Widzew lodz: tin tức, thông tin website facebook

CLB Widzew lodz: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Widzew lodz
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1910
Bóng đá quốc gia nào? Ba Lan
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Ba Lan
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Aleja Marszałka Piłsudskiego 138, 92-300 Łódź
Sân vận động Stadion Widzewa
Sức chứa sân vận động 12,500 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Janusz Niedzwiedz
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Widzew lodz mới nhất

  • 16/05 01:30
    Korona Kielce
    Widzew lodz
    0 - 0
    Vòng 33
  • 09/05 19:45
    1 Widzew lodz
    Lechia Gdansk
    3 - 0
    Vòng 32
  • 02/05 01:30
    Legia Warszawa
    Widzew lodz
    0 - 0
    Vòng 31
  • 26/04 19:45
    Widzew lodz
    Motor Lublin
    1 - 0
    Vòng 30
  • 18/04 19:45
    Radomiak Radom
    Widzew lodz
    0 - 0
    Vòng 29
  • 11/04 19:45
    Widzew lodz
    LKS Nieciecza 1
    0 - 0
    Vòng 28
  • 04/04 19:45
    1 Rakow Czestochowa
    Widzew lodz
    0 - 0
    Vòng 27
  • 22/03 23:30
    Widzew lodz
    Gornik Zabrze
    0 - 0
    Vòng 26
  • 15/03 18:15
    Arka Gdynia
    Widzew lodz
    0 - 0
    Vòng 25
  • 08/03 02:15
    Widzew lodz
    Lech Poznan
    1 - 1
    Vòng 24

Lịch kèo nhà cái world cup Widzew lodz sắp tới

  • 23/05 22:30
    Widzew lodz
    Piast Gliwice
    ? - ?
    Vòng 34

BXH VĐQG Ba Lan mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lech Poznan 33 16 11 6 60 43 17 59 H T T T H T
2 Gornik Zabrze 33 15 8 10 44 36 8 53 H T T B H T
3 Jagiellonia Bialystok 33 14 11 8 55 41 14 53 H T B T T H
4 Rakow Czestochowa 33 15 7 11 48 40 8 52 H T T T B T
5 GKS Katowice 33 14 7 12 50 44 6 49 H T H T H H
6 Zaglebie Lubin 33 13 9 11 45 37 8 48 T B B H T B
7 Legia Warszawa 33 11 13 9 38 37 1 46 H T B T T T
8 Wisla Plock 33 12 9 12 32 36 -4 45 T T B B B B
9 Radomiak Radom 33 11 11 11 50 47 3 44 B T T T H B
10 Pogon Szczecin 33 13 5 15 46 48 -2 44 T B H T B T
11 Motor Lublin 33 10 13 10 46 49 -3 43 H B B B T H
12 Korona Kielce 33 11 9 13 39 39 0 42 H B H H B T
13 Piast Gliwice 33 11 8 14 41 44 -3 41 B H T H H B
14 Cracovia Krakow 33 9 14 10 38 41 -3 41 H B H H H H
15 Widzew lodz 33 11 6 16 39 40 -1 39 T B T B T B
16 Lechia Gdansk 33 12 7 14 60 62 -2 38 B H B B B B
17 Arka Gdynia 33 9 9 15 34 58 -24 36 H B B H H B
18 LKS Nieciecza 33 8 7 18 40 63 -23 31 B B T B B T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation