Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Arka Gdynia vs LKS Nieciecza, 00h00 ngày 19/5
Kết quả Arka Gdynia vs LKS Nieciecza
Nhận định, Soi kèo Arka Gdynia vs Nieciecza 00h00 ngày 19/05: Chiến đấu đến cùng
Đối đầu Arka Gdynia vs LKS Nieciecza
Phong độ Arka Gdynia gần đây
Phong độ LKS Nieciecza gần đây
VĐQG Ba Lan 2025-2026: Arka Gdynia vs LKS Nieciecza
-
Giải đấu: VĐQG Ba LanMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 19/5/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Arka Gdynia vs LKS Nieciecza trước đây
-
22/11/2025LKS Nieciecza2 - 0Arka Gdynia1 - 0L
-
12/05/2018LKS Nieciecza2 - 1Arka Gdynia1 - 1L
-
04/05/2025Arka Gdynia2 - 1LKS Nieciecza2 - 1W
-
27/10/2024LKS Nieciecza2 - 1Arka Gdynia1 - 0L
-
12/12/2023LKS Nieciecza2 - 1Arka Gdynia1 - 1L
-
21/07/2023Arka Gdynia2 - 2LKS Nieciecza1 - 2D
-
03/06/2023LKS Nieciecza2 - 1Arka Gdynia1 - 0L
-
06/11/2022Arka Gdynia1 - 2LKS Nieciecza1 - 0L
-
21/04/2021Arka Gdynia1 - 1LKS Nieciecza0 - 0D
-
25/09/2020LKS Nieciecza0 - 1Arka Gdynia0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Arka Gdynia vs LKS Nieciecza
- Thống kê lịch sử đối đầu Arka Gdynia vs LKS Nieciecza: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Arka Gdynia vs LKS Nieciecza: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Hạng nhất Ba Lan | 8 | 2 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Arka Gdynia vs LKS Nieciecza: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Arka Gdynia (sân nhà) | 4 | 1 | 2 | 1 |
| Arka Gdynia (sân khách) | 6 | 1 | 0 | 5 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Arka Gdynia thắng
Bại: là số trận Arka Gdynia thua
Thắng: là số trận Arka Gdynia thắng
Bại: là số trận Arka Gdynia thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Ba Lan mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Arka Gdynia và LKS Nieciecza trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ba Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Ba Lan 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 60 | 43 | 17 | 59 | H T T T H T |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 44 | 36 | 8 | 53 | H T T B H T |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 55 | 41 | 14 | 53 | H T B T T H |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 48 | 40 | 8 | 52 | H T T T B T |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 50 | 44 | 6 | 49 | H T H T H H |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 45 | 37 | 8 | 48 | T B B H T B |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 38 | 37 | 1 | 46 | H T B T T T |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 32 | 36 | -4 | 45 | T T B B B B |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 50 | 47 | 3 | 44 | B T T T H B |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 46 | 48 | -2 | 44 | T B H T B T |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 46 | 49 | -3 | 43 | H B B B T H |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 39 | 39 | 0 | 42 | H B H H B T |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 | 44 | -3 | 41 | B H T H H B |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 38 | 41 | -3 | 41 | H B H H H H |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 | 40 | -1 | 39 | T B T B T B |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 60 | 62 | -2 | 38 | B H B B B B |
| 17 | Arka Gdynia | 32 | 9 | 9 | 14 | 32 | 55 | -23 | 36 | T H B B H H |
| 18 | LKS Nieciecza | 32 | 7 | 7 | 18 | 37 | 61 | -24 | 28 | T B B T B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
