Kết quả Estoril vs Benfica, 02h30 ngày 17/05
-
Chủ nhật, Ngày 17/05/202602:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.75
0.93-1.75
0.93O 2.5
0.36U 2.5
1.871
9.00X
5.502
1.30Hiệp 1+0.75
0.90-0.75
0.90O 1.25
0.80U 1.25
1.06 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Estoril vs Benfica
-
Sân vận động: Estadio Antonio Coimbra da Mota
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
VĐQG Bồ Đào Nha 2025-2026 » vòng 34
-
Estoril vs Benfica: Diễn biến chính
-
Estoril vs Benfica: Đội hình chính và dự bị
-
Estoril4-3-1-2Benfica4-2-3-11Joel Robles Blazquez20Goncalo Costa4Francisco Reis Ferreira, Ferro25Felix Bacher2Ricard Sanchez Sendra8Xeka10Jordan Holsgrove12Joao Antonio Antunes Carvalho21Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi19Andre Lacximicant14Yanis Begraoui14Vangelis Pavlidis25Gianluca Prestianni27Rafael Ferreira Silva21Andreas Schjelderup20Richard Rios8Fredrik Aursnes6Alexander Bahr44Tomas Araujo30Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi26Samuel Dahl1Anatolii Trubin
- Đội hình dự bị
-
99Rafik Guitane44Kevin Boma7Nodar Lominadze24Pedro Amaral70Peixinho97Luis Gomes9Alejandro Marques31Diogo Dias91Jan MontesDodi Lukebakio Ngandoli 11Amar Dedic 17Leandro Barreiro Martins 18Manu Silva 16Armindo Tue Na Bangna,Bruma 7Franjo Ivanovic 9Antonio Silva 4Samuel Jumpe Soares 24Georgiy Sudakov 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Alvaro PachecoRoger Schmidt
- BXH VĐQG Bồ Đào Nha
- BXH bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất
-
Estoril vs Benfica: Số liệu thống kê
-
EstorilBenfica
BXH VĐQG Bồ Đào Nha 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 34 | 28 | 4 | 2 | 66 | 18 | 48 | 88 | T T T T B T |
| 2 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 89 | 24 | 65 | 82 | B H H T T T |
| 3 | Benfica | 34 | 23 | 11 | 0 | 74 | 25 | 49 | 80 | T T T H H T |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 16 | 11 | 7 | 64 | 36 | 28 | 59 | H T B H H H |
| 5 | FC Famalicao | 34 | 15 | 11 | 8 | 42 | 29 | 13 | 56 | H H T H H T |
| 6 | Gil Vicente | 34 | 13 | 11 | 10 | 47 | 38 | 9 | 50 | H B T H B B |
| 7 | Moreirense | 34 | 12 | 7 | 15 | 37 | 49 | -12 | 43 | H T B T B H |
| 8 | FC Arouca | 34 | 12 | 6 | 16 | 47 | 64 | -17 | 42 | B T B H T T |
| 9 | Vitoria Guimaraes | 34 | 12 | 6 | 16 | 39 | 51 | -12 | 42 | H T T B B B |
| 10 | Estoril | 34 | 10 | 9 | 15 | 54 | 57 | -3 | 39 | B B B H H B |
| 11 | Alverca | 34 | 10 | 9 | 15 | 35 | 52 | -17 | 39 | T B T B H B |
| 12 | Rio Ave | 34 | 8 | 12 | 14 | 35 | 57 | -22 | 36 | T H B H B H |
| 13 | Santa Clara | 34 | 9 | 9 | 16 | 32 | 41 | -9 | 36 | B H T H T B |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 37 | 45 | -8 | 34 | B T T B B T |
| 15 | Estrela da Amadora | 34 | 6 | 12 | 16 | 38 | 56 | -18 | 30 | B B B B H H |
| 16 | Casa Pia AC | 34 | 6 | 12 | 16 | 31 | 57 | -26 | 30 | H B B B T H |
| 17 | CD Tondela | 34 | 6 | 10 | 18 | 27 | 55 | -28 | 28 | B B H T T B |
| 18 | AVS Futebol SAD | 34 | 3 | 12 | 19 | 27 | 67 | -40 | 21 | H H H T T H |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

