H T B |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 38 | 37 | 1 | 46 | H T B T T T |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 32 | 36 | -4 | 45 | T T B B B B |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 50 | 47 | 3 | 44 | B T T T H B |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 46 | 48 | -2 | 44 | T B H T B T |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 46 | 49 | -3 | 43 | H B B B T H |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 39 | 39 | 0 | 42 | H B H H B T |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 | 44 | -3 | 41 | B H T H H B |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 38 | 41 | -3 | 41 | H B H H H H |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 | 40 | -1 | 39 | T B T B T B |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 60 | 62 | -2 | 38 | B H B B B B |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 34 | 58 | -24 | 36 | H B B H H B |
| 18 | LKS Nieciecza | 33 | 8 | 7 | 18 | 40 | 63 | -23 | 31 | B B T B B T |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation

