Phong độ Motor Lublin gần đây, KQ Motor Lublin mới nhất

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

Phong độ Motor Lublin gần đây

  • 16/05/2026
    Motor Lublin
    Cracovia Krakow
    1 - 1
    D
  • 10/05/2026
    Wisla Plock
    Motor Lublin
    0 - 2
    W
  • 03/05/2026
    Motor Lublin
    Lech Poznan
    0 - 1
    L
  • 26/04/2026
    Widzew lodz
    Motor Lublin
    1 - 0
    L
  • 17/04/2026
    GKS Katowice
    Motor Lublin 1
    3 - 1
    L
  • 12/04/2026
    Motor Lublin
    Rakow Czestochowa
    0 - 0
    D
  • 06/04/2026
    Radomiak Radom
    Motor Lublin
    0 - 1
    D
  • 21/03/2026
    Motor Lublin
    Zaglebie Lubin
    0 - 0
    W
  • 14/03/2026
    1 LKS Nieciecza
    Motor Lublin
    1 - 2
    W
  • 08/03/2026
    Motor Lublin
    Gornik Zabrze
    0 - 0
    D

Thống kê phong độ Motor Lublin gần đây, KQ Motor Lublin mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 3 4 3

Thống kê phong độ Motor Lublin gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Ba Lan 10 3 4 3

Phong độ Motor Lublin gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Motor Lublin mới nhất ở giải VĐQG Ba Lan

  • 16/05/2026
    Motor Lublin
    Cracovia Krakow
    1 - 1
    D
  • 10/05/2026
    Wisla Plock
    Motor Lublin
    0 - 2
    W
  • 03/05/2026
    Motor Lublin
    Lech Poznan
    0 - 1
    L
  • 26/04/2026
    Widzew lodz
    Motor Lublin
    1 - 0
    L
  • 17/04/2026
    GKS Katowice
    Motor Lublin 1
    3 - 1
    L
  • 12/04/2026
    Motor Lublin
    Rakow Czestochowa
    0 - 0
    D
  • 06/04/2026
    Radomiak Radom
    Motor Lublin
    0 - 1
    D
  • 21/03/2026
    Motor Lublin
    Zaglebie Lubin
    0 - 0
    W
  • 14/03/2026
    1 LKS Nieciecza
    Motor Lublin
    1 - 2
    W
  • 08/03/2026
    Motor Lublin
    Gornik Zabrze
    0 - 0
    D

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Motor Lublin gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Motor Lublin (sân nhà) 7 3 0 0
Motor Lublin (sân khách) 3 0 0 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Motor Lublin thắng
Bại: là số trận Motor Lublin thua

BXH Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Wisla Krakow 32 19 11 2 70 29 41 68 H H H T T T
2 Slask Wroclaw 32 16 10 6 66 47 19 58 T H T T H T
3 KS Wieczysta Krakow 33 16 8 9 69 46 23 56 H T T T B T
4 Chrobry Glogow 33 16 6 11 47 35 12 54 B T B T B T
5 Ruch Chorzow 33 14 11 8 52 43 9 53 B H H T T T
6 LKS Lodz 33 14 9 10 53 47 6 51 B T T T H B
7 Polonia Warszawa 33 14 8 11 50 48 2 50 B T T B T B
8 Puszcza Niepolomice 33 12 13 8 44 38 6 49 B T H T H T
9 Miedz Legnica 33 14 7 12 50 52 -2 49 T B B T T B
10 Polonia Bytom 33 13 8 12 55 46 9 47 B B T T T B
11 Pogon Grodzisk Mazowiecki 33 11 11 11 51 54 -3 44 B H B B B H
12 Odra Opole 33 11 11 11 33 38 -5 44 T H B B T T
13 Stal Rzeszow 33 12 6 15 46 57 -11 42 B B B B T B
14 Pogon Siedlce 33 9 9 15 33 41 -8 36 B T T B B B
15 Stal Mielec 33 9 6 18 47 61 -14 33 T B B B H T
16 Gornik Leczna 33 5 12 16 38 59 -21 27 T T H B B B
17 Znicz Pruszkow 33 6 7 20 37 66 -29 25 B H H B B B
18 GKS Tychy 33 5 7 21 37 71 -34 22 T T B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: