Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Estrela da Amadora vs Sporting CP, 02h30 ngày 12/4

VĐQG Bồ Đào Nha 2025-2026: Estrela da Amadora vs Sporting CP

  • Giải đấu: VĐQG Bồ Đào Nha
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 12/4/2026 02:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Estrela da Amadora vs Sporting CP trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Estrela da Amadora vs Sporting CP

- Thống kê lịch sử đối đầu Estrela da Amadora vs Sporting CP: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 0 0 10

- Thống kê lịch sử đối đầu Estrela da Amadora vs Sporting CP: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Bồ Đào Nha 8 0 0 8
Giao hữu CLB 1 0 0 1
Hạng 3 Bồ Đào Nha Play-offs 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Estrela da Amadora vs Sporting CP: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Estrela da Amadora (sân nhà) 3 0 0 3
Estrela da Amadora (sân khách) 7 0 0 7
Ghi chú:
Thắng: là số trận Estrela da Amadora thắng
Bại: là số trận Estrela da Amadora thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Bồ Đào Nha mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Estrela da AmadoraSporting CP trên Bảng xếp hạng của VĐQG Bồ Đào Nha mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Bồ Đào Nha 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Porto 28 23 4 1 56 13 43 73 T T H T T H
2 Sporting CP 28 22 5 1 73 17 56 71 T T H T T T
3 Benfica 28 19 9 0 59 18 41 66 T T H T T H
4 Sporting Braga 27 14 7 6 54 27 27 49 B T T H B T
5 FC Famalicao 29 13 8 8 36 25 11 47 H T T T H H
6 Gil Vicente 28 12 9 7 42 28 14 45 B B H H B T
7 Estoril 28 10 7 11 50 47 3 37 T B H T B B
8 Vitoria Guimaraes 29 10 6 13 35 43 -8 36 H B B B T H
9 Moreirense 29 10 6 13 32 41 -9 36 H H B B B H
10 Rio Ave 29 8 9 12 31 48 -17 33 H T T T B T
11 Alverca 28 8 8 12 29 46 -17 32 H H H H B T
12 FC Arouca 28 9 5 14 37 57 -20 32 T B B B T T
13 Santa Clara 29 7 7 15 26 37 -11 28 H T T T B B
14 Estrela da Amadora 29 6 10 13 33 48 -15 28 H H B T B B
15 Nacional da Madeira 28 6 7 15 31 39 -8 25 B B H B B T
16 Casa Pia AC 27 5 10 12 27 49 -22 25 T B H H B H
17 CD Tondela 27 4 8 15 19 44 -25 20 H T H B H B
18 AVS Futebol SAD 29 1 9 19 19 62 -43 12 H H B H B H

UEFA CL qualifying UEFA qualifying UEFA EL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: