Piast Gliwice: tin tức, thông tin website facebook

CLB Piast Gliwice: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Piast Gliwice
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1945
Bóng đá quốc gia nào? Ba Lan
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Ba Lan
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Zwycięstwa 36, 44-100 Gliwice (klub); Okrzei 20
Sân vận động Stadion Piast
Sức chứa sân vận động 6,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Waldemar Fornalik
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Piast Gliwice mới nhất

  • 17/05 17:15
    Piast Gliwice
    Rakow Czestochowa
    0 - 3
    Vòng 33
  • 10/05 17:15
    Piast Gliwice
    GKS Katowice
    0 - 0
    Vòng 32
  • 01/05 22:30
    Korona Kielce
    Piast Gliwice
    0 - 0
    Vòng 31
  • 28/04 00:00
    Piast Gliwice
    Arka Gdynia
    1 - 0
    Vòng 30
  • 21/04 00:00
    Lechia Gdansk
    Piast Gliwice 1
    0 - 0
    Vòng 29
  • 14/04 00:00
    Piast Gliwice
    Pogon Szczecin
    0 - 2
    Vòng 28
  • 06/04 17:15
    LKS Nieciecza
    Piast Gliwice 1
    2 - 0
    Vòng 27
  • 21/03 00:00
    Piast Gliwice
    Radomiak Radom
    1 - 0
    Vòng 26
  • 14/03 20:45
    Jagiellonia Bialystok
    Piast Gliwice
    0 - 1
    Vòng 25
  • 07/03 23:30
    Piast Gliwice
    Zaglebie Lubin
    1 - 1
    Vòng 24

Lịch kèo nhà cái world cup Piast Gliwice sắp tới

  • 04/03 02:30
    Lech Poznan
    Piast Gliwice
    ? - ?
  • 23/05 22:30
    Widzew lodz
    Piast Gliwice
    ? - ?
    Vòng 34

BXH VĐQG Ba Lan mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lech Poznan 33 16 11 6 60 43 17 59 H T T T H T
2 Gornik Zabrze 33 15 8 10 44 36 8 53 H T T B H T
3 Jagiellonia Bialystok 33 14 11 8 55 41 14 53 H T B T T H
4 Rakow Czestochowa 33 15 7 11 48 40 8 52 H T T T B T
5 GKS Katowice 33 14 7 12 50 44 6 49 H T H T H H
6 Zaglebie Lubin 33 13 9 11 45 37 8 48 T B B H T B
7 Legia Warszawa 33 11 13 9 38 37 1 46 H T B T T T
8 Wisla Plock 33 12 9 12 32 36 -4 45 T T B B B B
9 Radomiak Radom 33 11 11 11 50 47 3 44 B T T T H B
10 Pogon Szczecin 33 13 5 15 46 48 -2 44 T B H T B T
11 Motor Lublin 33 10 13 10 46 49 -3 43 H B B B T H
12 Korona Kielce 33 11 9 13 39 39 0 42 H B H H B T
13 Piast Gliwice 33 11 8 14 41 44 -3 41 B H T H H B
14 Cracovia Krakow 33 9 14 10 38 41 -3 41 H B H H H H
15 Widzew lodz 33 11 6 16 39 40 -1 39 T B T B T B
16 Lechia Gdansk 33 12 7 14 60 62 -2 38 B H B B B B
17 Arka Gdynia 33 9 9 15 34 58 -24 36 H B B H H B
18 LKS Nieciecza 33 8 7 18 40 63 -23 31 B B T B B T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation