Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Piast Gliwice vs GKS Katowice, 17h15 ngày 10/5

VĐQG Ba Lan 2025-2026: Piast Gliwice vs GKS Katowice

  • Giải đấu: VĐQG Ba Lan
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 10/5/2026 17:15
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Piast Gliwice vs GKS Katowice trước đây

  • 09/11/2025
    GKS Katowice
    1 - 3
    Piast Gliwice
    0 - 2
    W
  • 16/02/2025
    GKS Katowice
    0 - 0
    Piast Gliwice
    0 - 0
    D
  • 13/08/2024
    Piast Gliwice
    2 - 2
    GKS Katowice
    1 - 1
    D
  • 14/10/2023
    GKS Katowice
    2 - 2
    Piast Gliwice
    0 - 0
    D
  • 14/07/2012
    GKS Katowice
    0 - 0
    Piast Gliwice
    0 - 0
    D
  • 24/06/2008
    Piast Gliwice
    2 - 0
    GKS Katowice
    0 - 0
    W
  • 20/05/2012
    Piast Gliwice
    3 - 0
    GKS Katowice
    1 - 0
    W
  • 23/10/2011
    GKS Katowice
    3 - 2
    Piast Gliwice
    1 - 1
    L
  • 12/03/2011
    GKS Katowice
    0 - 0
    Piast Gliwice
    0 - 0
    D
  • 07/08/2010
    Piast Gliwice
    2 - 1
    GKS Katowice
    0 - 1
    W

Thống kê thành tích đối đầu Piast Gliwice vs GKS Katowice

- Thống kê lịch sử đối đầu Piast Gliwice vs GKS Katowice: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 4 5 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Piast Gliwice vs GKS Katowice: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Ba Lan 3 1 2 0
Giao hữu CLB 3 1 2 0
Hạng nhất Ba Lan 4 2 1 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Piast Gliwice vs GKS Katowice: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Piast Gliwice (sân nhà) 4 3 1 0
Piast Gliwice (sân khách) 6 1 4 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Piast Gliwice thắng
Bại: là số trận Piast Gliwice thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Ba Lan mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Piast GliwiceGKS Katowice trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ba Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Ba Lan 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lech Poznan 32 15 11 6 57 42 15 56 H H T T T H
2 Gornik Zabrze 31 14 7 10 43 36 7 49 H T H T T B
3 Rakow Czestochowa 31 14 7 10 45 37 8 49 H H H T T T
4 Jagiellonia Bialystok 31 13 10 8 51 39 12 49 B H H T B T
5 Zaglebie Lubin 32 13 9 10 45 36 9 48 B T B B H T
6 GKS Katowice 31 14 5 12 48 42 6 47 B T H T H T
7 Wisla Plock 31 12 9 10 32 31 1 45 T B T T B B
8 Radomiak Radom 31 11 10 10 49 44 5 43 B H B T T T
9 Pogon Szczecin 32 12 5 15 45 48 -3 41 B T B H T B
10 Piast Gliwice 31 11 7 13 40 41 -1 40 T B B H T H
11 Legia Warszawa 31 9 13 9 35 36 -1 40 H T H T B T
12 Motor Lublin 31 9 12 10 39 46 -7 39 T H H B B B
13 Cracovia Krakow 31 9 12 10 35 38 -3 39 T B H B H H
14 Korona Kielce 32 10 9 13 38 39 -1 39 B H B H H B
15 Widzew lodz 32 11 6 15 39 39 0 39 H T B T B T
16 Lechia Gdansk 32 12 7 13 59 60 -1 38 T B H B B B
17 Arka Gdynia 31 9 8 14 32 55 -23 35 B T H B B H
18 LKS Nieciecza 31 7 7 17 37 60 -23 28 B T B B T B

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation
Cập nhật: