Sporting CP: tin tức, thông tin website facebook

CLB Sporting CP: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Sporting CP
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1906-7-1
Bóng đá quốc gia nào? Bồ Đào Nha
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Bồ Đào Nha
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Estadio Jose Alvalade, APARTADO 4120, 1501-806 Lisboa, Portugal
Sân vận động Estadio Jose Alvalade XXI
Sức chứa sân vận động 50,080 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Ruben Filipe Marques Amorim
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Sporting CP mới nhất

  • 17/05 02:30
    Sporting CP
    Gil Vicente
    2 - 0
    Vòng 34
  • 12/05 02:15
    2 Rio Ave
    Sporting CP
    1 - 2
    Vòng 33
  • 05/05 02:15
    Sporting CP
    Vitoria Guimaraes
    3 - 0
    Vòng 32
  • 30/04 02:15
    Sporting CP
    CD Tondela
    0 - 0
    Vòng 26
  • 27/04 02:30
    AVS Futebol SAD
    Sporting CP
    0 - 0
    Vòng 31
  • 20/04 00:15
    Sporting CP
    Benfica
    0 - 1
    Vòng 30
  • 12/04 02:30
    Estrela da Amadora
    Sporting CP
    0 - 0
    Vòng 29
  • 23/04 02:45
    1 FC Porto
    Sporting CP
    0 - 0
  • 16/04 02:00
    Arsenal
    Sporting CP
    0 - 0
  • 08/04 02:00
    Sporting CP
    Arsenal
    0 - 0

Lịch kèo nhà cái world cup Sporting CP sắp tới

  • 15/07 00:30
    Sporting CP
    KAA Gent
    ? - ?
  • 15/07 01:00
    Sporting CP
    KAA Gent
    ? - ?
  • 24/05 23:15
    Sporting CP
    SCU Torreense
    ? - ?

BXH VĐQG Bồ Đào Nha mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Porto 34 28 4 2 66 18 48 88 T T T T B T
2 Sporting CP 34 25 7 2 89 24 65 82 B H H T T T
3 Benfica 34 23 11 0 74 25 49 80 T T T H H T
4 Sporting Braga 34 16 11 7 64 36 28 59 H T B H H H
5 FC Famalicao 34 15 11 8 42 29 13 56 H H T H H T
6 Gil Vicente 34 13 11 10 47 38 9 50 H B T H B B
7 Moreirense 34 12 7 15 37 49 -12 43 H T B T B H
8 FC Arouca 34 12 6 16 47 64 -17 42 B T B H T T
9 Vitoria Guimaraes 34 12 6 16 39 51 -12 42 H T T B B B
10 Estoril 34 10 9 15 54 57 -3 39 B B B H H B
11 Alverca 34 10 9 15 35 52 -17 39 T B T B H B
12 Rio Ave 34 8 12 14 35 57 -22 36 T H B H B H
13 Santa Clara 34 9 9 16 32 41 -9 36 B H T H T B
14 Nacional da Madeira 34 9 7 18 37 45 -8 34 B T T B B T
15 Estrela da Amadora 34 6 12 16 38 56 -18 30 B B B B H H
16 Casa Pia AC 34 6 12 16 31 57 -26 30 H B B B T H
17 CD Tondela 34 6 10 18 27 55 -28 28 B B H T T B
18 AVS Futebol SAD 34 3 12 19 27 67 -40 21 H H H T T H

UEFA CL qualifying UEFA qualifying UEFA EL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation