LKS Nieciecza: tin tức, thông tin website facebook

CLB LKS Nieciecza: Thông tin mới nhất

Tên chính thức LKS Nieciecza
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1922
Bóng đá quốc gia nào? Ba Lan
Giải bóng đá VĐQG Hạng nhất Ba Lan
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Nieciecza 150, 33-240 ?abno
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả LKS Nieciecza mới nhất

  • 19/05 00:00
    Arka Gdynia
    LKS Nieciecza
    1 - 1
    Vòng 33
  • 10/05 22:30
    LKS Nieciecza
    Legia Warszawa
    0 - 1
    Vòng 32
  • 03/05 17:15
    GKS Katowice
    LKS Nieciecza
    3 - 1
    Vòng 31
  • 24/04 23:00
    1 Zaglebie Lubin
    LKS Nieciecza
    1 - 0
    Vòng 30
  • 19/04 17:15
    LKS Nieciecza
    Wisla Plock
    0 - 2
    Vòng 29
  • 11/04 19:45
    Widzew lodz
    LKS Nieciecza 1
    0 - 0
    Vòng 28
  • 06/04 17:15
    LKS Nieciecza
    Piast Gliwice 1
    2 - 0
    Vòng 27
  • 22/03 20:45
    Lech Poznan
    LKS Nieciecza 1
    3 - 0
    Vòng 26
  • 14/03 00:00
    1 LKS Nieciecza
    Motor Lublin
    1 - 2
    Vòng 25
  • 07/03 20:45
    Korona Kielce
    LKS Nieciecza
    1 - 0
    Vòng 24

Lịch kèo nhà cái world cup LKS Nieciecza sắp tới

  • 16/01 19:00
    Cracovia Krakow
    LKS Nieciecza
    ? - ?
  • 23/05 22:30
    LKS Nieciecza
    Lechia Gdansk
    ? - ?
    Vòng 34

BXH Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Wisla Krakow 32 19 11 2 70 29 41 68 H H H T T T
2 Slask Wroclaw 32 16 10 6 66 47 19 58 T H T T H T
3 KS Wieczysta Krakow 33 16 8 9 69 46 23 56 H T T T B T
4 Chrobry Glogow 33 16 6 11 47 35 12 54 B T B T B T
5 Ruch Chorzow 33 14 11 8 52 43 9 53 B H H T T T
6 LKS Lodz 33 14 9 10 53 47 6 51 B T T T H B
7 Polonia Warszawa 33 14 8 11 50 48 2 50 B T T B T B
8 Puszcza Niepolomice 33 12 13 8 44 38 6 49 B T H T H T
9 Miedz Legnica 33 14 7 12 50 52 -2 49 T B B T T B
10 Polonia Bytom 33 13 8 12 55 46 9 47 B B T T T B
11 Pogon Grodzisk Mazowiecki 33 11 11 11 51 54 -3 44 B H B B B H
12 Odra Opole 33 11 11 11 33 38 -5 44 T H B B T T
13 Stal Rzeszow 33 12 6 15 46 57 -11 42 B B B B T B
14 Pogon Siedlce 33 9 9 15 33 41 -8 36 B T T B B B
15 Stal Mielec 33 9 6 18 47 61 -14 33 T B B B H T
16 Gornik Leczna 33 5 12 16 38 59 -21 27 T T H B B B
17 Znicz Pruszkow 33 6 7 20 37 66 -29 25 B H H B B B
18 GKS Tychy 33 5 7 21 37 71 -34 22 T T B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation