Kết quả Piast Gliwice vs GKS Katowice, 17h15 ngày 10/05

VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 32

  • Piast Gliwice vs GKS Katowice: Diễn biến chính

  • 56'
    0-0
     Mateusz Wdowiak
     Erik Jirka
  • 67'
    German Barkovskiy  
    Jorge Felix  
    0-0
  • 67'
    Oskar Lesniak  
    Jason Eyenga Lokilo  
    0-0
  • 77'
    0-0
    Filip Borowski Goal cancelled
  • 78'
    Leandro Mario Balde Sanca  
    Hugo Claudio Vallejo Aviles  
    0-0
  • 85'
    0-0
     Damian Rasak
     Mateusz Kowalczyk
  • 85'
    0-0
     Marcel Wedrychowski
     Eman Markovic
  • 85'
    Andreas Katsantonis  
    Quentin Boisgard  
    0-0
  • 87'
    Jakub Lewicki
    0-0
  • 88'
    0-0
     Jakub Kokosinski
     Ilia Shkurin
  • 90'
    0-0
    Marcin Wasielewski
  • 90'
    Grzegorz Tomasiewicz
    0-0
  • Piast Gliwice vs GKS Katowice: Đội hình chính và dự bị

  • Piast Gliwice4-4-2
    30
    Dominik Holec
    36
    Jakub Lewicki
    29
    Igor Drapinski
    5
    Juan de Dios Rivas
    28
    Filip Borowski
    80
    Hugo Claudio Vallejo Aviles
    10
    Patryk Dziczek
    20
    Grzegorz Tomasiewicz
    98
    Jason Eyenga Lokilo
    7
    Jorge Felix
    17
    Quentin Boisgard
    80
    Ilia Shkurin
    15
    Eman Markovic
    27
    Bartosz Nowak
    97
    Erik Jirka
    77
    Mateusz Kowalczyk
    22
    Sebastian Milewski
    23
    Marcin Wasielewski
    30
    Alan Czerwinski
    4
    Arkadiusz Jedrych
    14
    Marius Olsen
    12
    Rafal Straczek
    GKS Katowice3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 31Oskar Lesniak
    63German Barkovskiy
    11Leandro Mario Balde Sanca
    70Andreas Katsantonis
    33Karol Szymanski
    55Emmanuel Twumasi
    4Jakub Czerwinski
    22Tomasz Mokwa
    23Szczepan Mucha
    18Oliwier Maziarz
    90Ivan Lima
    9Adrian Dalmau Vaquer
    Mateusz Wdowiak 70
    Marcel Wedrychowski 10
    Damian Rasak 26
    Jakub Kokosinski 21
    Dawid Kudla 1
    Konrad Gruszkowski 24
    Marten Kuusk 2
    Grzegorz Rogala 16
    Kacper Lukasiak 19
    Adrian Blad 11
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Waldemar Fornalik
    Rafal Gorak
  • BXH VĐQG Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Piast Gliwice vs GKS Katowice: Số liệu thống kê

  • Piast Gliwice
    GKS Katowice
  • 18
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng
    39%
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 5
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 27
    Long pass
    23
  •  
     
  • 4
    Successful center
    3
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 9
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 5
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    9
  •  
     
  • 470
    Số đường chuyền
    301
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    71%
  •  
     
  • 96
    Pha tấn công
    77
  •  
     
  • 61
    Tấn công nguy hiểm
    32
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 68%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    32%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 9
    Shots Inside Box
    4
  •  
     
  • 9
    Shots Outside Box
    4
  •  
     
  • 38
    Duels Won
    51
  •  
     
  • 1.03
    Expected Goals
    0.96
  •  
     
  • 1.03
    xG Non Penalty
    0.96
  •  
     
  • 0.32
    xGOT
    1.68
  •  
     
  • 35
    Touches In Opposition Box
    12
  •  
     
  • 19
    Accurate Crosses
    12
  •  
     
  • 22
    Ground Duels Won
    32
  •  
     
  • 16
    Aerial Duels Won
    19
  •  
     
  • 12
    Clearances
    31
  •  
     

BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lech Poznan 33 16 11 6 60 43 17 59 H T T T H T
2 Gornik Zabrze 33 15 8 10 44 36 8 53 H T T B H T
3 Jagiellonia Bialystok 33 14 11 8 55 41 14 53 H T B T T H
4 Rakow Czestochowa 33 15 7 11 48 40 8 52 H T T T B T
5 GKS Katowice 33 14 7 12 50 44 6 49 H T H T H H
6 Zaglebie Lubin 33 13 9 11 45 37 8 48 T B B H T B
7 Legia Warszawa 33 11 13 9 38 37 1 46 H T B T T T
8 Wisla Plock 33 12 9 12 32 36 -4 45 T T B B B B
9 Radomiak Radom 33 11 11 11 50 47 3 44 B T T T H B
10 Pogon Szczecin 33 13 5 15 46 48 -2 44 T B H T B T
11 Motor Lublin 33 10 13 10 46 49 -3 43 H B B B T H
12 Korona Kielce 33 11 9 13 39 39 0 42 H B H H B T
13 Piast Gliwice 33 11 8 14 41 44 -3 41 B H T H H B
14 Cracovia Krakow 33 9 14 10 38 41 -3 41 H B H H H H
15 Widzew lodz 33 11 6 16 39 40 -1 39 T B T B T B
16 Lechia Gdansk 33 12 7 14 60 62 -2 38 B H B B B B
17 Arka Gdynia 33 9 9 15 34 58 -24 36 H B B H H B
18 LKS Nieciecza 33 8 7 18 40 63 -23 31 B B T B B T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation