Kết quả Sporting CP vs Gil Vicente, 02h30 ngày 17/05
-
Chủ nhật, Ngày 17/05/202602:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.87+1.75
1.01O 3.5
1.03U 3.5
0.831
1.22X
6.502
11.00Hiệp 1-0.75
0.91+0.75
0.97O 1.5
0.91U 1.5
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sporting CP vs Gil Vicente
-
Sân vận động: Estadio Jose Alvalade XXI
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Bồ Đào Nha 2025-2026 » vòng 34
-
Sporting CP vs Gil Vicente: Diễn biến chính
-
Sporting CP vs Gil Vicente: Đội hình chính và dự bị
-
Sporting CP4-2-3-1Gil Vicente4-2-3-11Rui Tiago Dantas da Silva20Maximiliano Araujo25Goncalo Inacio72Eduardo Quaresma13Georgios Vagiannidis5Hidemasa Morita42Morten Hjulmand8Pedro Goncalves17Francisco Trincao10Geny Catamo97Luis Javier Suarez Charris89Gustavo Varela77Murilo de Souza Costa95Santiago Garcia11Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes5Facundo Agustin Caseres10Luis Esteves2Zé Carlos4Marvin Gilbert Elimbi39Jonathan Buatu Mananga3NClomande Ghislain Konan99Daniel Alexis Leite Figueira
- Đội hình dự bị
-
31Luis Guilherme Lira dos Santos23Daniel Braganca91Ricardo Mangas7Geovany Quenda70Salvador Blopa14Giorgi Kochorashvili12Joao Virginia90Rafael Nel73Eduardo FelicissimoHevertton 20Sergio Bermejo Lillo 17Hector Hernandez Marrero 23Agustin Moreira 27Ze Ferreira 6Carlos Eduardo 29Antonio Espigares 48Lucas Galindo de Azevedo 30Martin Fernandez Benitez 32
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ruben Filipe Marques AmorimVítor Campelos
- BXH VĐQG Bồ Đào Nha
- BXH bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất
-
Sporting CP vs Gil Vicente: Số liệu thống kê
-
Sporting CPGil Vicente
BXH VĐQG Bồ Đào Nha 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 34 | 28 | 4 | 2 | 66 | 18 | 48 | 88 | T T T T B T |
| 2 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 89 | 24 | 65 | 82 | B H H T T T |
| 3 | Benfica | 34 | 23 | 11 | 0 | 74 | 25 | 49 | 80 | T T T H H T |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 16 | 11 | 7 | 64 | 36 | 28 | 59 | H T B H H H |
| 5 | FC Famalicao | 34 | 15 | 11 | 8 | 42 | 29 | 13 | 56 | H H T H H T |
| 6 | Gil Vicente | 34 | 13 | 11 | 10 | 47 | 38 | 9 | 50 | H B T H B B |
| 7 | Moreirense | 34 | 12 | 7 | 15 | 37 | 49 | -12 | 43 | H T B T B H |
| 8 | FC Arouca | 34 | 12 | 6 | 16 | 47 | 64 | -17 | 42 | B T B H T T |
| 9 | Vitoria Guimaraes | 34 | 12 | 6 | 16 | 39 | 51 | -12 | 42 | H T T B B B |
| 10 | Estoril | 34 | 10 | 9 | 15 | 54 | 57 | -3 | 39 | B B B H H B |
| 11 | Alverca | 34 | 10 | 9 | 15 | 35 | 52 | -17 | 39 | T B T B H B |
| 12 | Rio Ave | 34 | 8 | 12 | 14 | 35 | 57 | -22 | 36 | T H B H B H |
| 13 | Santa Clara | 34 | 9 | 9 | 16 | 32 | 41 | -9 | 36 | B H T H T B |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 37 | 45 | -8 | 34 | B T T B B T |
| 15 | Estrela da Amadora | 34 | 6 | 12 | 16 | 38 | 56 | -18 | 30 | B B B B H H |
| 16 | Casa Pia AC | 34 | 6 | 12 | 16 | 31 | 57 | -26 | 30 | H B B B T H |
| 17 | CD Tondela | 34 | 6 | 10 | 18 | 27 | 55 | -28 | 28 | B B H T T B |
| 18 | AVS Futebol SAD | 34 | 3 | 12 | 19 | 27 | 67 | -40 | 21 | H H H T T H |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

