Kết quả Rio Ave vs Gil Vicente, 02h30 ngày 04/05

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

VĐQG Bồ Đào Nha 2025-2026 » vòng 32

  • Rio Ave vs Gil Vicente: Diễn biến chính

  • 46'
    0-0
     Agustin Moreira
     Martin Fernandez Benitez
  • 58'
    0-0
     Gustavo Varela
     Hector Hernandez Marrero
  • 63'
    Ole Pohlmann  
    Dario Spikic  
    0-0
  • 63'
    Ryan Guilherme da Silva Pae
    0-0
  • 69'
    0-0
    Ze Ferreira
  • 79'
    0-0
     Sergio Bermejo Lillo
     Ze Ferreira
  • 82'
    Omar Richards  
    Nelson Abbey  
    0-0
  • 83'
    Joao Tome  
    Marios Vrousai  
    0-0
  • 87'
    0-0
     Carlos Eduardo
     Murilo de Souza Costa
  • 87'
    Georgios Liavas  
    Ryan Guilherme da Silva Pae  
    0-0
  • 87'
    Antonis Papakanellos  
    Tamble Ulisses Folgado Monteiro  
    0-0
  • 88'
    0-0
    Marvin Gilbert Elimbi
  • Rio Ave vs Gil Vicente: Đội hình chính và dự bị

  • Rio Ave4-2-3-1
    1
    Cezary Miszta
    6
    Nelson Abbey
    39
    Gustavo Mancha
    23
    Francisco Petrasso
    17
    Marios Vrousai
    8
    Ryan Guilherme da Silva Pae
    44
    Tamas Nikitscher
    18
    Dario Spikic
    11
    Jalen Blesa
    7
    Diogo Bezerra
    9
    Tamble Ulisses Folgado Monteiro
    23
    Hector Hernandez Marrero
    77
    Murilo de Souza Costa
    95
    Santiago Garcia
    32
    Martin Fernandez Benitez
    6
    Ze Ferreira
    10
    Luis Esteves
    2
    Zé Carlos
    4
    Marvin Gilbert Elimbi
    39
    Jonathan Buatu Mananga
    3
    NClomande Ghislain Konan
    99
    Daniel Alexis Leite Figueira
    Gil Vicente4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 80Ole Pohlmann
    19Antonis Papakanellos
    20Joao Tome
    77Omar Richards
    54Georgios Liavas
    32Jakub Brabec
    99Ennio Van der Gouw
    63Julien Lomboto
    25Rafael Lobato
    Carlos Eduardo 29
    Gustavo Varela 89
    Sergio Bermejo Lillo 17
    Agustin Moreira 27
    Facundo Agustin Caseres 5
    Hevertton 20
    Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes 11
    Antonio Espigares 48
    Lucas Galindo de Azevedo 30
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Luis Carlos Batalha Freire
    Vítor Campelos
  • BXH VĐQG Bồ Đào Nha
  • BXH bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất
  • Rio Ave vs Gil Vicente: Số liệu thống kê

  • Rio Ave
    Gil Vicente
  • 18
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 9
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 31
    Đánh đầu
    29
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 20
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 25
    Long pass
    18
  •  
     
  • 8
    Successful center
    6
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 18
    Đánh đầu thành công
    12
  •  
     
  • 10
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 10
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 26
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 336
    Số đường chuyền
    429
  •  
     
  • 78%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 91
    Pha tấn công
    86
  •  
     
  • 48
    Tấn công nguy hiểm
    68
  •  
     
  • 6
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 3
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 16
    Shots Inside Box
    6
  •  
     
  • 2
    Shots Outside Box
    7
  •  
     
  • 59
    Duels Won
    42
  •  
     
  • 1.58
    Expected Goals
    0.66
  •  
     
  • 1.14
    xG Open Play
    0.59
  •  
     
  • 1.58
    xG Non Penalty
    0.66
  •  
     
  • 32
    Touches In Opposition Box
    31
  •  
     
  • 23
    Accurate Crosses
    33
  •  
     
  • 41
    Ground Duels Won
    30
  •  
     
  • 18
    Aerial Duels Won
    12
  •  
     
  • 38
    Clearances
    28
  •  
     

BXH VĐQG Bồ Đào Nha 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Porto 34 28 4 2 66 18 48 88 T T T T B T
2 Sporting CP 34 25 7 2 89 24 65 82 B H H T T T
3 Benfica 34 23 11 0 74 25 49 80 T T T H H T
4 Sporting Braga 34 16 11 7 64 36 28 59 H T B H H H
5 FC Famalicao 34 15 11 8 42 29 13 56 H H T H H T
6 Gil Vicente 34 13 11 10 47 38 9 50 H B T H B B
7 Moreirense 34 12 7 15 37 49 -12 43 H T B T B H
8 FC Arouca 34 12 6 16 47 64 -17 42 B T B H T T
9 Vitoria Guimaraes 34 12 6 16 39 51 -12 42 H T T B B B
10 Estoril 34 10 9 15 54 57 -3 39 B B B H H B
11 Alverca 34 10 9 15 35 52 -17 39 T B T B H B
12 Rio Ave 34 8 12 14 35 57 -22 36 T H B H B H
13 Santa Clara 34 9 9 16 32 41 -9 36 B H T H T B
14 Nacional da Madeira 34 9 7 18 37 45 -8 34 B T T B B T
15 Estrela da Amadora 34 6 12 16 38 56 -18 30 B B B B H H
16 Casa Pia AC 34 6 12 16 31 57 -26 30 H B B B T H
17 CD Tondela 34 6 10 18 27 55 -28 28 B B H T T B
18 AVS Futebol SAD 34 3 12 19 27 67 -40 21 H H H T T H

UEFA CL qualifying UEFA qualifying UEFA EL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation