Kết quả Widzew lodz vs Gornik Zabrze, 23h30 ngày 22/03

VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 26

  • Widzew lodz vs Gornik Zabrze: Diễn biến chính

  • 24'
    0-0
    Lukas Sadilek
  • 28'
    Samuel Kozlovsky  
    Christopher Cheng  
    0-0
  • 46'
    Lindon Selahi  
    Lukas Lerager  
    0-0
  • 64'
    Andi Zeqiri  
    Sebastian Bergier  
    0-0
  • 64'
    Carlos Isaac Munoz Obejero  
    Marcel Krajewski  
    0-0
  • 66'
    0-0
     Yvan Junior Ikia Dimi
     Ondrej Zmrzly
  • 76'
    0-0
     Jaroslaw Kubicki
     Lukas Sadilek
  • 81'
    0-0
     Brandon Domingues
     Maksym Khlan
  • 82'
    0-0
     Pawel Bochniewicz
     Josema
  • 83'
    Bartlomiej Pawlowski  
    Fran Alvarez  
    0-0
  • Widzew lodz vs Gornik Zabrze: Đội hình chính và dự bị

  • Widzew lodz3-4-3
    1
    Bartlomiej Dragowski
    53
    Steve Kapuadi
    25
    Przemyslaw Wisniewski
    4
    Mateusz Zyro
    17
    Christopher Cheng
    6
    Juljan Shehu
    21
    Lukas Lerager
    91
    Marcel Krajewski
    10
    Fran Alvarez
    99
    Sebastian Bergier
    8
    Emil Kornvig
    33
    Maksym Khlan
    23
    Sondre Liseth
    67
    Ondrej Zmrzly
    13
    Lukas Sadilek
    8
    Patrik Hellebrand
    18
    Lukas Ambros
    16
    Pawel Olkowsk
    26
    Rafal Janicki
    20
    Josema
    64
    Erik Janza
    1
    Marcel Lubik
    Gornik Zabrze4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 3Samuel Kozlovsky
    18Lindon Selahi
    2Carlos Isaac Munoz Obejero
    9Andi Zeqiri
    19Bartlomiej Pawlowski
    30Veljko Ilic
    98Maciej Kikolski
    14Ricardo Visus
    22Osman Bukari
    7Mariusz Fornalczyk
    Yvan Junior Ikia Dimi 7
    Jaroslaw Kubicki 14
    Brandon Domingues 11
    Pawel Bochniewicz 4
    Piotr Pietryga 92
    Tomasz Loska 99
    Kryspin Szczesniak 5
    Mathias Sauer 21
    Bastien Donio 28
    Roberto Massimo 15
    Kamil Lukoszek 17
    Borislav Rupanov 77
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Janusz Niedzwiedz
    Bartosch Gaul
  • BXH VĐQG Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Widzew lodz vs Gornik Zabrze: Số liệu thống kê

  • Widzew lodz
    Gornik Zabrze
  • 5
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 0
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 17
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 1
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    17
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 16
    Cản phá thành công
    30
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 25
    Long pass
    31
  •  
     
  • 1
    Successful center
    1
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 16
    Rê bóng thành công
    18
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    10
  •  
     
  • 34
    Ném biên
    29
  •  
     
  • 373
    Số đường chuyền
    446
  •  
     
  • 69%
    Chuyền chính xác
    76%
  •  
     
  • 111
    Pha tấn công
    101
  •  
     
  • 54
    Tấn công nguy hiểm
    54
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 38%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    62%
  •  
     
  • 4
    Shots Inside Box
    4
  •  
     
  • 1
    Shots Outside Box
    4
  •  
     
  • 53
    Duels Won
    77
  •  
     
  • 17
    Touches In Opposition Box
    14
  •  
     
  • 15
    Accurate Crosses
    10
  •  
     
  • 37
    Ground Duels Won
    55
  •  
     
  • 16
    Aerial Duels Won
    22
  •  
     
  • 22
    Clearances
    40
  •  
     

BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lech Poznan 33 16 11 6 60 43 17 59 H T T T H T
2 Gornik Zabrze 33 15 8 10 44 36 8 53 H T T B H T
3 Jagiellonia Bialystok 33 14 11 8 55 41 14 53 H T B T T H
4 Rakow Czestochowa 33 15 7 11 48 40 8 52 H T T T B T
5 GKS Katowice 33 14 7 12 50 44 6 49 H T H T H H
6 Zaglebie Lubin 33 13 9 11 45 37 8 48 T B B H T B
7 Legia Warszawa 33 11 13 9 38 37 1 46 H T B T T T
8 Wisla Plock 33 12 9 12 32 36 -4 45 T T B B B B
9 Radomiak Radom 33 11 11 11 50 47 3 44 B T T T H B
10 Pogon Szczecin 33 13 5 15 46 48 -2 44 T B H T B T
11 Motor Lublin 33 10 13 10 46 49 -3 43 H B B B T H
12 Korona Kielce 33 11 9 13 39 39 0 42 H B H H B T
13 Piast Gliwice 33 11 8 14 41 44 -3 41 B H T H H B
14 Cracovia Krakow 33 9 14 10 38 41 -3 41 H B H H H H
15 Widzew lodz 33 11 6 16 39 40 -1 39 T B T B T B
16 Lechia Gdansk 33 12 7 14 60 62 -2 38 B H B B B B
17 Arka Gdynia 33 9 9 15 34 58 -24 36 H B B H H B
18 LKS Nieciecza 33 8 7 18 40 63 -23 31 B B T B B T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation