Motor Lublin: tin tức, thông tin website facebook

CLB Motor Lublin: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Motor Lublin
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1950
Bóng đá quốc gia nào? Ba Lan
Giải bóng đá VĐQG Hạng nhất Ba Lan
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Aleje Zygmuntowskie 5, 20-101 Lublin
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Motor Lublin mới nhất

  • 16/05 19:45
    Motor Lublin
    Cracovia Krakow
    1 - 1
    Vòng 33
  • 10/05 19:45
    Wisla Plock
    Motor Lublin
    0 - 2
    Vòng 32
  • 03/05 01:15
    Motor Lublin
    Lech Poznan
    0 - 1
    Vòng 31
  • 26/04 19:45
    Widzew lodz
    Motor Lublin
    1 - 0
    Vòng 30
  • 17/04 23:00
    GKS Katowice
    Motor Lublin 1
    3 - 1
    Vòng 29
  • 12/04 19:45
    Motor Lublin
    Rakow Czestochowa
    0 - 0
    Vòng 28
  • 06/04 19:45
    Radomiak Radom
    Motor Lublin
    0 - 1
    Vòng 27
  • 21/03 02:30
    Motor Lublin
    Zaglebie Lubin
    0 - 0
    Vòng 26
  • 14/03 00:00
    1 LKS Nieciecza
    Motor Lublin
    1 - 2
    Vòng 25
  • 08/03 18:15
    Motor Lublin
    Gornik Zabrze
    0 - 0
    Vòng 24

Lịch kèo nhà cái world cup Motor Lublin sắp tới

  • 23/05 22:30
    Legia Warszawa
    Motor Lublin
    ? - ?
    Vòng 34

BXH Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Wisla Krakow 32 19 11 2 70 29 41 68 H H H T T T
2 Slask Wroclaw 32 16 10 6 66 47 19 58 T H T T H T
3 KS Wieczysta Krakow 33 16 8 9 69 46 23 56 H T T T B T
4 Chrobry Glogow 33 16 6 11 47 35 12 54 B T B T B T
5 Ruch Chorzow 33 14 11 8 52 43 9 53 B H H T T T
6 LKS Lodz 33 14 9 10 53 47 6 51 B T T T H B
7 Polonia Warszawa 33 14 8 11 50 48 2 50 B T T B T B
8 Puszcza Niepolomice 33 12 13 8 44 38 6 49 B T H T H T
9 Miedz Legnica 33 14 7 12 50 52 -2 49 T B B T T B
10 Polonia Bytom 33 13 8 12 55 46 9 47 B B T T T B
11 Pogon Grodzisk Mazowiecki 33 11 11 11 51 54 -3 44 B H B B B H
12 Odra Opole 33 11 11 11 33 38 -5 44 T H B B T T
13 Stal Rzeszow 33 12 6 15 46 57 -11 42 B B B B T B
14 Pogon Siedlce 33 9 9 15 33 41 -8 36 B T T B B B
15 Stal Mielec 33 9 6 18 47 61 -14 33 T B B B H T
16 Gornik Leczna 33 5 12 16 38 59 -21 27 T T H B B B
17 Znicz Pruszkow 33 6 7 20 37 66 -29 25 B H H B B B
18 GKS Tychy 33 5 7 21 37 71 -34 22 T T B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation