Rio Ave: tin tức, thông tin website facebook

CLB Rio Ave: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Rio Ave
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1939-5-10
Bóng đá quốc gia nào? Bồ Đào Nha
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Bồ Đào Nha
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Praça da República, n.º35 - Apartado 42 4481-909 Vila do Conde
Sân vận động Estadio dos Arcos
Sức chứa sân vận động 10,660 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Luis Carlos Batalha Freire
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Rio Ave mới nhất

  • 17/05 00:00
    Casa Pia AC
    Rio Ave
    1 - 0
    Vòng 34
  • 12/05 02:15
    2 Rio Ave
    Sporting CP
    1 - 2
    Vòng 33
  • 04/05 02:30
    Rio Ave
    Gil Vicente
    0 - 0
    Vòng 32
  • 26/04 02:30
    Vitoria Guimaraes
    Rio Ave
    0 - 0
    Vòng 31
  • 18/04 02:45
    Rio Ave
    AVS Futebol SAD
    1 - 1
    Vòng 30
  • 12/04 00:00
    Santa Clara
    Rio Ave
    0 - 0
    Vòng 29
  • 05/04 00:00
    Rio Ave
    Alverca
    0 - 2
    Vòng 28
  • 22/03 22:30
    Estoril
    Rio Ave
    1 - 0
    Vòng 27
  • 16/03 01:00
    Rio Ave
    Estrela da Amadora
    1 - 0
    Vòng 26
  • 10/03 03:15
    CD Tondela
    Rio Ave
    0 - 0
    Vòng 25

Lịch kèo nhà cái world cup Rio Ave sắp tới

BXH VĐQG Bồ Đào Nha mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Porto 34 28 4 2 66 18 48 88 T T T T B T
2 Sporting CP 34 25 7 2 89 24 65 82 B H H T T T
3 Benfica 34 23 11 0 74 25 49 80 T T T H H T
4 Sporting Braga 34 16 11 7 64 36 28 59 H T B H H H
5 FC Famalicao 34 15 11 8 42 29 13 56 H H T H H T
6 Gil Vicente 34 13 11 10 47 38 9 50 H B T H B B
7 Moreirense 34 12 7 15 37 49 -12 43 H T B T B H
8 FC Arouca 34 12 6 16 47 64 -17 42 B T B H T T
9 Vitoria Guimaraes 34 12 6 16 39 51 -12 42 H T T B B B
10 Estoril 34 10 9 15 54 57 -3 39 B B B H H B
11 Alverca 34 10 9 15 35 52 -17 39 T B T B H B
12 Rio Ave 34 8 12 14 35 57 -22 36 T H B H B H
13 Santa Clara 34 9 9 16 32 41 -9 36 B H T H T B
14 Nacional da Madeira 34 9 7 18 37 45 -8 34 B T T B B T
15 Estrela da Amadora 34 6 12 16 38 56 -18 30 B B B B H H
16 Casa Pia AC 34 6 12 16 31 57 -26 30 H B B B T H
17 CD Tondela 34 6 10 18 27 55 -28 28 B B H T T B
18 AVS Futebol SAD 34 3 12 19 27 67 -40 21 H H H T T H

UEFA CL qualifying UEFA qualifying UEFA EL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation