Kết quả Estrela da Amadora vs Sporting CP, 02h30 ngày 12/04

VĐQG Bồ Đào Nha 2025-2026 » vòng 29

  • Estrela da Amadora vs Sporting CP: Diễn biến chính

  • 45'
    Kevin Hoog Jansson
    0-0
  • 46'
    0-0
     Georgios Vagiannidis
     Ivan Fresneda Corraliza
  • 59'
    0-1
    goal Daniel Braganca (Assist:Francisco Trincao)
  • 62'
    Jovane Cabral  
    Ianis Stoica  
    0-1
  • 65'
    Jorge Meireles  
    Robinho  
    0-1
  • 67'
    0-1
     Geovany Quenda
     Pedro Goncalves
  • 67'
    0-1
     Hidemasa Morita
     Daniel Braganca
  • 76'
    Otávio Manoel Galdino Fernandes  
    Bruno Alberto Langa  
    0-1
  • 77'
    Sydney van Hooijdonk  
    Rodrigo Pinho  
    0-1
  • 77'
    Jefferson Anilson Silva Encada  
    Eddy Doué  
    0-1
  • 87'
    0-1
    Rui Tiago Dantas da Silva
  • 88'
    Jefferson Anilson Silva Encada
    0-1
  • 90'
    0-1
     Rafael Nel
     Geny Catamo
  • 90'
    Sydney van Hooijdonk
    0-1
  • 90'
    0-1
     Ousmane Diomande
     Francisco Trincao
  • Estrela da Amadora vs Sporting CP: Đội hình chính và dự bị

  • Estrela da Amadora4-3-3
    40
    Renan Ribeiro
    24
    Bruno Alberto Langa
    14
    Bernardo Schappo
    4
    Stefan Lekovic
    21
    Max Scholze
    8
    Robinho
    6
    Kevin Hoog Jansson
    39
    Eddy Doué
    10
    Ianis Stoica
    9
    Rodrigo Pinho
    99
    Abraham Marcus
    97
    Luis Javier Suarez Charris
    10
    Geny Catamo
    17
    Francisco Trincao
    8
    Pedro Goncalves
    42
    Morten Hjulmand
    23
    Daniel Braganca
    22
    Ivan Fresneda Corraliza
    72
    Eduardo Quaresma
    6
    Zeno Debast
    20
    Maximiliano Araujo
    1
    Rui Tiago Dantas da Silva
    Sporting CP4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 11Jovane Cabral
    17Jefferson Anilson Silva Encada
    20Sydney van Hooijdonk
    18Jorge Meireles
    83Otávio Manoel Galdino Fernandes
    30Luan Patrick Wiedthauper
    28Tom Moustier
    22David Grilo
    63Alexandre Sola
    Georgios Vagiannidis 13
    Hidemasa Morita 5
    Geovany Quenda 7
    Rafael Nel 90
    Ousmane Diomande 26
    Giorgi Kochorashvili 14
    Joao Virginia 12
    Ricardo Mangas 91
    Souleymane Faye 15
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • SErgio Vieira
    Ruben Filipe Marques Amorim
  • BXH VĐQG Bồ Đào Nha
  • BXH bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất
  • Estrela da Amadora vs Sporting CP: Số liệu thống kê

  • Estrela da Amadora
    Sporting CP
  • 9
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    16
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    13
  •  
     
  • 16
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 33%
    Kiểm soát bóng
    67%
  •  
     
  • 8
    Đánh đầu
    16
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 15
    Cản phá thành công
    4
  •  
     
  • 21
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 19
    Long pass
    20
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 2
    Successful center
    1
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 4
    Đánh đầu thành công
    8
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    3
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 12
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 291
    Số đường chuyền
    588
  •  
     
  • 77%
    Chuyền chính xác
    86%
  •  
     
  • 76
    Pha tấn công
    117
  •  
     
  • 27
    Tấn công nguy hiểm
    66
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    7
  •  
     
  • 22%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    78%
  •  
     
  • 5
    Shots Inside Box
    5
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 43
    Duels Won
    35
  •  
     
  • 12
    Touches In Opposition Box
    34
  •  
     
  • 11
    Accurate Crosses
    16
  •  
     
  • 39
    Ground Duels Won
    27
  •  
     
  • 4
    Aerial Duels Won
    8
  •  
     
  • 27
    Clearances
    9
  •  
     

BXH VĐQG Bồ Đào Nha 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Porto 34 28 4 2 66 18 48 88 T T T T B T
2 Sporting CP 34 25 7 2 89 24 65 82 B H H T T T
3 Benfica 34 23 11 0 74 25 49 80 T T T H H T
4 Sporting Braga 34 16 11 7 64 36 28 59 H T B H H H
5 FC Famalicao 34 15 11 8 42 29 13 56 H H T H H T
6 Gil Vicente 34 13 11 10 47 38 9 50 H B T H B B
7 Moreirense 34 12 7 15 37 49 -12 43 H T B T B H
8 FC Arouca 34 12 6 16 47 64 -17 42 B T B H T T
9 Vitoria Guimaraes 34 12 6 16 39 51 -12 42 H T T B B B
10 Estoril 34 10 9 15 54 57 -3 39 B B B H H B
11 Alverca 34 10 9 15 35 52 -17 39 T B T B H B
12 Rio Ave 34 8 12 14 35 57 -22 36 T H B H B H
13 Santa Clara 34 9 9 16 32 41 -9 36 B H T H T B
14 Nacional da Madeira 34 9 7 18 37 45 -8 34 B T T B B T
15 Estrela da Amadora 34 6 12 16 38 56 -18 30 B B B B H H
16 Casa Pia AC 34 6 12 16 31 57 -26 30 H B B B T H
17 CD Tondela 34 6 10 18 27 55 -28 28 B B H T T B
18 AVS Futebol SAD 34 3 12 19 27 67 -40 21 H H H T T H

UEFA CL qualifying UEFA qualifying UEFA EL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation