Kết quả Widzew lodz vs LKS Nieciecza, 19h45 ngày 11/04
Kết quả Widzew lodz vs LKS Nieciecza
Đối đầu Widzew lodz vs LKS Nieciecza
Phong độ Widzew lodz gần đây
Phong độ LKS Nieciecza gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 11/04/202619:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.80+0.75
1.02O 2.75
0.89U 2.75
0.911
1.57X
3.752
4.60Hiệp 1-0.25
0.76+0.25
1.11O 1.25
1.16U 1.25
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Widzew lodz vs LKS Nieciecza
-
Sân vận động: Stadion Widzewa Lodz
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 28
-
Widzew lodz vs LKS Nieciecza: Diễn biến chính
-
29'0-0Arkadiusz Kasperkiewicz
-
33'0-0Artem Putivtsev
-
58'0-0Andrzej Trubeha
Igor Strzalek -
63'Angel Baena Perez
Lindon Selahi0-0 -
68'0-0Arkadiusz Kasperkiewicz
-
72'0-0Krzysztof Kubica
Jesus Jimenez -
81'Fran Alvarez0-0
-
82'Andi Zeqiri
Carlos Isaac Munoz Obejero0-0 -
85'0-0Ivan Durdov
Kamil Zapolnik -
85'0-0Milosz Matysik
Sergio Guerrero -
85'0-0Morgan Fabender
Radu Boboc -
86'Przemyslaw Wisniewski0-0
-
89'Sebastian Bergier (Assist:Mariusz Fornalczyk)
1-0 -
90'Andi Zeqiri1-0
-
90'Mateusz Zyro
Mariusz Fornalczyk1-0
-
Widzew lodz vs LKS Nieciecza: Đội hình chính và dự bị
-
Widzew lodz4-3-3LKS Nieciecza3-4-31Bartlomiej Dragowski3Samuel Kozlovsky53Steve Kapuadi25Przemyslaw Wisniewski2Carlos Isaac Munoz Obejero6Juljan Shehu18Lindon Selahi8Emil Kornvig7Mariusz Fornalczyk99Sebastian Bergier10Fran Alvarez86Igor Strzalek25Kamil Zapolnik9Jesus Jimenez27Radu Boboc23Sergio Guerrero28Maciej Ambrosiewicz29Gabriel Isik3Arkadiusz Kasperkiewicz5Lucas Masoero77Artem Putivtsev1Adrian Chovan
- Đội hình dự bị
-
77Angel Baena Perez9Andi Zeqiri4Mateusz Zyro21Lukas Lerager30Veljko Ilic19Bartlomiej Pawlowski14Ricardo Visus98Maciej Kikolski5Stelios AndreouAndrzej Trubeha 53Krzysztof Kubica 13Ivan Durdov 19Morgan Fabender 7Milosz Matysik 32Wojciech Jakubik 26Milosz Mleczko 99Dominik Andrzej Biniek 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Janusz Niedzwiedz
- BXH VĐQG Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Widzew lodz vs LKS Nieciecza: Số liệu thống kê
-
Widzew lodzLKS Nieciecza
-
20Tổng cú sút9
-
-
8Sút trúng cầu môn2
-
-
14Phạm lỗi19
-
-
10Phạt góc1
-
-
19Sút Phạt14
-
-
2Việt vị2
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
1Đánh đầu0
-
-
2Cứu thua7
-
-
3Cản phá thành công3
-
-
15Thử thách7
-
-
23Long pass24
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
10Successful center3
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
1Woodwork0
-
-
7Cản sút3
-
-
6Rê bóng thành công7
-
-
6Đánh chặn5
-
-
23Ném biên22
-
-
398Số đường chuyền321
-
-
79%Chuyền chính xác70%
-
-
108Pha tấn công80
-
-
86Tấn công nguy hiểm49
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
6Big Chances1
-
-
5Big Chances Missed1
-
-
14Shots Inside Box7
-
-
6Shots Outside Box2
-
-
68Duels Won61
-
-
2.14Expected Goals0.73
-
-
1.66xG Open Play0.64
-
-
2.14xG Non Penalty0.73
-
-
2.31xGOT0.33
-
-
26Touches In Opposition Box25
-
-
35Accurate Crosses16
-
-
40Ground Duels Won35
-
-
28Aerial Duels Won26
-
-
32Clearances45
-
BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 60 | 43 | 17 | 59 | H T T T H T |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 44 | 36 | 8 | 53 | H T T B H T |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 55 | 41 | 14 | 53 | H T B T T H |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 48 | 40 | 8 | 52 | H T T T B T |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 50 | 44 | 6 | 49 | H T H T H H |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 45 | 37 | 8 | 48 | T B B H T B |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 38 | 37 | 1 | 46 | H T B T T T |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 32 | 36 | -4 | 45 | T T B B B B |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 50 | 47 | 3 | 44 | B T T T H B |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 46 | 48 | -2 | 44 | T B H T B T |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 46 | 49 | -3 | 43 | H B B B T H |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 39 | 39 | 0 | 42 | H B H H B T |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 | 44 | -3 | 41 | B H T H H B |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 38 | 41 | -3 | 41 | H B H H H H |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 | 40 | -1 | 39 | T B T B T B |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 60 | 62 | -2 | 38 | B H B B B B |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 34 | 58 | -24 | 36 | H B B H H B |
| 18 | LKS Nieciecza | 33 | 8 | 7 | 18 | 40 | 63 | -23 | 31 | B B T B B T |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation

