Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Bồ Đào Nha mùa giải 2025-2026

Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Bồ Đào Nha mùa 2025-2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 FC Porto 34 66 1.94
2 Sporting CP 34 89 2.62
3 Benfica 34 74 2.18
4 Sporting Braga 34 64 1.88
5 FC Famalicao 34 42 1.24
6 Gil Vicente 34 47 1.38
7 Moreirense 34 37 1.09
8 FC Arouca 34 47 1.38
9 Vitoria Guimaraes 34 39 1.15
10 Estoril 34 54 1.59
11 Alverca 34 35 1.03
12 Rio Ave 34 35 1.03
13 Santa Clara 34 32 0.94
14 Nacional da Madeira 34 37 1.09
15 Estrela da Amadora 34 38 1.12
16 Casa Pia AC 34 31 0.91
17 CD Tondela 34 27 0.79
18 AVS Futebol SAD 34 27 0.79

Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Bồ Đào Nha 2025-2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 FC Porto 17 33 1.94
2 Sporting CP 17 51 3
3 Benfica 17 41 2.41
4 FC Famalicao 17 27 1.59
5 Sporting Braga 17 34 2
6 Gil Vicente 17 28 1.65
7 Vitoria Guimaraes 17 26 1.53
8 Moreirense 17 20 1.18
9 Alverca 17 18 1.06
10 FC Arouca 17 27 1.59
11 Estoril 17 29 1.71
12 Santa Clara 17 17 1
13 Nacional da Madeira 17 23 1.35
14 Estrela da Amadora 17 21 1.24
15 Casa Pia AC 17 18 1.06
16 Rio Ave 17 17 1
17 CD Tondela 17 13 0.76
18 AVS Futebol SAD 17 15 0.88

Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Bồ Đào Nha 2025-2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 FC Porto 17 33 1.94
2 Sporting CP 17 38 2.24
3 Benfica 17 33 1.94
4 Sporting Braga 17 30 1.76
5 FC Famalicao 17 15 0.88
6 Rio Ave 17 18 1.06
7 Gil Vicente 17 19 1.12
8 FC Arouca 17 20 1.18
9 Estoril 17 25 1.47
10 Moreirense 17 17 1
11 Casa Pia AC 17 13 0.76
12 CD Tondela 17 14 0.82
13 Nacional da Madeira 17 14 0.82
14 Vitoria Guimaraes 17 13 0.76
15 Santa Clara 17 15 0.88
16 Alverca 17 17 1
17 Estrela da Amadora 17 17 1
18 AVS Futebol SAD 17 12 0.71
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Bồ Đào Nha
Tên khác
Tên Tiếng Anh Portugal Primera Liga
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2025-2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 34
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)