Kết quả Avispa Fukuoka vs Vissel Kobe, 12h00 ngày 23/05

VĐQG Nhật Bản 2026 » vòng 18

  • Avispa Fukuoka vs Vissel Kobe: Diễn biến chính

  • 22'
    Kaoru Yamawaki
    0-0
  • 27'
    Tomoya Miki Goal cancelled
    0-0
  • 38'
    Teppei Oka
    0-0
  • 45'
    0-1
    goal Matheus Thuler (Assist:Yoshinori Muto)
  • 65'
    Masato Yuzawa  
    Kaoru Yamawaki  
    0-1
  • 65'
    Masato Shigemi  
    Yuji Kitajima  
    0-1
  • 72'
    Abdul Hanan Sani Brown  
    Kazuki Fujimoto  
    0-1
  • 82'
    Yutaka Michiwaki  
    Shosei Usui  
    0-1
  • 82'
    Sonosuke Sato  
    Keiya Shiihashi  
    0-1
  • 84'
    0-1
     Ren Komatsu
     Yuya Osako
  • 90'
    0-1
     Jean Patric
     Yoshinori Muto
  • 90'
    0-1
     Nanasei Iino
     Rikuto Hirose
  • 90'
    0-1
     Katsuya Nagato
     Caetano
  • 90'
    0-1
     Mitsuki Hidaka
     Gotoku Sakai
  • 90'
    Abdul Hanan Sani Brown
    0-1
  • Avispa Fukuoka vs Vissel Kobe: Đội hình chính và dự bị

  • Avispa Fukuoka3-4-2-1
    41
    Kazuki Fujita
    15
    Yuma Tsujioka
    5
    Takumi Kamijima
    16
    Teppei Oka
    29
    Yota Maejima
    11
    Tomoya Miki
    34
    Keiya Shiihashi
    33
    Kaoru Yamawaki
    22
    Kazuki Fujimoto
    25
    Yuji Kitajima
    7
    Shosei Usui
    10
    Yuya Osako
    11
    Yoshinori Muto
    13
    Daiju Sasaki
    23
    Rikuto Hirose
    7
    Yosuke Ideguchi
    24
    Gotoku Sakai
    15
    Diego Jara Rodrigues
    80
    Boniface Uduka
    3
    Matheus Thuler
    16
    Caetano
    71
    Shuichi Gonda
    Vissel Kobe3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 2Masato Yuzawa
    6Masato Shigemi
    32Abdul Hanan Sani Brown
    18Sonosuke Sato
    27Yutaka Michiwaki
    99Powell Obinna Obi
    37Masaya Tashiro
    45Daiki Miya
    8Kohei Okuno
    Ren Komatsu 29
    Katsuya Nagato 41
    Nanasei Iino 2
    Mitsuki Hidaka 44
    Jean Patric 26
    Daiya Maekawa 1
    Yuta Goke 5
    Takashi Inui 14
    Makoto Mitsuta 19
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Myung-Hwi Kim
    Michael Skibbe
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Avispa Fukuoka vs Vissel Kobe: Số liệu thống kê

  • Avispa Fukuoka
    Vissel Kobe
  • 14
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    6
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 6
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng
    47%
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 5
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 22
    Long pass
    35
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 2
    Successful center
    5
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 5
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 30
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 342
    Số đường chuyền
    402
  •  
     
  • 67%
    Chuyền chính xác
    70%
  •  
     
  • 104
    Pha tấn công
    111
  •  
     
  • 52
    Tấn công nguy hiểm
    44
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 8
    Shots Inside Box
    6
  •  
     
  • 6
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 49
    Duels Won
    66
  •  
     
  • 0.94
    Expected Goals
    1.21
  •  
     
  • 0.3
    xG Set Play
    1.03
  •  
     
  • 0.94
    xG Non Penalty
    1.21
  •  
     
  • 0.52
    xGOT
    1.47
  •  
     
  • 22
    Touches In Opposition Box
    18
  •  
     
  • 16
    Accurate Crosses
    12
  •  
     
  • 21
    Ground Duels Won
    30
  •  
     
  • 28
    Aerial Duels Won
    36
  •  
     
  • 26
    Clearances
    40
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vissel Kobe 18 9 6 3 27 21 6 35 B H B T H T
2 Cerezo Osaka 18 7 6 5 26 19 7 31 H H H T T T
3 Nagoya Grampus 18 8 5 5 31 28 3 31 H T T T B B
4 Hiroshima Sanfrecce 18 8 4 6 29 21 8 30 H B H T T T
5 Gamba Osaka 18 5 8 5 26 22 4 28 H H T B B T
6 Fagiano Okayama 18 6 6 6 24 25 -1 26 H T B T T B
7 Shimizu S-Pulse 18 4 8 6 19 21 -2 24 B T H H B B
8 Kyoto Sanga 18 5 5 8 19 26 -7 23 B H B B B T
9 V-Varen Nagasaki 18 6 2 10 20 28 -8 21 T B T B H B
10 Avispa Fukuoka 18 3 8 7 17 27 -10 21 B H H H H B