Kết quả Lech Poznan vs LKS Nieciecza, 20h45 ngày 22/03
Kết quả Lech Poznan vs LKS Nieciecza
Đối đầu Lech Poznan vs LKS Nieciecza
Phong độ Lech Poznan gần đây
Phong độ LKS Nieciecza gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 22/03/202620:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.86+1.25
0.90O 3.25
0.90U 3.25
0.861
1.40X
4.332
6.50Hiệp 1-0.5
0.93+0.5
0.93O 1.25
0.78U 1.25
1.08 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lech Poznan vs LKS Nieciecza
-
Sân vận động: Stadion Miejski w Poznaniu
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 1℃~2℃ - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 26
-
Lech Poznan vs LKS Nieciecza: Diễn biến chính
-
8'Patrik Walemark Goal Disallowed - Foul0-0
-
33'Leo Bengtsson
1-0 -
36'Leo Bengtsson
2-0 -
37'Ali Gholizadeh (Assist:Juan Pablo Rodriguez Guerrero)
3-0 -
52'3-0Krzysztof Kubica
-
53'3-0Lucas Masoero
Sergio Guerrero -
53'3-0Kamil Zapolnik
Ivan Durdov -
53'3-0Morgan Fabender
Dominik Andrzej Biniek -
60'Luis Enrique Palma Oseguera
Patrik Walemark3-0 -
60'Giisli Thordarson
Juan Pablo Rodriguez Guerrero3-0 -
65'3-1
Gabriel Isik -
68'3-1Maciej Ambrosiewicz Goal Disallowed - Foul
-
71'3-1Milosz Matysik
-
78'Taofeek Ismaheel
Ali Gholizadeh3-1 -
79'3-1Krzysztof Kubica
-
81'3-1Igor Strzalek
Jesus Jimenez -
82'3-1Artem Putivtsev
-
84'Sammy Dudek
Leo Bengtsson3-1 -
85'Mel Yannick Joel Agnero
Mikael Ishak3-1 -
87'Taofeek Ismaheel (Assist:Giisli Thordarson)
4-1 -
90'4-1Lucas Masoero
-
90'4-1Wojciech Jakubik
Damian Hilbrycht
-
Lech Poznan vs LKS Nieciecza: Đội hình chính và dự bị
-
Lech Poznan4-2-3-1LKS Nieciecza3-4-1-241Bartosz Mrozek15Michal Gurgul72Mateusz Skrzypczak27Wojciech Monka2Joel Pereira99Juan Pablo Rodriguez Guerrero43Antoni Kozubal14Leo Bengtsson10Patrik Walemark8Ali Gholizadeh9Mikael Ishak9Jesus Jimenez19Ivan Durdov13Krzysztof Kubica17Dominik Andrzej Biniek23Sergio Guerrero28Maciej Ambrosiewicz21Damian Hilbrycht29Gabriel Isik32Milosz Matysik77Artem Putivtsev1Adrian Chovan
- Đội hình dự bị
-
77Luis Enrique Palma Oseguera23Giisli Thordarson88Taofeek Ismaheel53Sammy Dudek7Mel Yannick Joel Agnero1Plamen Andreev20Robert Gumny6Timothy OumaLucas Masoero 5Kamil Zapolnik 25Morgan Fabender 7Igor Strzalek 86Wojciech Jakubik 26Milosz Mleczko 99Andrzej Trubeha 53
- Huấn luyện viên (HLV)
-
John van den Brom
- BXH VĐQG Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Lech Poznan vs LKS Nieciecza: Số liệu thống kê
-
Lech PoznanLKS Nieciecza
-
26Tổng cú sút10
-
-
9Sút trúng cầu môn5
-
-
7Phạm lỗi17
-
-
6Phạt góc5
-
-
17Sút Phạt7
-
-
1Việt vị1
-
-
0Thẻ vàng5
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
68%Kiểm soát bóng32%
-
-
4Cứu thua5
-
-
3Cản phá thành công7
-
-
6Thử thách4
-
-
26Long pass23
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
9Successful center4
-
-
10Sút ra ngoài3
-
-
1Woodwork1
-
-
7Cản sút2
-
-
2Rê bóng thành công7
-
-
4Đánh chặn4
-
-
15Ném biên13
-
-
564Số đường chuyền270
-
-
89%Chuyền chính xác75%
-
-
101Pha tấn công71
-
-
56Tấn công nguy hiểm39
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
6Big Chances1
-
-
4Big Chances Missed1
-
-
15Shots Inside Box6
-
-
11Shots Outside Box4
-
-
42Duels Won34
-
-
3.27Expected Goals1.33
-
-
3.34xGOT0.69
-
-
38Touches In Opposition Box13
-
-
25Accurate Crosses10
-
-
32Ground Duels Won22
-
-
10Aerial Duels Won12
-
-
10Clearances25
-
BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 34 | 16 | 12 | 6 | 62 | 45 | 17 | 60 | T T T H T H |
| 2 | Gornik Zabrze | 34 | 16 | 8 | 10 | 50 | 38 | 12 | 56 | T T B H T T |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 34 | 15 | 11 | 8 | 56 | 41 | 15 | 56 | T B T T H T |
| 4 | Rakow Czestochowa | 34 | 16 | 7 | 11 | 51 | 40 | 11 | 55 | T T T B T T |
| 5 | GKS Katowice | 34 | 14 | 8 | 12 | 51 | 45 | 6 | 50 | T H T H H H |
| 6 | Legia Warszawa | 34 | 12 | 13 | 9 | 42 | 37 | 5 | 49 | T B T T T T |
| 7 | Zaglebie Lubin | 34 | 13 | 9 | 12 | 45 | 38 | 7 | 48 | B B H T B B |
| 8 | Wisla Plock | 34 | 12 | 10 | 12 | 34 | 38 | -4 | 46 | T B B B B H |
| 9 | Pogon Szczecin | 34 | 13 | 6 | 15 | 47 | 49 | -2 | 45 | B H T B T H |
| 10 | Radomiak Radom | 34 | 11 | 11 | 12 | 52 | 53 | -1 | 44 | T T T H B B |
| 11 | Korona Kielce | 34 | 11 | 10 | 13 | 40 | 40 | 0 | 43 | B H H B T H |
| 12 | Motor Lublin | 34 | 10 | 13 | 11 | 46 | 53 | -7 | 43 | B B B T H B |
| 13 | Cracovia Krakow | 34 | 9 | 15 | 10 | 39 | 42 | -3 | 42 | B H H H H H |
| 14 | Widzew lodz | 34 | 12 | 6 | 16 | 41 | 41 | 0 | 42 | B T B T B T |
| 15 | Piast Gliwice | 34 | 11 | 8 | 15 | 42 | 46 | -4 | 41 | H T H H B B |
| 16 | Lechia Gdansk | 34 | 12 | 7 | 15 | 62 | 65 | -3 | 38 | H B B B B B |
| 17 | Arka Gdynia | 34 | 9 | 9 | 16 | 34 | 61 | -27 | 36 | B B H H B B |
| 18 | LKS Nieciecza | 34 | 9 | 7 | 18 | 43 | 65 | -22 | 34 | B T B B T T |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation

