Kết quả Zaglebie Lubin vs LKS Nieciecza, 23h00 ngày 24/04
Kết quả Zaglebie Lubin vs LKS Nieciecza
Nhận định, Soi kèo Zaglebie Lubin vs Bruk Bet Termalica Nieciecza 23h00 ngày 24/4: Chuyến đi khó khăn
Đối đầu Zaglebie Lubin vs LKS Nieciecza
Phong độ Zaglebie Lubin gần đây
Phong độ LKS Nieciecza gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 24/04/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.85+0.5
0.97O 2.5
0.75U 2.5
0.951
1.80X
3.602
4.00Hiệp 1-0.25
0.94+0.25
0.90O 1
0.70U 1
1.13 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Zaglebie Lubin vs LKS Nieciecza
-
Sân vận động: KGHM Zaglebie Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 30
-
Zaglebie Lubin vs LKS Nieciecza: Diễn biến chính
-
10'Michal Nalepa0-0
-
12'0-0Damian Hilbrycht
-
15'0-0Kamil Zapolnik
-
20'Marcel Regula (Assist:Igor Orlikowski)
1-0 -
37'Mateusz Grzybek1-0
-
42'Adam Radwanski1-0
-
46'1-0Gabriel Isik
Milosz Matysik -
58'Marcel Regula1-0
-
60'1-1
Damian Hilbrycht (Assist:Jesus Jimenez) -
63'Luka Lucic
Mateusz Grzybek1-1 -
64'Jakub Sypek
Adam Radwanski1-1 -
64'Filip Kocaba
Mateusz Dziewiatowski1-1 -
64'1-1Rafal Kurzawa
Morgan Fabender -
66'Marcel Regula1-1
-
76'Luka Lucic1-1
-
77'Michalis Kosidis
Levente Szabo1-1 -
77'Sebastian Kowalczyk
Damian Dabrowski1-1 -
78'1-1Ivan Durdov
Kamil Zapolnik -
83'1-1Dominik Andrzej Biniek
Igor Strzalek -
90'1-2
Ivan Durdov
-
Zaglebie Lubin vs LKS Nieciecza: Đội hình chính và dự bị
-
Zaglebie Lubin4-1-3-2LKS Nieciecza3-4-2-11Jasmin Buric16Josip Corluka4Damian Michalski25Michal Nalepa31Igor Orlikowski8Damian Dabrowski20Mateusz Dziewiatowski18Adam Radwanski13Mateusz Grzybek17Levente Szabo44Marcel Regula25Kamil Zapolnik7Morgan Fabender9Jesus Jimenez27Radu Boboc28Maciej Ambrosiewicz86Igor Strzalek21Damian Hilbrycht32Milosz Matysik5Lucas Masoero3Arkadiusz Kasperkiewicz1Adrian Chovan
- Đội hình dự bị
-
35Luka Lucic19Jakub Sypek39Filip Kocaba7Sebastian Kowalczyk9Michalis Kosidis12Rafal Gikiewicz94Maciej Urbanski5Aleks Lawniczak26Jakub Kolan84Jakub Ligocki11Arkadiusz WozniakGabriel Isik 29Rafal Kurzawa 8Ivan Durdov 19Dominik Andrzej Biniek 17Milosz Mleczko 99Maciej Wolski 6Wojciech Jakubik 26
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Piotr Stokowiec
- BXH VĐQG Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Zaglebie Lubin vs LKS Nieciecza: Số liệu thống kê
-
Zaglebie LubinLKS Nieciecza
-
10Tổng cú sút15
-
-
2Sút trúng cầu môn8
-
-
11Phạm lỗi16
-
-
6Phạt góc4
-
-
16Sút Phạt11
-
-
0Việt vị1
-
-
6Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
1Đánh đầu1
-
-
6Cứu thua1
-
-
6Cản phá thành công4
-
-
4Thử thách3
-
-
25Long pass21
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
5Successful center4
-
-
5Sút ra ngoài3
-
-
3Cản sút4
-
-
6Rê bóng thành công4
-
-
6Đánh chặn6
-
-
19Ném biên22
-
-
275Số đường chuyền389
-
-
67%Chuyền chính xác81%
-
-
79Pha tấn công75
-
-
35Tấn công nguy hiểm38
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
1Big Chances2
-
-
0Big Chances Missed1
-
-
9Shots Inside Box7
-
-
1Shots Outside Box8
-
-
74Duels Won41
-
-
0.59Expected Goals1.65
-
-
0.15xG Open Play1.46
-
-
0.59xG Non Penalty1.65
-
-
0.76xGOT1.99
-
-
31Touches In Opposition Box31
-
-
19Accurate Crosses29
-
-
37Ground Duels Won23
-
-
37Aerial Duels Won18
-
-
38Clearances33
-
BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 60 | 43 | 17 | 59 | H T T T H T |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 44 | 36 | 8 | 53 | H T T B H T |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 55 | 41 | 14 | 53 | H T B T T H |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 48 | 40 | 8 | 52 | H T T T B T |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 50 | 44 | 6 | 49 | H T H T H H |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 45 | 37 | 8 | 48 | T B B H T B |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 38 | 37 | 1 | 46 | H T B T T T |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 32 | 36 | -4 | 45 | T T B B B B |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 50 | 47 | 3 | 44 | B T T T H B |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 46 | 48 | -2 | 44 | T B H T B T |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 46 | 49 | -3 | 43 | H B B B T H |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 39 | 39 | 0 | 42 | H B H H B T |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 | 44 | -3 | 41 | B H T H H B |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 38 | 41 | -3 | 41 | H B H H H H |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 | 40 | -1 | 39 | T B T B T B |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 60 | 62 | -2 | 38 | B H B B B B |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 34 | 58 | -24 | 36 | H B B H H B |
| 18 | LKS Nieciecza | 33 | 8 | 7 | 18 | 40 | 63 | -23 | 31 | B B T B B T |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation

