Kết quả Cracovia Krakow vs Arka Gdynia, 17h15 ngày 12/04

VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 28

  • Cracovia Krakow vs Arka Gdynia: Diễn biến chính

  • 24'
    Gabriel Charpentier (Assist:Amir Al Ammari) goal 
    1-0
  • 29'
    1-1
    goal Oskar Kubiak (Assist:Sebastian Kerk)
  • 46'
    Mateusz Praszelik  
    Gabriel Charpentier  
    1-1
  • 48'
    1-2
    goal Vladislavs Gutkovskis (Assist:Dawid Gojny)
  • 53'
    Mauro Perkovic (Assist:Ajdin Hasic) goal 
    2-2
  • 61'
    Maxime Dominguez  
    Dijon Kameri  
    2-2
  • 61'
    2-2
     Patryk Szysz
     Dawid Kocyla
  • 73'
    2-2
     Luis Amaranto Perea
     Aurelien Nguiamba
  • 73'
    2-2
     Nazariy Rusyn
     Oskar Kubiak
  • 74'
    Amir Al Ammari
    2-2
  • 81'
    Mateusz Tabisz  
    Pau Sans Lopez  
    2-2
  • 82'
    2-2
     Michal Rzuchowski
     Kamil Jakubczyk
  • 82'
    2-2
     Eduardo David Espiau Hernandez
     Vladislavs Gutkovskis
  • 82'
    Brahim Traore  
    Mauro Perkovic  
    2-2
  • Cracovia Krakow vs Arka Gdynia: Đội hình chính và dự bị

  • Cracovia Krakow4-2-3-1
    13
    Sebastian Madejski
    39
    Mauro Perkovic
    4
    Gustav Henriksson
    66
    Oskar Wojcik
    79
    Dominik Pila
    6
    Amir Al Ammari
    43
    Mateusz Klich
    14
    Ajdin Hasic
    70
    Dijon Kameri
    11
    Pau Sans Lopez
    99
    Gabriel Charpentier
    19
    Vladislavs Gutkovskis
    7
    Oskar Kubiak
    37
    Sebastian Kerk
    11
    Dawid Kocyla
    35
    Kamil Jakubczyk
    10
    Aurelien Nguiamba
    4
    Dominick Zator
    23
    Kike Hermoso
    29
    Michal Marcjanik
    94
    Dawid Gojny
    1
    Jedrzej Grobelny
    Arka Gdynia4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 7Mateusz Praszelik
    10Maxime Dominguez
    19Mateusz Tabisz
    61Brahim Traore
    29Jean Florent Batoum
    20Karol Knap
    18Kahveh Zahiroleslam
    27Henrich Ravas
    15Kamil Glik
    Patryk Szysz 21
    Nazariy Rusyn 31
    Luis Amaranto Perea 6
    Eduardo David Espiau Hernandez 99
    Michal Rzuchowski 22
    Serafin Szota 3
    Andrei Daniel Vlad 25
    Dawid Abramowicz 33
    Marcos Navarro 2
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Jacek Zielinski
    Dariusz Marzec
  • BXH VĐQG Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Cracovia Krakow vs Arka Gdynia: Số liệu thống kê

  • Cracovia Krakow
    Arka Gdynia
  • 12
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 20
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    20
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 5
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 14
    Long pass
    27
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 3
    Successful center
    6
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 4
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    10
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 372
    Số đường chuyền
    351
  •  
     
  • 76%
    Chuyền chính xác
    76%
  •  
     
  • 86
    Pha tấn công
    104
  •  
     
  • 48
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    50%
  •  
     
  • 4
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 8
    Shots Inside Box
    7
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 55
    Duels Won
    70
  •  
     
  • 1.01
    Expected Goals
    0.76
  •  
     
  • 1.01
    xG Non Penalty
    0.76
  •  
     
  • 2.79
    xGOT
    1.36
  •  
     
  • 20
    Touches In Opposition Box
    17
  •  
     
  • 13
    Accurate Crosses
    19
  •  
     
  • 31
    Ground Duels Won
    50
  •  
     
  • 24
    Aerial Duels Won
    20
  •  
     
  • 29
    Clearances
    29
  •  
     

BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lech Poznan 34 16 12 6 62 45 17 60 T T T H T H
2 Gornik Zabrze 34 16 8 10 50 38 12 56 T T B H T T
3 Jagiellonia Bialystok 34 15 11 8 56 41 15 56 T B T T H T
4 Rakow Czestochowa 34 16 7 11 51 40 11 55 T T T B T T
5 GKS Katowice 34 14 8 12 51 45 6 50 T H T H H H
6 Legia Warszawa 34 12 13 9 42 37 5 49 T B T T T T
7 Zaglebie Lubin 34 13 9 12 45 38 7 48 B B H T B B
8 Wisla Plock 34 12 10 12 34 38 -4 46 T B B B B H
9 Pogon Szczecin 34 13 6 15 47 49 -2 45 B H T B T H
10 Radomiak Radom 34 11 11 12 52 53 -1 44 T T T H B B
11 Korona Kielce 34 11 10 13 40 40 0 43 B H H B T H
12 Motor Lublin 34 10 13 11 46 53 -7 43 B B B T H B
13 Cracovia Krakow 34 9 15 10 39 42 -3 42 B H H H H H
14 Widzew lodz 34 12 6 16 41 41 0 42 B T B T B T
15 Piast Gliwice 34 11 8 15 42 46 -4 41 H T H H B B
16 Lechia Gdansk 34 12 7 15 62 65 -3 38 H B B B B B
17 Arka Gdynia 34 9 9 16 34 61 -27 36 B B H H B B
18 LKS Nieciecza 34 9 7 18 43 65 -22 34 B T B B T T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation