Kết quả Rio Ave vs Sporting CP, 02h15 ngày 12/05
Kết quả Rio Ave vs Sporting CP
Nhận định, Soi kèo Rio Ave vs Sporting CP, 02h15 ngày 12/5: Bám đuổi ngai vàng
Đối đầu Rio Ave vs Sporting CP
Phong độ Rio Ave gần đây
Phong độ Sporting CP gần đây
-
Thứ ba, Ngày 12/05/202602:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.75
1.04-1.75
0.84O 3.25
0.88U 3.25
0.821
11.00X
6.502
1.22Hiệp 1+0.75
1.02-0.75
0.86O 1.5
1.05U 1.5
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rio Ave vs Sporting CP
-
Sân vận động: Estadio dos Arcos
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Bồ Đào Nha 2025-2026 » vòng 33
-
Rio Ave vs Sporting CP: Diễn biến chính
-
12'Diogo Bezerra (Assist:Tamble Ulisses Folgado Monteiro)
1-0 -
13'Diogo Bezerra1-0
-
32'1-0Luis Javier Suarez Charris
-
32'1-0Ousmane Diomande
-
34'Francisco Petrasso1-0
-
35'1-1
Luis Javier Suarez Charris -
42'1-2Gustavo Mancha(OW)
-
52'Francisco Petrasso1-2
-
55'Jakub Brabec
Tamble Ulisses Folgado Monteiro1-2 -
64'Joao Tome
Marios Vrousai1-2 -
65'1-2Geovany Quenda
Hidemasa Morita -
65'1-2Geny Catamo
Luis Guilherme Lira dos Santos -
66'1-3
Francisco Trincao (Assist:Ousmane Diomande) -
72'Omar Richards
Nelson Abbey1-3 -
73'Antonis Papakanellos
Dario Spikic1-3 -
73'Andreas Ntoi
Diogo Bezerra1-3 -
82'1-3Eduardo Felicissimo
Pedro Goncalves -
82'1-3Giorgi Kochorashvili
Daniel Braganca -
83'Ryan Guilherme da Silva Pae1-3
-
85'Ryan Guilherme da Silva Pae1-3
-
90'1-4
Geovany Quenda (Assist:Maximiliano Araujo) -
90'1-4Rafael Nel
Luis Javier Suarez Charris
-
Rio Ave vs Sporting CP: Đội hình chính và dự bị
-
Rio Ave4-2-3-1Sporting CP4-2-3-11Cezary Miszta6Nelson Abbey39Gustavo Mancha23Francisco Petrasso17Marios Vrousai8Ryan Guilherme da Silva Pae44Tamas Nikitscher18Dario Spikic11Jalen Blesa7Diogo Bezerra9Tamble Ulisses Folgado Monteiro97Luis Javier Suarez Charris31Luis Guilherme Lira dos Santos17Francisco Trincao8Pedro Goncalves23Daniel Braganca5Hidemasa Morita72Eduardo Quaresma26Ousmane Diomande25Goncalo Inacio20Maximiliano Araujo1Rui Tiago Dantas da Silva
- Đội hình dự bị
-
32Jakub Brabec19Antonis Papakanellos5Andreas Ntoi20Joao Tome77Omar Richards80Ole Pohlmann99Ennio Van der Gouw54Georgios Liavas63Julien LombotoGiorgi Kochorashvili 14Geny Catamo 10Geovany Quenda 7Rafael Nel 90Eduardo Felicissimo 73Joao Virginia 12Ricardo Mangas 91Souleymane Faye 15Salvador Blopa 70
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Luis Carlos Batalha FreireRuben Filipe Marques Amorim
- BXH VĐQG Bồ Đào Nha
- BXH bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất
-
Rio Ave vs Sporting CP: Số liệu thống kê
-
Rio AveSporting CP
-
12Tổng cú sút17
-
-
6Sút trúng cầu môn6
-
-
9Phạm lỗi7
-
-
5Phạt góc6
-
-
7Sút Phạt8
-
-
5Thẻ vàng2
-
-
2Thẻ đỏ0
-
-
36%Kiểm soát bóng64%
-
-
10Đánh đầu4
-
-
2Cứu thua2
-
-
7Cản phá thành công4
-
-
6Thử thách2
-
-
25Long pass21
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
5Successful center2
-
-
6Sút ra ngoài11
-
-
5Đánh đầu thành công2
-
-
7Rê bóng thành công3
-
-
8Đánh chặn11
-
-
11Ném biên11
-
-
299Số đường chuyền535
-
-
82%Chuyền chính xác91%
-
-
48Pha tấn công100
-
-
36Tấn công nguy hiểm70
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
2Big Chances2
-
-
1Big Chances Missed1
-
-
9Shots Inside Box11
-
-
3Shots Outside Box5
-
-
34Duels Won32
-
-
0.7Expected Goals1.58
-
-
0.82xGOT1.8
-
-
31Touches In Opposition Box40
-
-
11Accurate Crosses14
-
-
29Ground Duels Won30
-
-
5Aerial Duels Won2
-
-
20Clearances20
-
BXH VĐQG Bồ Đào Nha 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 34 | 28 | 4 | 2 | 66 | 18 | 48 | 88 | T T T T B T |
| 2 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 89 | 24 | 65 | 82 | B H H T T T |
| 3 | Benfica | 34 | 23 | 11 | 0 | 74 | 25 | 49 | 80 | T T T H H T |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 16 | 11 | 7 | 64 | 36 | 28 | 59 | H T B H H H |
| 5 | FC Famalicao | 34 | 15 | 11 | 8 | 42 | 29 | 13 | 56 | H H T H H T |
| 6 | Gil Vicente | 34 | 13 | 11 | 10 | 47 | 38 | 9 | 50 | H B T H B B |
| 7 | Moreirense | 34 | 12 | 7 | 15 | 37 | 49 | -12 | 43 | H T B T B H |
| 8 | FC Arouca | 34 | 12 | 6 | 16 | 47 | 64 | -17 | 42 | B T B H T T |
| 9 | Vitoria Guimaraes | 34 | 12 | 6 | 16 | 39 | 51 | -12 | 42 | H T T B B B |
| 10 | Estoril | 34 | 10 | 9 | 15 | 54 | 57 | -3 | 39 | B B B H H B |
| 11 | Alverca | 34 | 10 | 9 | 15 | 35 | 52 | -17 | 39 | T B T B H B |
| 12 | Rio Ave | 34 | 8 | 12 | 14 | 35 | 57 | -22 | 36 | T H B H B H |
| 13 | Santa Clara | 34 | 9 | 9 | 16 | 32 | 41 | -9 | 36 | B H T H T B |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 37 | 45 | -8 | 34 | B T T B B T |
| 15 | Estrela da Amadora | 34 | 6 | 12 | 16 | 38 | 56 | -18 | 30 | B B B B H H |
| 16 | Casa Pia AC | 34 | 6 | 12 | 16 | 31 | 57 | -26 | 30 | H B B B T H |
| 17 | CD Tondela | 34 | 6 | 10 | 18 | 27 | 55 | -28 | 28 | B B H T T B |
| 18 | AVS Futebol SAD | 34 | 3 | 12 | 19 | 27 | 67 | -40 | 21 | H H H T T H |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

